(Top Banner Ad)
skill development
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kinh tế, Nhân sự

skill development

UK: /ˈskɪl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈskɪl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển kỹ năng nâng cao kỹ năng trau dồi kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving and expanding one's abilities and expertise in a particular area.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện và mở rộng các khả năng và kiến thức chuyên môn của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in skill development for its employees."

    "Công ty đầu tư mạnh vào việc phát triển kỹ năng cho nhân viên của mình."

  • "Skill development is crucial for career advancement."

    "Phát triển kỹ năng là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "Online courses are a popular option for skill development."

    "Các khóa học trực tuyến là một lựa chọn phổ biến để phát triển kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, năng lực
Noun skills các kỹ năng
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo
Adjective skilled lành nghề, có kỹ năng
Verb develop phát triển, trau dồi
Noun development sự phát triển, sự trau dồi
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skil
Modern English
skill
Old French
desveloper
Modern French
développer
English
develop
English
development
Modern English
skill development

Nguồn gốc của 'Skill'

Từ 'skill' bắt nguồn từ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) vào khoảng thế kỷ 13, có nghĩa là sự phân biệt, sự nhận thức hay lý do. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Anh trung cổ với nghĩa là sự hiểu biết hoặc năng lực. Ngày nay, 'skill' là một kỹ năng hoặc năng lực mà một người học được hoặc đạt được.

Nguồn gốc của 'Development'

'Development' đến từ động từ 'develop', có nguồn gốc từ 'desveloper' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'mở ra, cuộn ra' (unwrap, unroll). Từ này sau đó phát triển thành 'développer' trong tiếng Pháp hiện đại. Trong tiếng Anh, 'develop' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và 'development' (danh từ) vào thế kỷ 18, diễn tả quá trình lớn lên, tiến bộ hoặc trưởng thành.

Usage Note

Thường đề cập đến việc học hỏi các kỹ năng mới hoặc nâng cao các kỹ năng hiện có thông qua đào tạo, thực hành và kinh nghiệm. Nhấn mạnh sự tiến bộ và phát triển theo thời gian.

Prepositions

in for

in (skill development in a specific field): Chỉ rõ lĩnh vực kỹ năng được phát triển. for (skill development for a particular job): Chỉ rõ mục đích của việc phát triển kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skill development
  • effective effective skill development
    (phát triển kỹ năng hiệu quả)
  • continuous continuous skill development
    (phát triển kỹ năng liên tục)
  • professional professional skill development
    (phát triển kỹ năng chuyên môn)
  • personal personal skill development
    (phát triển kỹ năng cá nhân)
  • crucial crucial skill development
    (phát triển kỹ năng quan trọng/thiết yếu)
Verb + skill development
  • promote promote skill development
    (thúc đẩy phát triển kỹ năng)
  • foster foster skill development
    (nuôi dưỡng/khuyến khích phát triển kỹ năng)
  • facilitate facilitate skill development
    (tạo điều kiện cho phát triển kỹ năng)
  • invest in invest in skill development
    (đầu tư vào phát triển kỹ năng)
  • undertake undertake skill development
    (thực hiện việc phát triển kỹ năng)

Idioms

  • invest in skill development

    đầu tư vào việc phát triển kỹ năng (cả về thời gian, tiền bạc, công sức)

    "Companies should invest heavily in skill development to stay competitive."

    (Các công ty nên đầu tư mạnh vào phát triển kỹ năng để duy trì tính cạnh tranh.)

  • a commitment to skill development

    một cam kết đối với việc phát triển kỹ năng

    "Her career success is a result of her strong commitment to skill development."

    (Thành công trong sự nghiệp của cô ấy là kết quả của sự cam kết mạnh mẽ đối với việc phát triển kỹ năng.)

  • focus on skill development

    tập trung vào việc phát triển kỹ năng

    "Students should focus on skill development from an early age."

    (Học sinh nên tập trung vào phát triển kỹ năng từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện và mở rộng các khả năng và kiến thức chuyên môn của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

"The company invests heavily in skill development for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been focusing on skill development in data analysis for over two years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tập trung vào phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu trong hơn hai năm.
Phủ định
By next year, they won't have been prioritizing skill development in artificial intelligence due to budget cuts.
Đến năm tới, họ sẽ không còn ưu tiên phát triển kỹ năng về trí tuệ nhân tạo do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will the company have been investing in skill development programs for their employees by the end of the quarter?
Liệu công ty sẽ đã đầu tư vào các chương trình phát triển kỹ năng cho nhân viên của họ vào cuối quý này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill development".

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'Tư duy Phát triển' của Carol Dweck rất phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng khả năng và trí thông minh không phải là cố định mà có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì. Điều này trực tiếp khuyến khích 'skill development' như một quá trình liên tục và có thể đạt được.

Học Tập Suốt Đời (Lifelong Learning)

Xu hướng học tập suốt đời là một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu. Nó khuyến khích các cá nhân liên tục trau dồi kiến thức và kỹ năng trong suốt cuộc đời, không chỉ dừng lại ở giáo dục chính quy. 'Skill development' là một phần không thể thiếu của quá trình này, giúp mỗi người thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động.