single journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi đến một địa điểm mà bạn chỉ thực hiện một lần và không quay lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a single journey to London, please."
"Tôi muốn một vé một chiều đến London."
-
"She only bought a single journey because she wasn't planning on coming back."
"Cô ấy chỉ mua vé một chiều vì cô ấy không có kế hoạch quay lại."
-
"A single journey ticket is cheaper than a return if you only need to travel one way."
"Vé một chiều rẻ hơn vé khứ hồi nếu bạn chỉ cần đi một chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua vé hoặc lập kế hoạch cho các chuyến đi. Nó nhấn mạnh việc chỉ đi một chiều, khác với 'return journey' (chuyến đi khứ hồi). Nó có thể áp dụng cho nhiều loại hình giao thông như tàu hỏa, xe buýt, máy bay, v.v.
Prepositions
'On' thường được sử dụng khi nói về phương tiện giao thông. Ví dụ: 'He bought a single journey ticket on the train.' (Anh ấy đã mua một vé một chiều trên tàu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy a single journey ticket (mua vé đi một chiều)
-
make make a single journey (thực hiện một chuyến đi một chiều)
-
undertake undertake a single journey (tiến hành một chuyến đi một chiều)
-
cost of a cost of a single journey (chi phí cho một chuyến đi một chiều)
-
price of a price of a single journey ticket (giá vé một chiều)
-
duration of a duration of a single journey (thời lượng của một chuyến đi một chiều)
Idioms
-
single journey ticket
vé một chiều (một cụm từ cố định rất phổ biến, không phải thành ngữ)
"I need a single journey ticket to the city center, please."
(Làm ơn cho tôi một vé đi trung tâm thành phố một chiều.)
-
make a single journey
thực hiện một chuyến đi một chiều (cụm động từ phổ biến)
"She decided to make a single journey to visit her family in the countryside."
(Cô ấy quyết định thực hiện một chuyến đi một chiều để thăm gia đình ở nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single journey
noun phraseMột chuyến đi đến một địa điểm mà bạn chỉ thực hiện một lần và không quay lại.
"I'd like a single journey to London, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single journey".
