single man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông trưởng thành chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a single man looking for a partner."
"Anh ấy là một người đàn ông độc thân đang tìm kiếm bạn đời."
-
"The article discussed the challenges faced by single men in modern society."
"Bài báo thảo luận về những thách thức mà những người đàn ông độc thân phải đối mặt trong xã hội hiện đại."
-
"He has been a single man for over ten years."
"Anh ấy đã là một người đàn ông độc thân hơn mười năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hôn nhân của một người đàn ông. Nó có thể được dùng một cách trung lập hoặc mang ý nghĩa xã hội nhất định, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong một buổi hẹn hò, một người có thể tự giới thiệu là 'single man'. Hoặc trong một bài báo về xu hướng nhân khẩu học, 'single men' có thể được đề cập như một nhóm đối tượng nghiên cứu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eligible an eligible single man (một người đàn ông độc thân đủ tiêu chuẩn (để kết hôn))
-
confirmed a confirmed single man (một người đàn ông độc thân kiên định (không muốn kết hôn))
-
young a young single man (một thanh niên độc thân)
-
wealthy a wealthy single man (một người đàn ông độc thân giàu có)
-
remain to remain a single man (duy trì trạng thái độc thân)
-
live as to live as a single man (sống như một người đàn ông độc thân)
Idioms
-
every single man
mọi người đàn ông (nhấn mạnh từng người một)
"Every single man in the room stood up when the anthem played."
(Mọi người đàn ông trong phòng đều đứng dậy khi quốc ca vang lên.)
-
not a single man
không một người đàn ông nào (nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn)
"Not a single man showed up for the meeting."
(Không một người đàn ông nào xuất hiện trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single man
Danh từMột người đàn ông trưởng thành chưa kết hôn.
"He's a single man looking for a partner."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The single man is looking for a partner. |
Người đàn ông độc thân đang tìm kiếm một người bạn đời. |
| Phủ định | That single man isn't interested in dating right now. |
Người đàn ông độc thân đó hiện không hứng thú với việc hẹn hò. |
| Nghi vấn | Is that single man your brother? |
Người đàn ông độc thân đó có phải là anh trai của bạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has remained a single man his entire life. |
Anh ấy đã sống độc thân cả đời. |
| Phủ định | She has not dated a single man since her divorce. |
Cô ấy đã không hẹn hò với người đàn ông độc thân nào kể từ sau khi ly hôn. |
| Nghi vấn | Has he ever been a single man? |
Anh ấy đã từng độc thân chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a single man. |
Anh ấy là một người đàn ông độc thân. |
| Phủ định | He does not consider himself a single man. |
Anh ấy không tự coi mình là một người đàn ông độc thân. |
| Nghi vấn | Does he live as a single man? |
Anh ấy có sống như một người đàn ông độc thân không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't a single man anymore. |
Tôi ước tôi không còn là một người đàn ông độc thân nữa. |
| Phủ định | If only he hadn't wished he were a single man; he's so lonely now. |
Giá mà anh ấy đã không ước mình là một người đàn ông độc thân; bây giờ anh ấy rất cô đơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you weren't a single man? |
Bạn có ước bạn không phải là một người đàn ông độc thân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single man".
