(Top Banner Ad)
one-step
B1
adjective B1 General

one-step

UK: /ˈwʌnˌstɛp/ • US: /ˈwʌnˌstɛp/

Nghĩa tiếng Việt

một bước một giai đoạn đơn giản dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving only one action or stage; easily accomplished.

Vietnamese Meaning

Chỉ bao gồm một hành động hoặc giai đoạn; dễ dàng thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a one-step process for creating an account."

    "Đây là một quy trình một bước để tạo tài khoản."

  • "The company offers a one-step solution to your problems."

    "Công ty cung cấp một giải pháp một bước cho các vấn đề của bạn."

  • "It's a one-step process, so it's really easy to do."

    "Đó là một quy trình một bước, vì vậy nó thực sự dễ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Numeral/Adjective one một, duy nhất
Noun step bước đi, bước tiến
Verb step bước, đi bộ
Adjective one-step một bước, đơn giản, nhanh chóng (thường dùng để mô tả quy trình, giải pháp)
Noun one-step quy trình một bước; điệu nhảy one-step

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
step
English
one-step

Nguồn gốc của 'one-step'

Từ 'one-step' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'one' (một) và 'step' (bước). Nó được dùng để mô tả một hành động, quy trình hoặc giải pháp chỉ yêu cầu một bước duy nhất để hoàn thành, nhấn mạnh sự đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một quá trình, giải pháp hoặc hành động đơn giản, nhanh chóng. Nhấn mạnh tính hiệu quả và tiện lợi. Có thể so sánh với 'simple', 'easy', nhưng 'one-step' nhấn mạnh số lượng bước ít ỏi cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

one-step + Noun
  • solution one-step solution
    (giải pháp một bước (đơn giản, nhanh gọn))
  • process one-step process
    (quy trình một bước)
  • approach one-step approach
    (cách tiếp cận một bước)
  • checkout one-step checkout
    (thanh toán một bước (trên website))
  • registration one-step registration
    (đăng ký một bước)
Verb + in one step
  • complete complete in one step
    (hoàn thành trong một bước)
  • do do in one step
    (làm trong một bước)
  • finish finish in one step
    (kết thúc trong một bước)

Idioms

  • one-step shop

    Cửa hàng/Dịch vụ trọn gói (nơi cung cấp mọi thứ bạn cần chỉ tại một địa điểm)

    "This online platform is a one-step shop for all your travel bookings, from flights to hotels."

    (Nền tảng trực tuyến này là một dịch vụ trọn gói cho mọi đặt chỗ du lịch của bạn, từ chuyến bay đến khách sạn.)

  • one-step solution/process

    Giải pháp/quy trình một bước (rất đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả)

    "The new software offers a one-step solution for data backup and recovery."

    (Phần mềm mới cung cấp một giải pháp một bước để sao lưu và phục hồi dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-step

adjective
Lật mặt

Chỉ bao gồm một hành động hoặc giai đoạn; dễ dàng thực hiện.

"This is a one-step process for creating an account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-step".

Văn hóa chuộng sự tiện lợi và hiệu quả

Khái niệm 'one-step' phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây: sự khao khát về tiện lợi, hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Trong kinh doanh, công nghệ và đời sống hàng ngày, mọi người luôn tìm kiếm các giải pháp 'một bước' để đơn giản hóa công việc, từ các ứng dụng di động cho phép thanh toán nhanh gọn đến các dịch vụ trực tuyến tích hợp nhiều chức năng.

Điệu nhảy One-Step

Ngoài ý nghĩa về sự đơn giản, 'one-step' còn là tên một điệu nhảy ballroom phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Điệu nhảy này nổi bật với các bước chân đơn giản và lặp lại, dễ học và dễ thực hiện, phù hợp với xu hướng muốn giải trí nhanh gọn và không quá phức tạp thời bấy giờ.