(Top Banner Ad)
relationship status
B1
Noun B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học xã hội, Giao tiếp

relationship status

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng mối quan hệ tình trạng tình cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being single, in a relationship, married, divorced, etc.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mối quan hệ, cho biết một người đang độc thân, đang trong một mối quan hệ, đã kết hôn, ly hôn, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her relationship status on Facebook says she's engaged."

    "Tình trạng mối quan hệ của cô ấy trên Facebook ghi là đã đính hôn."

  • "What's your relationship status?"

    "Tình trạng mối quan hệ của bạn là gì?"

  • "Many people are secretive about their relationship status."

    "Nhiều người kín tiếng về tình trạng mối quan hệ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan, kết nối
Adjective related có liên quan
Noun status trạng thái, địa vị
Verb state nêu, phát biểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
status
English
relationship status

Nguồn gốc của 'Relationship Status'

Cụm từ 'relationship status' trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của mạng xã hội. Trước đây, người ta ít khi công khai tình trạng mối quan hệ của mình. Ngày nay, nó là một phần quan trọng của hồ sơ trực tuyến, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta chia sẻ thông tin cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các hồ sơ trực tuyến, mạng xã hội hoặc khi thảo luận về đời tư của một người. Nó chỉ ra tình trạng hiện tại của một người về mặt tình cảm và quan hệ yêu đương. 'Relationship status' là một cụm danh từ cố định, thường không thay đổi trật tự từ.

Prepositions

about

Khi sử dụng 'about', ta thường nói về việc thảo luận hoặc hỏi về tình trạng mối quan hệ của ai đó. Ví dụ: 'We talked about his relationship status'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship status
  • complicated relationship status
    (tình trạng mối quan hệ phức tạp)
  • public relationship status
    (tình trạng mối quan hệ công khai)
  • private relationship status
    (tình trạng mối quan hệ riêng tư)
  • current relationship status
    (tình trạng mối quan hệ hiện tại)
Verb + relationship status
  • update relationship status
    (cập nhật tình trạng mối quan hệ)
  • change relationship status
    (thay đổi tình trạng mối quan hệ)
  • check relationship status
    (kiểm tra tình trạng mối quan hệ)
  • hide relationship status
    (ẩn tình trạng mối quan hệ)

Idioms

  • It's complicated (relationship status)

    Mối quan hệ đó phức tạp.

    "When asked about her boyfriend, she just said, 'It's complicated'."

    (Khi được hỏi về bạn trai, cô ấy chỉ nói, 'Mối quan hệ đó phức tạp.')

  • In a relationship

    Đang trong một mối quan hệ.

    "They are in a relationship and very happy together."

    (Họ đang trong một mối quan hệ và rất hạnh phúc bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship status

Noun
Lật mặt

Tình trạng mối quan hệ, cho biết một người đang độc thân, đang trong một mối quan hệ, đã kết hôn, ly hôn, v.v.

"Her relationship status on Facebook says she's engaged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, she will be updating her relationship status on Facebook.
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đang cập nhật trạng thái mối quan hệ của mình trên Facebook.
Phủ định
He won't be changing his relationship status to 'engaged' anytime soon.
Anh ấy sẽ không sớm thay đổi trạng thái mối quan hệ của mình thành 'đã đính hôn' đâu.
Nghi vấn
Will they be discussing their relationship status with their parents this weekend?
Họ có đang thảo luận về trạng thái mối quan hệ của họ với bố mẹ vào cuối tuần này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will update her relationship status on Facebook next week.
Cô ấy sẽ cập nhật trạng thái mối quan hệ của mình trên Facebook vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to reveal their relationship status until they are ready.
Họ sẽ không tiết lộ trạng thái mối quan hệ của họ cho đến khi họ sẵn sàng.
Nghi vấn
Will he change his relationship status to 'married' soon?
Anh ấy có thay đổi trạng thái mối quan hệ của mình thành 'đã kết hôn' sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship status".

Sự công khai trên mạng xã hội

Ở các nước phương Tây, việc công khai 'relationship status' trên mạng xã hội rất phổ biến. Nó được xem là một cách thể hiện sự cam kết và chia sẻ thông tin cá nhân với bạn bè và gia đình. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, việc này có thể được coi là riêng tư và không cần thiết.

Các cột mốc quan trọng trong mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa, việc thay đổi 'relationship status' (ví dụ: từ 'dating' sang 'engaged', rồi 'married') thường gắn liền với các cột mốc quan trọng trong mối quan hệ. Những cột mốc này thường được ăn mừng và chia sẻ với cộng đồng.