(Top Banner Ad)
sinner
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Đạo đức

sinner

UK: /ˈsɪnə(r)/ • US: /ˈsɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người có tội kẻ tội lỗi người phạm tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who transgresses against religious or moral law; someone who has committed a sin.

Vietnamese Meaning

Người phạm tội, người có tội; người vi phạm luật tôn giáo hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw himself as a terrible sinner."

    "Anh ta tự coi mình là một người có tội khủng khiếp."

  • "The priest forgave the sinner."

    "Cha xứ tha thứ cho người có tội."

  • "Many religions teach that everyone is born a sinner."

    "Nhiều tôn giáo dạy rằng mọi người sinh ra đều là người có tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sin tội lỗi, lỗi lầm (hành động hoặc trạng thái)
Verb sin phạm tội, có lỗi
Adjective sinful đầy tội lỗi, có tính tội lỗi
Noun sinfulness sự tội lỗi
Adjective sinless vô tội, không có tội
Noun sinlessness sự vô tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunjō
Old English
synn
English
sin
English
sinner

Nguồn gốc từ 'sinner'

Từ 'sinner' (kẻ có tội) bắt nguồn từ động từ 'to sin' (phạm tội). 'Sin' có gốc từ tiếng Anh cổ 'synn', chỉ hành vi vi phạm luật lệ tôn giáo hoặc đạo đức. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành vi đó, tương tự như 'teacher' (giáo viên) từ 'teach' (dạy).

Usage Note

Từ 'sinner' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các hành động đi ngược lại các quy tắc và chuẩn mực đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo. Mức độ nghiêm trọng của 'tội' có thể khác nhau, từ những sai sót nhỏ đến những hành vi nghiêm trọng. So với 'criminal' (tội phạm) thường dùng trong bối cảnh pháp luật, 'sinner' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và tôn giáo của hành vi sai trái.

Prepositions

of

Sinner of something: Chỉ hành động hoặc loại tội lỗi mà người đó đã phạm. Ví dụ: 'a sinner of lust' (một người phạm tội tà dâm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinner
  • great a great sinner
    (một kẻ phạm tội lớn)
  • hardened a hardened sinner
    (một kẻ tội lỗi chai lì, không biết ăn năn)
  • repentant a repentant sinner
    (một kẻ tội lỗi biết ăn năn, hối cải)
  • miserable a miserable sinner
    (một kẻ tội lỗi đáng thương, khốn khổ)
Verb + sinner
  • forgive forgive a sinner
    (tha thứ cho một kẻ có tội)
  • condemn condemn a sinner
    (lên án một kẻ có tội)
  • save save a sinner
    (cứu rỗi một kẻ có tội)

Idioms

  • Every saint has a past, and every sinner has a future.

    Mỗi vị thánh đều có một quá khứ, và mỗi kẻ tội lỗi đều có một tương lai (ám chỉ rằng mọi người đều có thể thay đổi, cải thiện và không nên bị phán xét chỉ dựa vào quá khứ).

    "Don't judge him too harshly; remember, every saint has a past, and every sinner has a future."

    (Đừng phán xét anh ấy quá gay gắt; hãy nhớ rằng, mỗi vị thánh đều có một quá khứ, và mỗi kẻ tội lỗi đều có một tương lai.)

  • The chief of sinners

    Kẻ đứng đầu tội lỗi (thường dùng để chỉ người tự nhận mình là người phạm nhiều tội lỗi nhất, mang tính khiêm tốn hoặc tự hối lỗi sâu sắc, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo).

    "In his heartfelt confession, he humbly admitted he was the chief of sinners."

    (Trong lời thú tội chân thành của mình, anh ta khiêm tốn thừa nhận mình là kẻ đứng đầu tội lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinner

danh từ
Lật mặt

Người phạm tội, người có tội; người vi phạm luật tôn giáo hoặc đạo đức.

"He saw himself as a terrible sinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a sinner, a thief, and a liar.
Anh ta là một kẻ tội lỗi, một tên trộm và một kẻ nói dối.
Phủ định
They are not sinners, though they have made mistakes, they are striving for redemption.
Họ không phải là những kẻ tội lỗi, mặc dù họ đã mắc sai lầm, họ đang cố gắng để được cứu chuộc.
Nghi vấn
John, the known sinner, has he truly repented?
John, kẻ tội lỗi đã được biết đến, anh ta có thực sự hối cải chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He confessed that he was a sinner.
Anh ấy thú nhận rằng mình là một người tội lỗi.
Phủ định
She is not a sinner, but a saint.
Cô ấy không phải là một người tội lỗi, mà là một vị thánh.
Nghi vấn
Is he truly a sinner, or just misunderstood?
Anh ta thực sự là một người tội lỗi, hay chỉ bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinner".

Khái niệm 'Sinner' trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'sinner' (kẻ có tội) là một khái niệm trung tâm, chỉ những người đã vi phạm các điều răn của Chúa hoặc bản chất đạo đức được coi là đúng đắn. Niềm tin vào tội lỗi nguyên thủy (original sin) và sự cần thiết của sự ăn năn, chuộc tội (repentance, redemption) là những yếu tố cốt lõi trong niềm tin này.

Từ 'sinner' trong văn hóa đại chúng

Mặc dù có gốc rễ tôn giáo sâu sắc, từ 'sinner' cũng được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, âm nhạc, văn học) để chỉ những người có hành vi bị coi là xấu xa, vô đạo đức hoặc đi ngược lại các chuẩn mực xã hội, đôi khi với ý nghĩa trêu chọc, phóng đại hoặc thậm chí là gợi cảm, nổi loạn hơn là nghiêm trọng.