(Top Banner Ad)
single marriage
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp

single marriage

Nghĩa tiếng Việt

hôn nhân một vợ một chồng chế độ một vợ một chồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marriage where one spouse is not legally married to anyone else, typically after divorce or the death of a previous spouse.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hôn nhân mà trong đó một người phối ngẫu không kết hôn hợp pháp với bất kỳ ai khác, thường là sau khi ly hôn hoặc sau khi người phối ngẫu trước qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believes in single marriage and lifelong commitment."

    "Cô ấy tin vào hôn nhân một vợ một chồng và sự cam kết trọn đời."

  • "The law recognizes single marriage as the norm."

    "Luật pháp công nhận hôn nhân một vợ một chồng là tiêu chuẩn."

  • "He entered a single marriage after his previous spouse passed away."

    "Ông ấy bước vào một cuộc hôn nhân một vợ một chồng sau khi người vợ trước qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singleness Tình trạng đơn lẻ, độc thân
Adverb singly Một mình, riêng lẻ, từng cái một
Verb marry Kết hôn, cưới
Adjective married Đã kết hôn
Noun remarriage Tái hôn

Synonyms

monogamous marriage (hôn nhân một vợ một chồng)

Antonyms

polygamous marriage (hôn nhân đa thê/đa phu)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
sengel
English
single
Latin
maritus
Old French
mariage
Middle English
mariage
English
marriage
English
single marriage

Nguồn gốc của 'single marriage'

Cụm từ 'single marriage' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'single' (đơn, một) và 'marriage' (hôn nhân). 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', nghĩa là 'một mình, riêng lẻ'. 'Marriage' xuất phát từ tiếng Latin 'maritus' (người chồng) và qua tiếng Pháp cổ 'mariage', nghĩa là 'tình trạng hôn nhân'. Khi kết hợp lại, 'single marriage' thường dùng để chỉ một cuộc hôn nhân duy nhất của một người tại một thời điểm (chế độ một vợ một chồng) hoặc nhấn mạnh một cuộc hôn nhân cụ thể nào đó, như 'cuộc hôn nhân duy nhất mà họ từng có'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh tình trạng của một người đã từng kết hôn nhưng hiện tại chỉ kết hôn với một người duy nhất, đặc biệt là trong bối cảnh so sánh với đa thê hoặc đa phu. Nó có thể ngụ ý sự cam kết với hôn nhân một vợ một chồng.

Prepositions

in

Cụm 'in a single marriage' dùng để mô tả việc ai đó đang ở trong một cuộc hôn nhân một vợ một chồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single marriage
  • enter enter a single marriage
    (Bước vào một cuộc hôn nhân (duy nhất))
  • commit to commit to a single marriage
    (Cam kết một cuộc hôn nhân (duy nhất))
  • maintain maintain a single marriage
    (Duy trì một cuộc hôn nhân (duy nhất))
Adjective + single marriage
  • lifelong lifelong single marriage
    (Cuộc hôn nhân đơn lẻ trọn đời)
  • successful successful single marriage
    (Cuộc hôn nhân đơn lẻ thành công)
  • first first single marriage
    (Cuộc hôn nhân đầu tiên (và duy nhất))
Preposition + single marriage
  • in in a single marriage
    (Trong một cuộc hôn nhân (duy nhất))

Idioms

  • to be in a single marriage

    Ở trong một cuộc hôn nhân duy nhất tại một thời điểm; sống theo chế độ một vợ một chồng.

    "In many Western societies, people are expected to be in a single marriage."

    (Ở nhiều xã hội phương Tây, mọi người được kỳ vọng sẽ ở trong một cuộc hôn nhân duy nhất.)

  • to commit to a single marriage

    Cam kết với một cuộc hôn nhân duy nhất, không có mối quan hệ khác.

    "They made a vow to commit to a single marriage for life."

    (Họ đã thề nguyện cam kết một cuộc hôn nhân duy nhất trọn đời.)

  • a lifelong single marriage

    Một cuộc hôn nhân duy nhất kéo dài suốt đời.

    "Their goal was a lifelong single marriage, built on trust and love."

    (Mục tiêu của họ là một cuộc hôn nhân duy nhất trọn đời, được xây dựng trên sự tin tưởng và tình yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single marriage

noun
Lật mặt

Một cuộc hôn nhân mà trong đó một người phối ngẫu không kết hôn hợp pháp với bất kỳ ai khác, thường là sau khi ly hôn hoặc sau khi người phối ngẫu trước qua đời.

"She believes in single marriage and lifelong commitment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single marriage".

Chế độ Một Vợ Một Chồng (Monogamy)

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và nhiều quốc gia trên thế giới, 'single marriage' (hôn nhân một vợ một chồng) là tiêu chuẩn pháp lý và xã hội. Điều này có nghĩa là một người chỉ được phép kết hôn với một người khác tại một thời điểm và không được kết hôn với nhiều người cùng lúc. Đây là sự đối lập với chế độ đa thê (polygamy), nơi một người có thể có nhiều vợ hoặc chồng.

Ý nghĩa cá nhân và xã hội

Cụm từ 'single marriage' cũng có thể nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân hoặc sự cam kết đối với một cuộc hôn nhân duy nhất, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về mặt tình cảm và đạo đức. Nó thường gắn liền với các giá trị như sự chung thủy, tin cậy và sự gắn bó lâu dài giữa hai vợ chồng, được coi là nền tảng của gia đình và xã hội.