(Top Banner Ad)
multi-vehicle accident
B2
Noun Phrase B2 Giao thông vận tải, Bảo hiểm

multi-vehicle accident

UK: /ˌmʌltiˈviːɪkəl ˈæksɪdənt/ • US: /ˌmʌltiˈviːɪkəl ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn liên hoàn tai nạn nhiều xe vụ tai nạn liên quan đến nhiều phương tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident involving more than one vehicle.

Vietnamese Meaning

Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều hơn một phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A multi-vehicle accident caused major delays on the freeway."

    "Một vụ tai nạn liên hoàn gây ra sự chậm trễ lớn trên đường cao tốc."

  • "Police are investigating a multi-vehicle accident that occurred this morning."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn liên hoàn xảy ra sáng nay."

  • "The insurance company is handling claims related to the multi-vehicle accident."

    "Công ty bảo hiểm đang giải quyết các yêu cầu bồi thường liên quan đến vụ tai nạn liên hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle Phương tiện giao thông
Noun vehicles Các phương tiện giao thông
Adjective vehicular Thuộc về phương tiện
Noun accident Tai nạn
Noun accidents Các tai nạn
Adjective accidental Tình cờ, ngẫu nhiên (liên quan đến tai nạn)
Adverb accidentally Một cách tình cờ, vô ý

Synonyms

pile-up (tai nạn liên hoàn)chain-reaction collision (va chạm dây chuyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
vehiculum
Latin
accidens
English (Modern)
multi-vehicle accident

Nguồn gốc của 'multi-vehicle accident'

Cụm từ 'multi-vehicle accident' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả một vụ tai nạn giao thông có liên quan đến nhiều phương tiện. Cụm từ này được hình thành từ ba thành phần chính: 'Multi-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus' nghĩa là 'nhiều'; 'Vehicle' xuất phát từ tiếng Latin 'vehiculum' nghĩa là 'phương tiện vận chuyển'; và 'Accident' từ tiếng Latin 'accidens' nghĩa là 'biến cố, sự cố xảy ra bất ngờ'. Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ rõ ràng, thường được dùng trong các báo cáo giao thông hoặc tin tức để chỉ một vụ tai nạn 'nhiều phương tiện'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tin tức, hồ sơ bảo hiểm và các tài liệu pháp lý liên quan đến tai nạn giao thông. Nó nhấn mạnh rằng vụ tai nạn không chỉ liên quan đến một xe duy nhất, và thường ám chỉ mức độ nghiêm trọng có thể lớn hơn do số lượng phương tiện bị ảnh hưởng.

Prepositions

in on

"in" thường được dùng để chỉ địa điểm xảy ra tai nạn (ví dụ: 'a multi-vehicle accident in the highway'). "on" có thể dùng khi nói về một tuyến đường cụ thể (ví dụ: 'a multi-vehicle accident on I-95').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-vehicle accident
  • severe a severe multi-vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông liên hoàn nghiêm trọng)
  • fatal a fatal multi-vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông liên hoàn gây chết người)
  • minor a minor multi-vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông liên hoàn nhỏ)
  • major a major multi-vehicle accident
    (một vụ tai nạn giao thông liên hoàn lớn)
Verb + multi-vehicle accident
  • cause to cause a multi-vehicle accident
    (gây ra một vụ tai nạn giao thông liên hoàn)
  • respond to to respond to a multi-vehicle accident
    (ứng phó/đến hiện trường một vụ tai nạn giao thông liên hoàn)
  • be involved in to be involved in a multi-vehicle accident
    (bị/có liên quan đến một vụ tai nạn giao thông liên hoàn)
  • report to report a multi-vehicle accident
    (báo cáo về một vụ tai nạn giao thông liên hoàn)
Noun/Prepositional phrase + multi-vehicle accident
  • aftermath of the aftermath of a multi-vehicle accident
    (hậu quả/thời kỳ sau một vụ tai nạn giao thông liên hoàn)
  • in a trapped in a multi-vehicle accident
    (mắc kẹt trong một vụ tai nạn giao thông liên hoàn)
  • impact of the economic impact of a multi-vehicle accident
    (tác động kinh tế của một vụ tai nạn giao thông liên hoàn)

Idioms

  • a major multi-vehicle accident

    một vụ tai nạn giao thông liên hoàn lớn

    "Authorities are investigating the cause of a major multi-vehicle accident on the freeway."

    (Các nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân của một vụ tai nạn giao thông liên hoàn lớn trên đường cao tốc.)

  • the scene of a multi-vehicle accident

    hiện trường vụ tai nạn giao thông liên hoàn

    "Emergency services quickly arrived at the scene of a multi-vehicle accident."

    (Các dịch vụ khẩn cấp nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn giao thông liên hoàn.)

  • a deadly multi-vehicle accident

    một vụ tai nạn giao thông liên hoàn gây chết người

    "News channels reported on a deadly multi-vehicle accident that closed the highway for hours."

    (Các kênh tin tức đưa tin về một vụ tai nạn giao thông liên hoàn gây chết người khiến đường cao tốc bị đóng cửa trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-vehicle accident

Noun Phrase
Lật mặt

Một vụ tai nạn liên quan đến nhiều hơn một phương tiện.

"A multi-vehicle accident caused major delays on the freeway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highway patrol had investigated the multi-vehicle accident thoroughly before the news crews arrived.
Cảnh sát giao thông đường cao tốc đã điều tra kỹ lưỡng vụ tai nạn nhiều xe trước khi các đội quay phim tin tức đến.
Phủ định
They had not determined the cause of the multi-vehicle accident before releasing the initial report.
Họ đã không xác định được nguyên nhân của vụ tai nạn nhiều xe trước khi công bố báo cáo ban đầu.
Nghi vấn
Had anyone reported seeing the events leading up to the accident before the police arrived?
Có ai báo cáo đã nhìn thấy các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn trước khi cảnh sát đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-vehicle accident".

Ảnh hưởng đến giao thông và đời sống

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các vụ tai nạn giao thông liên hoàn (multi-vehicle accident), thường được gọi tắt là 'pile-up' trong ngôn ngữ thông tục, là những sự kiện nghiêm trọng gây ra tắc nghẽn giao thông lớn và kéo dài. Chúng thường được truyền thông đưa tin rộng rãi, đặc biệt nếu có thương vong hoặc gây gián đoạn nghiêm trọng. Những tai nạn này thường dẫn đến các cuộc điều tra phức tạp về nguyên nhân và trách nhiệm pháp lý, liên quan đến bảo hiểm và bồi thường.

Sự chú ý của truyền thông và an toàn đường bộ

Truyền thông phương Tây thường rất quan tâm đến các vụ tai nạn giao thông liên hoàn, sử dụng chúng như một lời cảnh báo về an toàn đường bộ, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu (như sương mù dày đặc, băng tuyết). Các nỗ lực thường xuyên được thực hiện để cải thiện thiết kế đường sá và quy tắc giao thông nhằm giảm thiểu nguy cơ xảy ra những tai nạn thảm khốc này. Đây cũng là chủ đề thường xuất hiện trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về lái xe an toàn.