simple activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or do; not complex.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc dễ làm; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a simple activity that anyone can do."
"Đây là một hoạt động đơn giản mà ai cũng có thể làm."
-
"Gardening is a simple activity that can be very rewarding."
"Làm vườn là một hoạt động đơn giản có thể rất bổ ích."
-
"We need to find a simple activity to keep the children entertained."
"Chúng ta cần tìm một hoạt động đơn giản để giúp bọn trẻ giải trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp |
| Verb | simplify | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn |
| Noun | simplicity | sự đơn giản, tính đơn giản |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ đơn thuần là |
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Adjective | active | năng động, chủ động, đang hoạt động |
| Verb | activate | kích hoạt, khởi động, làm cho hoạt động |
| Noun | activist | nhà hoạt động (xã hội, chính trị) |
| Adverb | actively | một cách năng động, tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'simple' thường được dùng để mô tả những thứ không phức tạp về bản chất, cấu trúc hoặc cách thực hiện. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng, rõ ràng và không rắc rối. Khác với 'easy' có thể mang nghĩa chủ quan về khả năng của một người, 'simple' tập trung vào bản chất của đối tượng được mô tả.
Danh từ 'activity' chỉ một hành động hoặc một quá trình có mục đích. Khi kết hợp với 'simple', nó ám chỉ một hành động hoặc quá trình dễ thực hiện, dễ hiểu và không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc kiến thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy simple activities (thưởng thức/tận hưởng các hoạt động đơn giản)
-
engage in engage in simple activities (tham gia vào các hoạt động đơn giản)
-
do do a simple activity (thực hiện/làm một hoạt động đơn giản)
-
find find simple activities relaxing (thấy các hoạt động đơn giản mang lại sự thư giãn)
-
a relaxing a relaxing simple activity (một hoạt động đơn giản thư giãn)
-
a fun a fun simple activity (một hoạt động đơn giản vui vẻ)
-
an enjoyable an enjoyable simple activity (một hoạt động đơn giản đáng thưởng thức)
-
find joy in find joy in simple activities (tìm thấy niềm vui trong những hoạt động đơn giản)
-
importance of the importance of simple activities (tầm quan trọng của các hoạt động đơn giản)
Idioms
-
find joy in simple activities
Tìm thấy niềm vui trong những hoạt động đơn giản
"After a stressful week, she loves to find joy in simple activities like gardening or reading."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy thích tìm thấy niềm vui trong những hoạt động đơn giản như làm vườn hay đọc sách.)
-
a simple activity to unwind
Một hoạt động đơn giản để thư giãn/xả stress
"Meditating for ten minutes is a simple activity to unwind after a busy day."
(Thiền định mười phút là một hoạt động đơn giản để thư giãn sau một ngày bận rộn.)
-
embrace simple activities
Đón nhận/hưởng thụ các hoạt động đơn giản
"Many people are starting to embrace simple activities to reduce screen time and improve mental health."
(Nhiều người đang bắt đầu đón nhận các hoạt động đơn giản để giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử và cải thiện sức khỏe tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple activity
tính từDễ hiểu hoặc dễ làm; không phức tạp.
"This is a simple activity that anyone can do."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple activity".
