(Top Banner Ad)
single journey
A2
noun phrase A2 Du lịch, Giao thông vận tải

single journey

Nghĩa tiếng Việt

vé một chiều chuyến đi một chiều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trip to a place that you make only once, and do not return on.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi đến một địa điểm mà bạn chỉ thực hiện một lần và không quay lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a single journey to London, please."

    "Tôi muốn một vé một chiều đến London."

  • "She only bought a single journey because she wasn't planning on coming back."

    "Cô ấy chỉ mua vé một chiều vì cô ấy không có kế hoạch quay lại."

  • "A single journey ticket is cheaper than a return if you only need to travel one way."

    "Vé một chiều rẻ hơn vé khứ hồi nếu bạn chỉ cần đi một chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj single đơn lẻ, một mình, duy nhất
N singleness tình trạng đơn lẻ, sự duy nhất
Adv singly một cách riêng lẻ, từng cái một
V to single out chọn ra, выделять (nhấn mạnh một người/vật trong số nhiều)
N journey chuyến đi, hành trình
V to journey đi, du hành

Synonyms

Antonyms

return journey (chuyến đi khứ hồi)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
singel
Middle English
single
Old French
journée
Middle English
journee
Modern English
single journey

Nguồn gốc của 'single journey'

Cụm từ 'single journey' được ghép từ hai từ riêng biệt: 'single' (đơn, một) và 'journey' (chuyến đi, hành trình). 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus' nghĩa là 'một cá thể, duy nhất'. Trong khi đó, 'journey' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'journée' nghĩa là 'một ngày' hoặc 'một chuyến đi trong ngày'. Khi kết hợp lại, 'single journey' mang nghĩa đen là 'một chuyến đi duy nhất', thường được dùng để chỉ một chuyến đi chỉ có một chiều, không bao gồm hành trình quay về.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua vé hoặc lập kế hoạch cho các chuyến đi. Nó nhấn mạnh việc chỉ đi một chiều, khác với 'return journey' (chuyến đi khứ hồi). Nó có thể áp dụng cho nhiều loại hình giao thông như tàu hỏa, xe buýt, máy bay, v.v.

Prepositions

on

'On' thường được sử dụng khi nói về phương tiện giao thông. Ví dụ: 'He bought a single journey ticket on the train.' (Anh ấy đã mua một vé một chiều trên tàu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single journey
  • buy buy a single journey ticket
    (mua vé đi một chiều)
  • make make a single journey
    (thực hiện một chuyến đi một chiều)
  • undertake undertake a single journey
    (tiến hành một chuyến đi một chiều)
Noun + single journey
  • cost of a cost of a single journey
    (chi phí cho một chuyến đi một chiều)
  • price of a price of a single journey ticket
    (giá vé một chiều)
  • duration of a duration of a single journey
    (thời lượng của một chuyến đi một chiều)

Idioms

  • single journey ticket

    vé một chiều (một cụm từ cố định rất phổ biến, không phải thành ngữ)

    "I need a single journey ticket to the city center, please."

    (Làm ơn cho tôi một vé đi trung tâm thành phố một chiều.)

  • make a single journey

    thực hiện một chuyến đi một chiều (cụm động từ phổ biến)

    "She decided to make a single journey to visit her family in the countryside."

    (Cô ấy quyết định thực hiện một chuyến đi một chiều để thăm gia đình ở nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single journey

noun phrase
Lật mặt

Một chuyến đi đến một địa điểm mà bạn chỉ thực hiện một lần và không quay lại.

"I'd like a single journey to London, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single journey".

Vé một chiều và vé khứ hồi trong giao thông công cộng

Trong nhiều hệ thống giao thông công cộng (tàu điện ngầm, xe buýt, tàu hỏa) ở các nước phương Tây, người đi lại thường có lựa chọn mua vé 'single journey' (một chiều) hoặc 'return journey' (khứ hồi). Vé khứ hồi thường có giá ưu đãi hơn khi mua cùng lúc so với việc mua hai vé một chiều riêng lẻ, nhằm khuyến khích hành khách lên kế hoạch đi lại rõ ràng. Đây là một yếu tố quan trọng khi tính toán chi phí và thời gian di chuyển.

Sự linh hoạt trong du lịch

Khái niệm 'single journey' mang lại sự linh hoạt đáng kể cho người đi lại. Khi bạn không chắc chắn về thời gian quay về hoặc có ý định tiếp tục chuyến đi đến một địa điểm khác mà không cần quay lại điểm xuất phát, việc mua vé một chiều sẽ thuận tiện hơn rất nhiều. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người du lịch bụi hoặc có lịch trình không cố định.