single trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi đến một nơi mà không quay trở lại; một chuyến đi một chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a single trip ticket to London."
"Tôi đã mua một vé một chiều đến London."
-
"She planned a single trip across Europe."
"Cô ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến đi một chiều xuyên châu Âu."
-
"Is it cheaper to buy two single trip tickets or a return?"
"Mua hai vé một chiều hay vé khứ hồi thì rẻ hơn?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'single trip' nhấn mạnh việc chỉ di chuyển đến một điểm đến duy nhất và không có kế hoạch quay lại điểm xuất phát. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mua vé (vé một chiều), hoặc khi nói về những hành trình có tính chất định cư hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống.
Prepositions
'on a single trip': chỉ phương tiện di chuyển hoặc hành động thực hiện trong chuyến đi. 'for a single trip': chỉ mục đích của chuyến đi một chiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ticket single trip ticket (vé một chiều (một lượt))
-
fare single trip fare (giá vé một chiều)
-
insurance single trip insurance (bảo hiểm cho một chuyến đi duy nhất)
-
book book a single trip (đặt một chuyến đi một chiều)
-
make make a single trip (thực hiện một chuyến đi một chiều)
-
plan plan a single trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi một chiều)
-
short a short single trip (một chuyến đi một chiều ngắn)
-
long a long single trip (một chuyến đi một chiều dài)
-
cheap a cheap single trip (một chuyến đi một chiều giá rẻ)
Idioms
-
single trip ticket
Vé một chiều (chỉ đi một lượt đến điểm đến mà không có vé khứ hồi)
"I need to buy a single trip ticket to London."
(Tôi cần mua một vé một chiều đến Luân Đôn.)
-
single trip insurance
Bảo hiểm chuyến đi đơn lẻ (bảo hiểm chỉ có hiệu lực cho một chuyến đi cụ thể)
"She opted for single trip insurance for her holiday in Thailand."
(Cô ấy đã chọn bảo hiểm chuyến đi đơn lẻ cho kỳ nghỉ của mình ở Thái Lan.)
-
embark on a single trip
Bắt đầu một chuyến đi duy nhất (thực hiện một hành trình mà không có kế hoạch quay lại ngay)
"Many adventurers embark on a single trip around the world."
(Nhiều nhà thám hiểm thực hiện một chuyến đi vòng quanh thế giới (chỉ một lần).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single trip
Danh từMột chuyến đi đến một nơi mà không quay trở lại; một chuyến đi một chiều.
"I bought a single trip ticket to London."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prefers a single trip ticket because it's cheaper. |
Anh ấy thích vé một chiều vì nó rẻ hơn. |
| Phủ định | She doesn't need a single trip; she's buying a round trip. |
Cô ấy không cần vé một chiều; cô ấy đang mua vé khứ hồi. |
| Nghi vấn | Is a single trip enough for your travel plan, or do you need a round trip? |
Một vé một chiều có đủ cho kế hoạch du lịch của bạn không, hay bạn cần vé khứ hồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single trip".
