(Top Banner Ad)
sincere smile
B1
Tính từ B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

sincere smile

UK: /sɪnˈsɪə smaɪl/ • US: /sɪnˈsɪr smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười chân thành nụ cười thật lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine and without pretense; heartfelt.

Vietnamese Meaning

Chân thành, thật lòng, không giả tạo; xuất phát từ trái tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a sincere apology for his mistake."

    "Anh ấy đã xin lỗi chân thành vì lỗi lầm của mình."

  • "I could see the sincere smile on her face."

    "Tôi có thể thấy nụ cười chân thành trên khuôn mặt cô ấy."

  • "A sincere smile can make a big difference."

    "Một nụ cười chân thành có thể tạo ra sự khác biệt lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sincerity sự chân thành, sự thành thật
Adverb sincerely một cách chân thành, thật lòng
Verb smile mỉm cười
Noun smile nụ cười
Adjective smiling tươi cười, đang mỉm cười
Noun smiler người hay cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

warm smile (nụ cười ấm áp)polite smile (nụ cười lịch sự)

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus (for 'sincere')
Old French
sincère (for 'sincere')
Middle English
sincere (for 'sincere')
Proto-Germanic
*smilanan (for 'smile')
Old Norse
smila (for 'smile')
Middle English
smilen (for 'smile')

Nguồn gốc 'Sincere' - Không Sáp?

Từ 'sincere' (chân thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sincerus', nghĩa là 'sạch, trong, thuần khiết'. Một giả thuyết phổ biến và thú vị cho rằng nó xuất phát từ cụm từ 'sine cera' (không sáp). Giả thuyết này ám chỉ đến những người thợ thủ công trung thực không dùng sáp để che đi khuyết điểm trên các tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch hoặc đồ gỗ, thể hiện sự nguyên bản và không giả dối. Do đó, 'sincere' mang ý nghĩa của sự thật thà, không pha trộn, và chân thật.

Nguồn gốc 'Smile' - Từ Bắc Âu cổ

Từ 'smile' (mỉm cười) có lịch sử từ tiếng Bắc Âu cổ 'smila', mang nghĩa tương tự là 'mỉm cười'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'smilen', và cuối cùng phát triển thành 'smile' như chúng ta dùng ngày nay. Nó mô tả một biểu cảm khuôn mặt thể hiện niềm vui, sự thân thiện hoặc đôi khi là sự khinh miệt.

Usage Note

Tính từ 'sincere' dùng để mô tả một cảm xúc, hành động, hoặc lời nói xuất phát từ sự chân thật và không có ý định lừa dối hay giả tạo. Nó thể hiện sự trung thực và thiện chí. Khác với 'honest' (thật thà), 'sincere' nhấn mạnh đến cảm xúc và động cơ bên trong, trong khi 'honest' tập trung vào việc nói sự thật. Ví dụ, bạn có thể 'sincere apology' (lời xin lỗi chân thành) hoặc 'sincere gratitude' (lòng biết ơn chân thành).
'Smile' là một biểu hiện trên khuôn mặt cho thấy sự vui vẻ, hài lòng, hoặc đôi khi, sự chấp nhận. 'Sincere smile' là một nụ cười thật lòng, không gượng gạo hay giả tạo. Sự khác biệt nằm ở ánh mắt và các cơ mặt khác cùng tham gia vào biểu cảm. Một nụ cười giả tạo thường chỉ liên quan đến miệng, trong khi một nụ cười chân thành ảnh hưởng đến cả khuôn mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sincere smile
  • warm a warm sincere smile
    (một nụ cười chân thành ấm áp)
  • radiant a radiant sincere smile
    (một nụ cười chân thành rạng rỡ)
  • bright a bright sincere smile
    (một nụ cười chân thành tươi tắn)
  • slight a slight sincere smile
    (một nụ cười chân thành mỉm nhẹ)
Verb + sincere smile
  • give to give a sincere smile
    (ban tặng một nụ cười chân thành)
  • offer to offer a sincere smile
    (trao một nụ cười chân thành)
  • return to return a sincere smile
    (đáp lại bằng một nụ cười chân thành)
sincere smile + Verb
  • lit up Her sincere smile lit up the room.
    (Nụ cười chân thành của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.)
  • warmed His sincere smile warmed her heart.
    (Nụ cười chân thành của anh ấy làm ấm lòng cô ấy.)

Idioms

  • a sincere smile of welcome

    một nụ cười chân thành chào đón

    "She greeted all the guests with a sincere smile of welcome."

    (Cô ấy chào đón tất cả các vị khách bằng một nụ cười chân thành.)

  • to exchange sincere smiles

    trao nhau những nụ cười chân thành

    "They exchanged sincere smiles, understanding each other without words."

    (Họ trao nhau những nụ cười chân thành, hiểu nhau mà không cần lời nói.)

  • with a sincere smile

    với một nụ cười chân thành

    "He thanked her with a sincere smile for her help."

    (Anh ấy cảm ơn cô ấy với một nụ cười chân thành vì sự giúp đỡ của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sincere smile

Tính từ
Lật mặt

Chân thành, thật lòng, không giả tạo; xuất phát từ trái tim.

"He gave a sincere apology for his mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has shown a sincere smile since she received the good news.
Cô ấy đã nở một nụ cười chân thành kể từ khi nhận được tin tốt.
Phủ định
I haven't seen him give a sincere smile in a long time.
Tôi đã không thấy anh ấy nở một nụ cười chân thành trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he ever given you a sincere smile?
Anh ấy đã bao giờ nở một nụ cười chân thành với bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere smile".

Nụ cười Duchenne: Dấu hiệu của sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây, một 'nụ cười chân thành' thường được gọi là nụ cười Duchenne. Đây là một nụ cười thật lòng, không chỉ làm cong khóe môi mà còn làm co các cơ quanh mắt, tạo ra những vết chân chim nhỏ. Nụ cười Duchenne thường được coi là dấu hiệu của sự ấm áp, thân thiện, đáng tin cậy và niềm vui thực sự, là cách hiệu quả để xây dựng các mối quan hệ xã hội.

Khác biệt giữa nụ cười chân thành và nụ cười xã giao

Không phải tất cả các nụ cười đều mang cùng ý nghĩa. Trong xã hội, chúng ta thường sử dụng 'nụ cười xã giao' hoặc 'nụ cười lịch sự' để thể hiện sự tôn trọng hoặc giữ phép tắc, nhưng những nụ cười này thường chỉ tác động đến khóe môi. Ngược lại, một 'nụ cười chân thành' (sincere smile) xuất phát từ tận đáy lòng, thể hiện sự kết nối thực sự, thiện chí không vụ lợi và sự đồng cảm sâu sắc, có khả năng tác động mạnh mẽ hơn đến người đối diện.