(Top Banner Ad)
single man
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Nhân khẩu học

single man

UK: /ˈsɪŋɡəl mæn/ • US: /ˈsɪŋɡəl mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông độc thân trai tân đàn ông chưa vợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmarried adult male.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông trưởng thành chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a single man looking for a partner."

    "Anh ấy là một người đàn ông độc thân đang tìm kiếm bạn đời."

  • "The article discussed the challenges faced by single men in modern society."

    "Bài báo thảo luận về những thách thức mà những người đàn ông độc thân phải đối mặt trong xã hội hiện đại."

  • "He has been a single man for over ten years."

    "Anh ấy đã là một người đàn ông độc thân hơn mười năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singleness trạng thái độc thân, sự đơn lẻ
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng người một
Verb to single out chọn ra, tách riêng ra
Noun manhood tư cách đàn ông, tuổi trưởng thành của đàn ông
Noun mankind nhân loại
Verb to man cung cấp người, bố trí người làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
single
Proto-Indo-European
*manu-
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
Middle English
man

Nguồn gốc của "single"

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất'. Điều này liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'một' trong tiếng Proto-Indo-European (*sem-), cho thấy sự đơn độc hoặc không có cặp đôi.

Nguồn gốc của "man"

Từ 'man' (người đàn ông) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mann-', và xa hơn là từ tiếng Proto-Indo-European '*manu-', ban đầu có nghĩa là 'con người' nói chung. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ 'người đàn ông trưởng thành'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hôn nhân của một người đàn ông. Nó có thể được dùng một cách trung lập hoặc mang ý nghĩa xã hội nhất định, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong một buổi hẹn hò, một người có thể tự giới thiệu là 'single man'. Hoặc trong một bài báo về xu hướng nhân khẩu học, 'single men' có thể được đề cập như một nhóm đối tượng nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single man
  • eligible an eligible single man
    (một người đàn ông độc thân đủ tiêu chuẩn (để kết hôn))
  • confirmed a confirmed single man
    (một người đàn ông độc thân kiên định (không muốn kết hôn))
  • young a young single man
    (một thanh niên độc thân)
  • wealthy a wealthy single man
    (một người đàn ông độc thân giàu có)
Verb + single man
  • remain to remain a single man
    (duy trì trạng thái độc thân)
  • live as to live as a single man
    (sống như một người đàn ông độc thân)

Idioms

  • every single man

    mọi người đàn ông (nhấn mạnh từng người một)

    "Every single man in the room stood up when the anthem played."

    (Mọi người đàn ông trong phòng đều đứng dậy khi quốc ca vang lên.)

  • not a single man

    không một người đàn ông nào (nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn)

    "Not a single man showed up for the meeting."

    (Không một người đàn ông nào xuất hiện trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single man

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông trưởng thành chưa kết hôn.

"He's a single man looking for a partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The single man is looking for a partner.
Người đàn ông độc thân đang tìm kiếm một người bạn đời.
Phủ định
That single man isn't interested in dating right now.
Người đàn ông độc thân đó hiện không hứng thú với việc hẹn hò.
Nghi vấn
Is that single man your brother?
Người đàn ông độc thân đó có phải là anh trai của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has remained a single man his entire life.
Anh ấy đã sống độc thân cả đời.
Phủ định
She has not dated a single man since her divorce.
Cô ấy đã không hẹn hò với người đàn ông độc thân nào kể từ sau khi ly hôn.
Nghi vấn
Has he ever been a single man?
Anh ấy đã từng độc thân chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a single man.
Anh ấy là một người đàn ông độc thân.
Phủ định
He does not consider himself a single man.
Anh ấy không tự coi mình là một người đàn ông độc thân.
Nghi vấn
Does he live as a single man?
Anh ấy có sống như một người đàn ông độc thân không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't a single man anymore.
Tôi ước tôi không còn là một người đàn ông độc thân nữa.
Phủ định
If only he hadn't wished he were a single man; he's so lonely now.
Giá mà anh ấy đã không ước mình là một người đàn ông độc thân; bây giờ anh ấy rất cô đơn.
Nghi vấn
Do you wish you weren't a single man?
Bạn có ước bạn không phải là một người đàn ông độc thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single man".

Sự thay đổi quan niệm về đàn ông độc thân

Trong lịch sử phương Tây, đàn ông độc thân (bachelor) thường bị coi là chưa hoàn thiện hoặc có trách nhiệm xã hội kém hơn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, quan niệm này đã thay đổi đáng kể. Đàn ông độc thân ngày nay thường được nhìn nhận là có sự tự do cá nhân, độc lập tài chính và cơ hội khám phá bản thân trước khi ổn định cuộc sống.

Tiệc độc thân (Bachelor Party)

Một truyền thống phổ biến ở phương Tây liên quan đến 'single man' là 'bachelor party' (tiệc độc thân). Đây là một bữa tiệc được tổ chức cho người đàn ông sắp kết hôn bởi bạn bè của anh ấy, thường là một đêm vui chơi 'cuối cùng' trong đời độc thân, trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân. Tiệc này thường mang tính chất riêng tư và vui vẻ, đôi khi có cả những trò đùa mang tính giải trí.