(Top Banner Ad)
simple activity
A2
tính từ A2 Tổng quát

simple activity

UK: /ˈsɪmpəl ækˈtɪvɪti/ • US: /ˈsɪmpəl ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động đơn giản việc làm đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or do; not complex.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ làm; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a simple activity that anyone can do."

    "Đây là một hoạt động đơn giản mà ai cũng có thể làm."

  • "Gardening is a simple activity that can be very rewarding."

    "Làm vườn là một hoạt động đơn giản có thể rất bổ ích."

  • "We need to find a simple activity to keep the children entertained."

    "Chúng ta cần tìm một hoạt động đơn giản để giúp bọn trẻ giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Noun simplicity sự đơn giản, tính đơn giản
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần là
Noun activity hoạt động, sự năng động
Adjective active năng động, chủ động, đang hoạt động
Verb activate kích hoạt, khởi động, làm cho hoạt động
Noun activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)
Adverb actively một cách năng động, tích cực

Synonyms

easy activity (hoạt động dễ dàng)straightforward activity (hoạt động đơn giản, dễ hiểu)

Antonyms

complex activity (hoạt động phức tạp)complicated activity (hoạt động rắc rối)

Related Words

leisure activity (hoạt động giải trí)educational activity (hoạt động giáo dục)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
Latin
agere
Latin
activitas
Old French
activité
English
activity

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', mang ý nghĩa 'một lần gập' hoặc 'không phức tạp'. Nó được dùng để mô tả những thứ không có nhiều lớp hay thành phần rắc rối, từ đó hình thành nghĩa 'đơn giản' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Activity'

'Activity' bắt nguồn từ động từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Trải qua nhiều giai đoạn, từ 'activitas' trong tiếng Latin và sau đó là 'activité' trong tiếng Pháp, nó cuối cùng trở thành 'activity' trong tiếng Anh, để chỉ một hành động hoặc trạng thái đang thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Tính từ 'simple' thường được dùng để mô tả những thứ không phức tạp về bản chất, cấu trúc hoặc cách thực hiện. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng, rõ ràng và không rắc rối. Khác với 'easy' có thể mang nghĩa chủ quan về khả năng của một người, 'simple' tập trung vào bản chất của đối tượng được mô tả.
Danh từ 'activity' chỉ một hành động hoặc một quá trình có mục đích. Khi kết hợp với 'simple', nó ám chỉ một hành động hoặc quá trình dễ thực hiện, dễ hiểu và không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simple activities
  • enjoy enjoy simple activities
    (thưởng thức/tận hưởng các hoạt động đơn giản)
  • engage in engage in simple activities
    (tham gia vào các hoạt động đơn giản)
  • do do a simple activity
    (thực hiện/làm một hoạt động đơn giản)
  • find find simple activities relaxing
    (thấy các hoạt động đơn giản mang lại sự thư giãn)
Adjective + simple activity
  • a relaxing a relaxing simple activity
    (một hoạt động đơn giản thư giãn)
  • a fun a fun simple activity
    (một hoạt động đơn giản vui vẻ)
  • an enjoyable an enjoyable simple activity
    (một hoạt động đơn giản đáng thưởng thức)
Prepositional Phrase with simple activities
  • find joy in find joy in simple activities
    (tìm thấy niềm vui trong những hoạt động đơn giản)
  • importance of the importance of simple activities
    (tầm quan trọng của các hoạt động đơn giản)

Idioms

  • find joy in simple activities

    Tìm thấy niềm vui trong những hoạt động đơn giản

    "After a stressful week, she loves to find joy in simple activities like gardening or reading."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy thích tìm thấy niềm vui trong những hoạt động đơn giản như làm vườn hay đọc sách.)

  • a simple activity to unwind

    Một hoạt động đơn giản để thư giãn/xả stress

    "Meditating for ten minutes is a simple activity to unwind after a busy day."

    (Thiền định mười phút là một hoạt động đơn giản để thư giãn sau một ngày bận rộn.)

  • embrace simple activities

    Đón nhận/hưởng thụ các hoạt động đơn giản

    "Many people are starting to embrace simple activities to reduce screen time and improve mental health."

    (Nhiều người đang bắt đầu đón nhận các hoạt động đơn giản để giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử và cải thiện sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple activity

tính từ
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ làm; không phức tạp.

"This is a simple activity that anyone can do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple activity".

Văn hóa 'Sống đơn giản' và Chánh niệm

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng về việc trân trọng 'sống đơn giản' (simple living) và thực hành chánh niệm (mindfulness). Điều này thường liên quan đến việc chủ động tìm kiếm và thưởng thức các hoạt động đơn giản (simple activities) như đi dạo trong công viên, đọc sách in, hoặc nấu một bữa ăn tại nhà, như một cách để giảm căng thẳng, ngắt kết nối với công nghệ và tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống bận rộn.

Giá trị của Sở thích và Thời gian Thư giãn

Các hoạt động đơn giản thường được khuyến khích như một phần quan trọng của sở thích cá nhân và thời gian thư giãn (downtime). Thay vì luôn tìm kiếm những trải nghiệm phức tạp hay giải trí tốn kém, việc tham gia vào các hoạt động đơn giản được coi là có giá trị trong việc nuôi dưỡng tâm hồn, giảm áp lực và thúc đẩy sự sáng tạo, đồng thời mang lại cảm giác hài lòng và hạnh phúc từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống hàng ngày.