(Top Banner Ad)
single performer
B1
noun phrase B1 Giải trí, Nghệ thuật

single performer

UK: /ˈsɪŋɡl pəˈfɔːmə(r)/ • US: /ˈsɪŋɡəl pərˈfɔrmər/

Nghĩa tiếng Việt

người biểu diễn đơn nghệ sĩ độc diễn người biểu diễn một mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who performs alone, without a group or ensemble.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân biểu diễn một mình, không có nhóm hoặc đoàn thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The talent show featured a single performer who sang and played the guitar simultaneously."

    "Chương trình tài năng có một nghệ sĩ biểu diễn đơn ca vừa hát vừa chơi guitar cùng một lúc."

  • "She is a single performer known for her captivating storytelling."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn độc lập nổi tiếng với khả năng kể chuyện lôi cuốn."

  • "The circus featured several single performers, including a juggler and a tightrope walker."

    "Rạp xiếc có một vài nghệ sĩ biểu diễn solo, bao gồm một người tung hứng và một người đi trên dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform biểu diễn, thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ
Noun performance buổi biểu diễn, màn trình diễn; sự thực hiện
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ
Adjective single đơn độc, một mình, riêng lẻ
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng người một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Italic
*semulos
Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
single
Old French
parfourmer
Medieval Latin
performare
English
performer
English
single performer

Nguồn gốc của 'Single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus', mang nghĩa 'mỗi, từng, riêng biệt'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự độc lập, một mình, không đi kèm với bất kỳ cái gì khác.

Nguồn gốc của 'Performer'

Từ 'performer' bắt nguồn từ động từ 'perform' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Gốc từ này đi xa hơn đến tiếng Latinh 'performare', có nghĩa là 'định hình, tạo hình'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'biểu diễn' và 'người biểu diễn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nghệ sĩ biểu diễn độc tấu trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, sân khấu, hài kịch, hoặc xiếc. Nó nhấn mạnh tính độc lập và khả năng tự mình tạo ra một màn trình diễn hấp dẫn. Khác với 'soloist' thường dùng trong âm nhạc cổ điển, 'single performer' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả các loại hình biểu diễn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single performer
  • talented talented single performer
    (nghệ sĩ độc diễn tài năng)
  • outstanding outstanding single performer
    (nghệ sĩ độc diễn xuất sắc)
  • independent independent single performer
    (nghệ sĩ độc lập (biểu diễn một mình))
Verb + single performer
  • features a features a single performer
    (có một nghệ sĩ độc diễn làm tâm điểm)
  • spotlight a spotlight a single performer
    (tôn vinh một nghệ sĩ độc diễn)
  • support a support a single performer
    (ủng hộ một nghệ sĩ độc diễn)
Noun + single performer
  • the life of a the life of a single performer
    (cuộc đời của một nghệ sĩ độc diễn)
  • a single performer a single performer show
    (buổi biểu diễn của một nghệ sĩ độc diễn)

Idioms

  • A single performer's journey

    Hành trình của một nghệ sĩ độc diễn (ám chỉ con đường sự nghiệp và những thử thách mà họ đối mặt khi biểu diễn một mình).

    "The documentary explores a single performer's journey from obscurity to stardom."

    (Bộ phim tài liệu khám phá hành trình của một nghệ sĩ độc diễn từ vô danh đến nổi tiếng.)

  • The challenges of a single performer

    Những thách thức của một nghệ sĩ độc diễn (ám chỉ những khó khăn, áp lực khi phải tự mình gánh vác toàn bộ buổi biểu diễn).

    "Balancing creativity and business is one of the main challenges of a single performer."

    (Cân bằng giữa sự sáng tạo và công việc kinh doanh là một trong những thách thức chính của một nghệ sĩ độc diễn.)

  • Step into the spotlight as a single performer

    Bước ra ánh đèn sân khấu với tư cách nghệ sĩ độc diễn (ám chỉ việc bắt đầu sự nghiệp hoặc trình diễn độc lập).

    "After years in a band, she decided to step into the spotlight as a single performer."

    (Sau nhiều năm trong một ban nhạc, cô ấy quyết định bước ra ánh đèn sân khấu với tư cách một nghệ sĩ độc diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single performer

noun phrase
Lật mặt

Một cá nhân biểu diễn một mình, không có nhóm hoặc đoàn thể.

"The talent show featured a single performer who sang and played the guitar simultaneously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opening act will be followed by a single performer.
Màn trình diễn mở đầu sẽ được theo sau bởi một nghệ sĩ đơn.
Phủ định
The talent show was not won by a single performer last year.
Chương trình tài năng đã không được chiến thắng bởi một nghệ sĩ đơn vào năm ngoái.
Nghi vấn
Was the song originally performed by a single performer?
Bài hát có ban đầu được biểu diễn bởi một nghệ sĩ đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single performer".

Sự độc lập và tầm nhìn nghệ thuật

Nghệ sĩ độc diễn thường có toàn quyền kiểm soát tầm nhìn nghệ thuật của mình, từ sáng tác nhạc đến phong cách biểu diễn. Điều này cho phép họ thể hiện cá tính độc đáo và sự sáng tạo không giới hạn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc họ phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho mọi thành công hay thất bại.

Áp lực và sự công nhận

Một nghệ sĩ độc diễn phải đối mặt với áp lực to lớn khi tự mình thu hút và giữ chân khán giả, xử lý mọi khía cạnh của buổi biểu diễn. Tuy nhiên, khi thành công, họ nhận được sự công nhận cá nhân độc đáo và có thể xây dựng mối quan hệ sâu sắc, trực tiếp hơn với người hâm mộ so với khi biểu diễn trong một nhóm.