(Top Banner Ad)
single ledger
B2
noun phrase B2 Kế toán, Tài chính

single ledger

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈledʒər/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈlɛdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sổ cái đơn nhất sổ cái duy nhất hệ thống sổ cái duy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ledger that represents a consolidated view of financial transactions, often implying simplicity or lack of fragmentation.

Vietnamese Meaning

Một sổ cái duy nhất thể hiện một cái nhìn hợp nhất về các giao dịch tài chính, thường ngụ ý sự đơn giản hoặc thiếu phân mảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to move to a single ledger system to improve efficiency."

    "Công ty quyết định chuyển sang hệ thống sổ cái duy nhất để cải thiện hiệu quả."

  • "Implementing a single ledger simplified the auditing process."

    "Việc triển khai một sổ cái duy nhất đã đơn giản hóa quy trình kiểm toán."

  • "The project aims to create a single ledger for all government transactions."

    "Dự án nhằm mục đích tạo ra một sổ cái duy nhất cho tất cả các giao dịch của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Đơn lẻ, duy nhất, không đôi
Noun single Người độc thân; một trận đấu đơn (thể thao)
Verb to single out Chọn ra, tách riêng ra
Adverb singly Từng cái một, một mình
Noun singleness Sự đơn độc, tính duy nhất
Noun ledger Sổ cái (kế toán)

Synonyms

unified ledger (sổ cái thống nhất)consolidated ledger (sổ cái hợp nhất)

Antonyms

distributed ledger (sổ cái phân tán)multiple ledgers (nhiều sổ cái)

Related Words

general ledger (sổ cái chung)subledger (sổ cái chi tiết)

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus (one, one by one)
Old French
sengle (single)
English
single (adj.)
Middle English
leggen (to lay, put down)
English
ledger (n.)
English
single ledger (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Single Ledger'

Cụm từ 'single ledger' kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Single' xuất phát từ tiếng Latin 'singulus' nghĩa là 'một, từng cái một', qua tiếng Pháp cổ 'sengle'. Nó mang ý nghĩa về sự duy nhất, không chia sẻ. 'Ledger' (sổ cái) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'leggen' nghĩa là 'đặt, để xuống', ám chỉ một cuốn sách lớn dùng để ghi chép các giao dịch tài chính, thường được đặt cố định. Khi kết hợp, 'single ledger' tạo ra ý nghĩa về một hệ thống sổ sách kế toán tập trung, duy nhất, nơi tất cả các giao dịch được ghi lại để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về hệ thống kế toán hoặc quản lý tài chính, đặc biệt là khi so sánh với các hệ thống phức tạp hơn có nhiều sổ cái hoặc sổ sách khác nhau. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ theo dõi của thông tin tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single ledger
  • shared shared single ledger
    (sổ cái đơn được chia sẻ)
  • distributed distributed single ledger
    (sổ cái đơn phân tán)
  • unified unified single ledger
    (sổ cái đơn hợp nhất)
Verb + single ledger
  • maintain maintain a single ledger
    (duy trì một sổ cái đơn)
  • operate on operate on a single ledger
    (vận hành dựa trên một sổ cái đơn)
  • implement implement a single ledger
    (triển khai một sổ cái đơn)
single ledger + Noun
  • system single ledger system
    (hệ thống sổ cái đơn)
  • entry single ledger entry
    (mục nhập sổ cái đơn)

Idioms

  • operate on a single ledger

    Vận hành/hoạt động dựa trên một sổ cái duy nhất (để đảm bảo tính nhất quán)

    "The company decided to operate on a single ledger to streamline its accounting processes."

    (Công ty đã quyết định vận hành dựa trên một sổ cái duy nhất để hợp lý hóa các quy trình kế toán của mình.)

  • establish a single ledger

    Thiết lập một sổ cái duy nhất (cho một tổ chức hoặc dự án)

    "They need to establish a single ledger for all inter-departmental transactions."

    (Họ cần thiết lập một sổ cái duy nhất cho tất cả các giao dịch giữa các phòng ban.)

  • consolidate into a single ledger

    Hợp nhất thành một sổ cái duy nhất (tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn)

    "All subsidiary financial records were consolidated into a single ledger for the annual report."

    (Tất cả hồ sơ tài chính của công ty con đã được hợp nhất vào một sổ cái duy nhất để lập báo cáo thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single ledger

noun phrase
Lật mặt

Một sổ cái duy nhất thể hiện một cái nhìn hợp nhất về các giao dịch tài chính, thường ngụ ý sự đơn giản hoặc thiếu phân mảnh.

"The company decided to move to a single ledger system to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single ledger".

Tầm quan trọng trong Kế toán và Tài chính

'Single ledger' là một khái niệm cốt lõi trong kế toán và tài chính hiện đại. Nó đại diện cho việc có một nguồn dữ liệu tài chính duy nhất, tập trung, nơi tất cả các giao dịch được ghi lại. Điều này cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và khả năng kiểm toán của các báo cáo tài chính. Nó giúp loại bỏ sự không nhất quán, giảm thiểu sai sót và đơn giản hóa việc đối chiếu dữ liệu giữa các phòng ban hoặc hệ thống khác nhau trong một tổ chức.

Kết nối với Công nghệ Blockchain

Trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là blockchain và sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT), khái niệm 'single ledger' vẫn đóng vai trò trung tâm nhưng được mở rộng. Thay vì một sổ cái tập trung duy nhất được kiểm soát bởi một thực thể, DLT tạo ra một 'single source of truth' (nguồn chân lý duy nhất) được phân tán và bảo mật bằng mật mã giữa nhiều bên, nơi mọi người đều có quyền truy cập vào cùng một bản ghi giao dịch đã được xác minh. Điều này đại diện cho một sự phát triển đáng kể trong cách dữ liệu tài chính và giao dịch được quản lý và chia sẻ.