(Top Banner Ad)
one-car accident
B1
Noun Phrase B1 Pháp luật, Bảo hiểm, Giao thông

one-car accident

UK: /wʌn kɑːr ˈæksɪdənt/ • US: /wʌn kɑːr ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn một xe tai nạn đơn phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident involving only one vehicle.

Vietnamese Meaning

Một vụ tai nạn chỉ liên quan đến một chiếc xe duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating a one-car accident on Highway 1."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn một xe trên Quốc lộ 1."

  • "He was injured in a one-car accident after falling asleep at the wheel."

    "Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn một xe sau khi ngủ gật khi lái xe."

  • "The insurance company is investigating the cause of the one-car accident."

    "Công ty bảo hiểm đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn một xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oneness sự thống nhất, tính đơn nhất
Adjective/Adverb only duy nhất, chỉ
Adverb once một lần, đã từng
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Adverb accidentally một cách tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bảo hiểm, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
an
Middle English
oon
Modern English
one
Latin
carrus
Old Northern French
carre
Middle English
carre
Modern English
car
Latin
accidentem
Old French
accident
Middle English
accident
Modern English
accident

Nguồn gốc của 'tai nạn một xe'

Cụm từ 'one-car accident' (tai nạn một xe) là một mô tả trực tiếp, được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một vụ va chạm chỉ liên quan đến một phương tiện. Từ 'one' (một) có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European (*oinos), qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ. Từ 'car' (xe hơi) xuất phát từ tiếng Latinh (carrus, nghĩa là xe ngựa hai bánh), qua tiếng Pháp cổ. Còn từ 'accident' (tai nạn) cũng có gốc Latinh (accidentem, nghĩa là điều xảy ra), qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng một loại tai nạn giao thông cụ thể, thường ngụ ý nguyên nhân do lỗi người lái hoặc yếu tố khách quan chỉ tác động đến một xe.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo tai nạn, hồ sơ bảo hiểm, hoặc trong các cuộc thảo luận về nguyên nhân và hậu quả của tai nạn giao thông. Nó nhấn mạnh rằng không có xe nào khác liên quan, loại trừ các trường hợp va chạm giữa nhiều xe. 'One-car' là một tính từ ghép, bổ nghĩa cho danh từ 'accident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-car accident
  • severe severe one-car accident
    (tai nạn một xe nghiêm trọng)
  • minor minor one-car accident
    (tai nạn một xe nhỏ)
  • fatal fatal one-car accident
    (tai nạn một xe chết người)
  • tragic tragic one-car accident
    (tai nạn một xe bi thảm)
  • serious serious one-car accident
    (tai nạn một xe nghiêm trọng)
Verb + one-car accident
  • be involved in be involved in a one-car accident
    (bị liên quan vào một tai nạn một xe)
  • cause cause a one-car accident
    (gây ra một tai nạn một xe)
  • suffer suffer a one-car accident
    (gặp phải một tai nạn một xe)
  • report report a one-car accident
    (báo cáo một tai nạn một xe)
  • occurred in occurred in a one-car accident
    (xảy ra trong một tai nạn một xe)
Noun (context/cause) + one-car accident
  • driver error driver error one-car accident
    (tai nạn một xe do lỗi người lái)
  • ice-related ice-related one-car accident
    (tai nạn một xe liên quan đến băng giá)

Idioms

  • a classic one-car accident

    một tai nạn một xe điển hình (thường ngụ ý do lỗi người lái)

    "The police report indicated it was a classic one-car accident, likely due to speeding on a wet road."

    (Báo cáo của cảnh sát cho biết đó là một tai nạn một xe điển hình, có thể do chạy quá tốc độ trên đường ướt.)

  • a one-car accident waiting to happen

    một tình huống/người dễ gây ra tai nạn (do hành vi liều lĩnh hoặc điều kiện không an toàn)

    "Given how fast he drives and how often he looks at his phone, he's a one-car accident waiting to happen."

    (Với việc anh ta lái xe nhanh và thường xuyên nhìn vào điện thoại, anh ta là một tai nạn một xe đang chờ xảy ra.)

  • the scene of a one-car accident

    hiện trường một vụ tai nạn một xe

    "Emergency services quickly arrived at the scene of a one-car accident on the highway."

    (Các dịch vụ khẩn cấp nhanh chóng có mặt tại hiện trường vụ tai nạn một xe trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-car accident

Noun Phrase
Lật mặt

Một vụ tai nạn chỉ liên quan đến một chiếc xe duy nhất.

"The police are investigating a one-car accident on Highway 1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-car accident".

Trách nhiệm người lái xe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tai nạn một xe thường nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người lái. Chúng thường xảy ra do các yếu tố như lái xe mất tập trung (nhắn tin, dùng điện thoại), mệt mỏi, lái xe khi bị ảnh hưởng (rượu bia, ma túy) hoặc chạy quá tốc độ. Điều này thúc đẩy các chiến dịch an toàn giao thông và nâng cao ý thức về việc lái xe an toàn.

Bảo hiểm và Trách nhiệm pháp lý

Tai nạn một xe có tác động đáng kể đến bảo hiểm xe hơi. Vì người lái xe thường được coi là bên có lỗi, vụ tai nạn này có thể dẫn đến việc tăng phí bảo hiểm đáng kể và các yêu cầu bồi thường thiệt hại cho phương tiện của chính họ hoặc tài sản công cộng. Đây là một khía cạnh quan trọng của hệ thống bảo hiểm ở các nước phương Tây.