(Top Banner Ad)
simulated environment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Khoa học

simulated environment

UK: /ˈsɪmjʊˌleɪtɪd ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈsɪmjəˌleɪtɪd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường mô phỏng môi trường giả lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment artificially created to resemble an existing or possible environment, often for training or experimental purposes.

Vietnamese Meaning

Một môi trường được tạo ra một cách nhân tạo để mô phỏng một môi trường hiện có hoặc có thể có, thường dùng cho mục đích đào tạo hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pilots often train in a simulated environment before flying a real aircraft."

    "Các phi công thường huấn luyện trong một môi trường mô phỏng trước khi lái máy bay thật."

  • "The surgical training program uses a simulated environment to improve trainees' skills."

    "Chương trình đào tạo phẫu thuật sử dụng một môi trường mô phỏng để cải thiện kỹ năng của học viên."

  • "Researchers are studying the effects of climate change in a simulated environment."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trong một môi trường mô phỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simulate mô phỏng, giả lập
Noun simulation sự mô phỏng, sự giả lập
Noun simulator thiết bị mô phỏng, máy giả lập
Adjective simulating có tính chất mô phỏng, đang mô phỏng
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường, thân thiện với môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simulāre (to imitate, copy)
Old French
environner (to surround)
English (17th Century)
simulate (from simulāre)
English (18th Century)
environment (from environner)
English (modern usage)
simulated environment (a constructed reality)

Nguồn gốc của 'Simulated Environment'

Cụm từ 'simulated environment' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Simulated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'simulate', bắt nguồn từ tiếng Latin 'simulāre' có nghĩa là 'bắt chước' hoặc 'giả vờ'. Từ 'environment' đến từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh'. Khi kết hợp lại, 'simulated environment' mô tả một không gian hoặc điều kiện được tạo ra một cách nhân tạo để bắt chước thực tế, thường được sử dụng cho các mục đích đào tạo, thử nghiệm hoặc giải trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, khoa học, và giáo dục. Nó nhấn mạnh tính chất được tạo ra một cách có chủ đích để tái tạo các đặc điểm của một môi trường thực tế. Khác với 'virtual environment' (môi trường ảo) vốn có thể không nhất thiết mô phỏng một môi trường thực tế cụ thể, 'simulated environment' thường cố gắng tái tạo một cách chính xác một tình huống hoặc địa điểm nào đó.

Prepositions

in within

'In' dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong môi trường mô phỏng. 'Within' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự giới hạn hoặc phạm vi hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulated environment
  • virtual virtual simulated environment
    (môi trường giả lập ảo)
  • realistic realistic simulated environment
    (môi trường giả lập thực tế/chân thực)
  • immersive immersive simulated environment
    (môi trường giả lập sống động, có tính nhập vai)
  • computer-generated computer-generated simulated environment
    (môi trường giả lập được tạo bằng máy tính)
  • digital digital simulated environment
    (môi trường giả lập kỹ thuật số)
Verb + simulated environment
  • create create a simulated environment
    (tạo ra một môi trường giả lập)
  • develop develop a simulated environment
    (phát triển một môi trường giả lập)
  • design design a simulated environment
    (thiết kế một môi trường giả lập)
  • enter enter a simulated environment
    (đi vào/bước vào một môi trường giả lập)
  • interact with interact with a simulated environment
    (tương tác với một môi trường giả lập)
  • test in test in a simulated environment
    (thử nghiệm trong một môi trường giả lập)

Idioms

  • immerse oneself in a simulated environment

    Đắm chìm/đắm mình vào một môi trường giả lập

    "Players can immerse themselves in a highly realistic simulated environment."

    (Người chơi có thể đắm chìm vào một môi trường giả lập cực kỳ thực tế.)

  • conduct experiments in a simulated environment

    Tiến hành thí nghiệm trong một môi trường giả lập

    "Scientists conduct experiments in a simulated environment to predict real-world outcomes."

    (Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trong môi trường giả lập để dự đoán kết quả trong thế giới thực.)

  • train in a simulated environment

    Huấn luyện/đào tạo trong một môi trường giả lập

    "Pilots often train in a simulated environment before flying a real aircraft."

    (Các phi công thường huấn luyện trong một môi trường giả lập trước khi lái máy bay thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulated environment

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường được tạo ra một cách nhân tạo để mô phỏng một môi trường hiện có hoặc có thể có, thường dùng cho mục đích đào tạo hoặc thử nghiệm.

"Pilots often train in a simulated environment before flying a real aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The training program will use a simulated environment to prepare the astronauts for the mission.
Chương trình huấn luyện sẽ sử dụng một môi trường mô phỏng để chuẩn bị cho các phi hành gia cho nhiệm vụ.
Phủ định
They are not going to create a simulated environment for the initial product testing; they will use real-world conditions instead.
Họ sẽ không tạo ra một môi trường mô phỏng cho việc kiểm tra sản phẩm ban đầu; thay vào đó, họ sẽ sử dụng các điều kiện thực tế.
Nghi vấn
Will the students be using a simulated environment to practice their surgical skills?
Liệu các sinh viên có sử dụng môi trường mô phỏng để thực hành các kỹ năng phẫu thuật của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulated environment".

Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR)

Môi trường giả lập là nền tảng của các công nghệ như Thực tế ảo (VR) và Thực tế tăng cường (AR). VR đưa người dùng hoàn toàn vào một thế giới kỹ thuật số, còn AR chồng lớp thông tin kỹ thuật số lên thế giới thực. Chúng đang thay đổi cách chúng ta giải trí, học tập và làm việc, từ trò chơi sống động đến đào tạo phẫu thuật.

Metaverse và Các Thế giới Số

Khái niệm metaverse, một vũ trụ kỹ thuật số rộng lớn và liên tục, dựa trên môi trường giả lập. Nó cho phép mọi người tương tác xã hội, làm việc, mua sắm và giải trí trong một không gian ảo được chia sẻ. Đây là một ví dụ về cách môi trường giả lập có thể trở thành một phần mở rộng quan trọng của cuộc sống con người.