(Top Banner Ad)
group performer
B2
Danh từ B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

group performer

UK: /ˈɡruːp pəˈfɔːmə(r)/ • US: /ˈɡruːp pərˈfɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

người biểu diễn nhóm thành viên nhóm biểu diễn nghệ sĩ biểu diễn nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs as part of a group, such as a band, dance troupe, or theater ensemble.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn như một phần của một nhóm, chẳng hạn như ban nhạc, đoàn múa hoặc đoàn kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a versatile group performer, capable of singing, dancing, and acting."

    "Anh ấy là một người biểu diễn nhóm đa năng, có khả năng ca hát, nhảy múa và diễn xuất."

  • "Being a group performer requires excellent communication skills."

    "Trở thành một người biểu diễn nhóm đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tuyệt vời."

  • "The group performer showcased incredible talent during the concert."

    "Người biểu diễn nhóm đã thể hiện tài năng đáng kinh ngạc trong suốt buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, gom lại
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ
Verb perform biểu diễn, trình diễn, thực hiện
Noun performance màn trình diễn, buổi biểu diễn
Adjective performing đang biểu diễn, có liên quan đến biểu diễn (ví dụ: performing arts)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
Old French
parfournir
English
perform
English
performer

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'groupe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một cụm' hoặc 'một bó'. Từ này được cho là mượn từ 'gruppo' trong tiếng Ý, ban đầu dùng để chỉ một 'nút thắt' hoặc 'một tập hợp người, vật'.

Nguồn gốc của 'performer'

Từ 'performer' xuất phát từ động từ 'perform' (thực hiện, biểu diễn), vốn có gốc từ 'parfournir' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện trọn vẹn'. Do đó, 'performer' là người thực hiện một hành động, đặc biệt là một màn trình diễn.

Kết hợp ý nghĩa

'Group performer' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'group' (nhóm) và 'performer' (người biểu diễn). Nó mô tả một cá nhân là thành viên của một nhóm biểu diễn, nhấn mạnh vai trò của họ trong một tập thể thay vì một nghệ sĩ solo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người tham gia biểu diễn tập thể. Nó nhấn mạnh sự đóng góp cá nhân trong một bối cảnh nhóm. Khác với 'solo performer' (người biểu diễn solo), 'group performer' thể hiện sự phối hợp và tương tác giữa các thành viên.

Prepositions

in as

* 'in a group': Biểu diễn trong một nhóm nào đó. Ví dụ: 'She is a group performer in a popular band.'
* 'as a group performer': Với tư cách là một người biểu diễn nhóm. Ví dụ: 'As a group performer, he values teamwork.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group performer
  • talented talented group performer
    (nghệ sĩ biểu diễn nhóm tài năng)
  • lead lead group performer
    (người biểu diễn chính trong nhóm)
  • supporting supporting group performer
    (người biểu diễn phụ trong nhóm)
Verb + group performer
  • excel as a excel as a group performer
    (xuất sắc với tư cách nghệ sĩ biểu diễn nhóm)
  • work well as a work well as a group performer
    (hợp tác tốt khi là người biểu diễn nhóm)
  • feature a feature a group performer
    (giới thiệu một nghệ sĩ biểu diễn nhóm)

Idioms

  • a dedicated group performer

    một nghệ sĩ biểu diễn nhóm tận tâm

    "She is known as a dedicated group performer, always putting the team's success first."

    (Cô ấy được biết đến là một nghệ sĩ biểu diễn nhóm tận tâm, luôn đặt thành công của cả đội lên hàng đầu.)

  • stand out as a group performer

    nổi bật với tư cách nghệ sĩ biểu diễn nhóm

    "Despite being part of a large ensemble, he managed to stand out as a group performer."

    (Dù là một phần của dàn hợp xướng lớn, anh ấy vẫn xoay sở để nổi bật với tư cách là một nghệ sĩ biểu diễn nhóm.)

  • excel as a group performer

    xuất sắc khi là một nghệ sĩ biểu diễn nhóm

    "To excel as a group performer, one needs both individual skill and teamwork."

    (Để xuất sắc khi là một nghệ sĩ biểu diễn nhóm, một người cần cả kỹ năng cá nhân và tinh thần đồng đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group performer

Danh từ
Lật mặt

Một người biểu diễn như một phần của một nhóm, chẳng hạn như ban nhạc, đoàn múa hoặc đoàn kịch.

"He's a versatile group performer, capable of singing, dancing, and acting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The group performers' dedication to their craft is truly admirable.
Sự cống hiến của những người biểu diễn nhóm cho nghề của họ thực sự đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
That group performer's contract doesn't include performance bonuses.
Hợp đồng của người biểu diễn nhóm đó không bao gồm tiền thưởng biểu diễn.
Nghi vấn
Is this group performers' audition the one we've been waiting for?
Đây có phải là buổi thử giọng của nhóm người biểu diễn mà chúng ta đã chờ đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group performer".

Tầm quan trọng của sự hòa hợp

Trong nhiều hình thức biểu diễn nhóm phương Tây như dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc rock, hoặc các nhóm nhảy, sự hòa hợp và đồng bộ giữa các thành viên là yếu tố then chốt. Mỗi "group performer" phải biết cách kết hợp kỹ năng cá nhân của mình vào tổng thể để tạo ra một màn trình diễn thống nhất và mạnh mẽ, không chỉ thể hiện tài năng cá nhân mà còn nâng cao chất lượng của cả nhóm.

Cân bằng giữa cá nhân và tập thể

Văn hóa biểu diễn phương Tây thường tôn vinh cả tài năng cá nhân lẫn sức mạnh tập thể. Một "group performer" giỏi không chỉ có kỹ năng cá nhân xuất sắc mà còn phải biết cách hỗ trợ, làm nổi bật đồng đội, và đôi khi, lùi lại để cả nhóm cùng tỏa sáng. Điều này đặc biệt đúng trong các nhóm nhạc pop, nhóm kịch hoặc các vũ đoàn, nơi sự đồng điệu và tinh thần đồng đội là chìa khóa thành công.