(Top Banner Ad)
virtual environment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

virtual environment

UK: /ˈvɜːtʃuəl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường ảo môi trường ảo hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-contained directory that contains a Python installation for a particular project, as well as all of the packages that project depends on.

Vietnamese Meaning

Một thư mục độc lập chứa cài đặt Python cho một dự án cụ thể, cũng như tất cả các gói mà dự án đó phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is highly recommended to use a virtual environment when working on Python projects to avoid dependency conflicts."

    "Rất nên sử dụng môi trường ảo khi làm việc trên các dự án Python để tránh xung đột phụ thuộc."

  • "Creating a virtual environment for the new project is the first step."

    "Tạo một môi trường ảo cho dự án mới là bước đầu tiên."

  • "Activate the virtual environment before installing any packages."

    "Kích hoạt môi trường ảo trước khi cài đặt bất kỳ gói nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtuality Tính chất ảo, thế giới ảo
Adverb virtually Hầu như, gần như, thực tế mà nói
Noun virtualization Sự ảo hóa (trong công nghệ thông tin)
Verb virtualize Ảo hóa
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường, đối với môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Noun virtual reality Thực tế ảo

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Old French
virtuel
Middle English
virtuall
English
virtual
Old French
environner
French
environner
English
environment

Nguồn gốc của 'Virtual' (Ảo)

Từ 'virtual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtus', mang nghĩa là 'sức mạnh, phẩm chất, đức hạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'virtuel' (có hiệu lực, có tác dụng), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'có sức mạnh hoặc chất lượng của thứ gì đó mà không thực sự là nó về mặt vật lý'. Ngày nay, nó thường chỉ những thứ tồn tại về chức năng hoặc hiệu quả nhưng không có hình thái vật chất.

Nguồn gốc của 'Environment' (Môi trường)

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động bao vây hoặc những gì nằm xung quanh. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ toàn bộ điều kiện và hoàn cảnh tự nhiên hoặc xã hội bao quanh một cá thể, vật thể, hoặc sự vật.

Sự kết hợp 'Virtual Environment'

Cụm từ 'virtual environment' (môi trường ảo) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự bùng nổ của công nghệ máy tính và đồ họa 3D. Nó ra đời để mô tả một không gian nhân tạo, được tạo ra và duy trì bởi máy tính, nơi người dùng có thể tương tác và trải nghiệm như thể đó là một môi trường vật lý có thật, mở đường cho thực tế ảo và các thế giới kỹ thuật số phong phú.

Usage Note

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, đặc biệt là với Python, *virtual environment* được sử dụng để tạo ra một môi trường cô lập cho mỗi dự án. Điều này giúp tránh xung đột giữa các phiên bản thư viện và đảm bảo tính nhất quán trong các dự án khác nhau. Thay vì cài đặt các gói trực tiếp vào hệ thống, các gói này được cài đặt vào môi trường ảo riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual environment
  • immersive immersive virtual environment
    (môi trường ảo sống động/nhập vai)
  • simulated simulated virtual environment
    (môi trường ảo mô phỏng)
  • interactive interactive virtual environment
    (môi trường ảo tương tác)
  • digital digital virtual environment
    (môi trường ảo kỹ thuật số)
  • 3D 3D virtual environment
    (môi trường ảo 3D)
Verb + virtual environment
  • create create a virtual environment
    (tạo một môi trường ảo)
  • design design a virtual environment
    (thiết kế một môi trường ảo)
  • explore explore a virtual environment
    (khám phá một môi trường ảo)
  • interact with interact with a virtual environment
    (tương tác với một môi trường ảo)
  • navigate navigate a virtual environment
    (điều hướng trong một môi trường ảo)
Noun/Preposition + virtual environment
  • experience in experience in a virtual environment
    (trải nghiệm trong môi trường ảo)
  • work in work in a virtual environment
    (làm việc trong môi trường ảo)

Idioms

  • immerse oneself in a virtual environment

    đắm mình vào một môi trường ảo

    "Many gamers enjoy immersing themselves in a virtual environment for hours."

    (Nhiều game thủ thích đắm mình vào một môi trường ảo hàng giờ liền.)

  • operate within a virtual environment

    hoạt động/vận hành trong một môi trường ảo

    "Our team uses specialized software to operate within a virtual environment for collaborative projects."

    (Nhóm chúng tôi sử dụng phần mềm chuyên dụng để hoạt động trong một môi trường ảo cho các dự án cộng tác.)

  • build a virtual environment for something

    xây dựng môi trường ảo cho việc gì đó

    "Researchers are building a virtual environment for training surgeons."

    (Các nhà nghiên cứu đang xây dựng một môi trường ảo để đào tạo bác sĩ phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual environment

Danh từ
Lật mặt

Một thư mục độc lập chứa cài đặt Python cho một dự án cụ thể, cũng như tất cả các gói mà dự án đó phụ thuộc.

"It is highly recommended to use a virtual environment when working on Python projects to avoid dependency conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual environment".

Sự trỗi dậy của Metaverse

Khái niệm 'môi trường ảo' là nền tảng cho sự phát triển của Metaverse, một vũ trụ ảo nơi mọi người có thể tương tác, làm việc, giải trí và giao tiếp với nhau dưới dạng hình đại diện kỹ thuật số. Xu hướng này đang dần thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về xã hội, thương mại và giải trí, blurring (làm mờ) ranh giới giữa thế giới thực và thế giới số.

Đào tạo và Giáo dục tiên tiến

Môi trường ảo ngày càng được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và đào tạo, đặc biệt ở các nước phương Tây. Sinh viên y khoa có thể thực hành phẫu thuật trên các mô hình 3D an toàn, phi công có thể luyện tập trong buồng lái mô phỏng thực tế, và học sinh có thể 'du hành' đến những địa điểm xa xôi qua các chuyến đi thực tế ảo. Điều này mang lại trải nghiệm học tập sống động, an toàn và hiệu quả.

Giải trí và Xã hội hóa

Đối với nhiều người, đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây, môi trường ảo cung cấp một hình thức giải trí sâu sắc và cả không gian xã hội hóa. Từ các trò chơi nhập vai phức tạp cho phép người dùng khám phá những bản thể khác, trải nghiệm những điều không thể trong thế giới thực, đến các không gian ảo nơi người ta có thể gặp gỡ bạn bè và xây dựng cộng đồng mới, môi trường ảo đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống số.