one-step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving only one action or stage; easily accomplished.
Vietnamese Meaning
Chỉ bao gồm một hành động hoặc giai đoạn; dễ dàng thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a one-step process for creating an account."
"Đây là một quy trình một bước để tạo tài khoản."
-
"The company offers a one-step solution to your problems."
"Công ty cung cấp một giải pháp một bước cho các vấn đề của bạn."
-
"It's a one-step process, so it's really easy to do."
"Đó là một quy trình một bước, vì vậy nó thực sự dễ thực hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một quá trình, giải pháp hoặc hành động đơn giản, nhanh chóng. Nhấn mạnh tính hiệu quả và tiện lợi. Có thể so sánh với 'simple', 'easy', nhưng 'one-step' nhấn mạnh số lượng bước ít ỏi cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solution one-step solution (giải pháp một bước (đơn giản, nhanh gọn))
-
process one-step process (quy trình một bước)
-
approach one-step approach (cách tiếp cận một bước)
-
checkout one-step checkout (thanh toán một bước (trên website))
-
registration one-step registration (đăng ký một bước)
-
complete complete in one step (hoàn thành trong một bước)
-
do do in one step (làm trong một bước)
-
finish finish in one step (kết thúc trong một bước)
Idioms
-
one-step shop
Cửa hàng/Dịch vụ trọn gói (nơi cung cấp mọi thứ bạn cần chỉ tại một địa điểm)
"This online platform is a one-step shop for all your travel bookings, from flights to hotels."
(Nền tảng trực tuyến này là một dịch vụ trọn gói cho mọi đặt chỗ du lịch của bạn, từ chuyến bay đến khách sạn.)
-
one-step solution/process
Giải pháp/quy trình một bước (rất đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả)
"The new software offers a one-step solution for data backup and recovery."
(Phần mềm mới cung cấp một giải pháp một bước để sao lưu và phục hồi dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-step
adjectiveChỉ bao gồm một hành động hoặc giai đoạn; dễ dàng thực hiện.
"This is a one-step process for creating an account."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-step".
