(Top Banner Ad)
skillset
B2
noun B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh, Giáo dục

skillset

UK: /ˈskɪlˌsɛt/ • US: /ˈskɪlˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ kỹ năng tập hợp kỹ năng khả năng chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of skills or abilities that someone possesses.

Vietnamese Meaning

Một loạt các kỹ năng hoặc khả năng mà một người sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her skillset is perfectly suited for this demanding role."

    "Bộ kỹ năng của cô ấy hoàn toàn phù hợp với vai trò đòi hỏi khắt khe này."

  • "A strong skillset is essential for career advancement."

    "Một bộ kỹ năng vững chắc là điều cần thiết để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "The company is looking for candidates with a diverse skillset."

    "Công ty đang tìm kiếm những ứng viên có một bộ kỹ năng đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, khả năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề, khéo léo
Adjective skillful tài tình, giỏi giang, thành thạo
Adverb skillfully một cách tài tình, khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Old English
settan
English
skill
English
set
English
skillset

Nguồn gốc của 'Skillset'

Từ 'skillset' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra từ hai từ 'skill' (kỹ năng) và 'set' (tập hợp). Từ này ra đời để mô tả một cách tổng thể và toàn diện các kỹ năng mà một cá nhân sở hữu, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục và phát triển nghề nghiệp để nhấn mạnh rằng các kỹ năng thường đi theo nhóm chứ không phải riêng lẻ.

Usage Note

Từ 'skillset' nhấn mạnh đến một tập hợp các kỹ năng liên quan, thường cần thiết cho một công việc, dự án hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó khác với 'skill' (kỹ năng) đơn lẻ và 'expertise' (chuyên môn) - mức độ cao của kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. 'Talent' (tài năng) thường thiên về khả năng bẩm sinh, trong khi 'skillset' là kết quả của quá trình học tập và rèn luyện.

Prepositions

in for

'Skillset in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành nghề mà bộ kỹ năng đó áp dụng (ví dụ: 'a skillset in data analysis'). 'Skillset for' dùng để chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ mà bộ kỹ năng đó phù hợp (ví dụ: 'a skillset for project management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skillset
  • strong a strong skillset
    (một bộ kỹ năng vững chắc)
  • diverse a diverse skillset
    (một bộ kỹ năng đa dạng)
  • valuable a valuable skillset
    (một bộ kỹ năng có giá trị)
  • essential an essential skillset
    (một bộ kỹ năng thiết yếu)
  • technical a technical skillset
    (một bộ kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật)
Verb + skillset
  • develop develop a skillset
    (phát triển một bộ kỹ năng)
  • expand expand one's skillset
    (mở rộng bộ kỹ năng của mình)
  • acquire acquire a skillset
    (tiếp thu một bộ kỹ năng)
  • enhance enhance a skillset
    (nâng cao bộ kỹ năng)
  • utilize utilize a skillset
    (sử dụng/tận dụng bộ kỹ năng)

Idioms

  • a diverse skillset

    một bộ kỹ năng đa dạng

    "She possesses a diverse skillset, making her an ideal candidate for many roles."

    (Cô ấy sở hữu một bộ kỹ năng đa dạng, khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho nhiều vai trò.)

  • to broaden/expand one's skillset

    mở rộng/phát triển bộ kỹ năng của mình

    "Taking online courses is a great way to broaden your skillset."

    (Tham gia các khóa học trực tuyến là một cách tuyệt vời để mở rộng bộ kỹ năng của bạn.)

  • a core skillset

    bộ kỹ năng cốt lõi

    "Problem-solving is a core skillset for anyone working in management."

    (Giải quyết vấn đề là một bộ kỹ năng cốt lõi cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skillset

noun
Lật mặt

Một loạt các kỹ năng hoặc khả năng mà một người sở hữu.

"Her skillset is perfectly suited for this demanding role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her skillset includes proficiency in data analysis and project management.
Bộ kỹ năng của cô ấy bao gồm thành thạo trong phân tích dữ liệu và quản lý dự án.
Phủ định
A lack of the necessary skillset hindered the team's progress.
Việc thiếu bộ kỹ năng cần thiết đã cản trở sự tiến bộ của nhóm.
Nghi vấn
Does his skillset match the requirements of the job description?
Bộ kỹ năng của anh ấy có phù hợp với các yêu cầu trong mô tả công việc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her skillset includes proficiency in Python, Java, and C++.
Bộ kỹ năng của cô ấy bao gồm sự thành thạo Python, Java và C++.
Phủ định
He doesn't possess the necessary skillset for this demanding role.
Anh ấy không sở hữu bộ kỹ năng cần thiết cho vai trò đòi hỏi khắt khe này.
Nghi vấn
Does this job require a specific skillset?
Công việc này có yêu cầu một bộ kỹ năng cụ thể không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been developing her skillset in data analysis for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang phát triển bộ kỹ năng của mình trong phân tích dữ liệu trong năm năm.
Phủ định
By next year, he won't have been using his current skillset for long enough to be considered an expert.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không sử dụng bộ kỹ năng hiện tại của mình đủ lâu để được coi là một chuyên gia.
Nghi vấn
Will the company have been assessing the candidates' skillset for the entire day before making a decision?
Liệu công ty có đánh giá bộ kỹ năng của các ứng viên cả ngày trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed a comprehensive skillset for its employees.
Công ty đã phát triển một bộ kỹ năng toàn diện cho nhân viên của mình.
Phủ định
She hasn't acquired the necessary skillset for this demanding role yet.
Cô ấy vẫn chưa có được bộ kỹ năng cần thiết cho vai trò đòi hỏi khắt khe này.
Nghi vấn
Has he demonstrated the required skillset for the project?
Anh ấy đã chứng minh được bộ kỹ năng cần thiết cho dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skillset".

Học tập không ngừng và nâng cấp kỹ năng

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, khái niệm học tập không ngừng (continuous learning) và 'upskilling' (nâng cấp kỹ năng hiện có) hoặc 'reskilling' (đào tạo lại kỹ năng mới) là cực kỳ quan trọng. Các cá nhân được khuyến khích liên tục phát triển và cập nhật bộ kỹ năng của mình để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường lao động, thích nghi với các công nghệ mới và yêu cầu của ngành. Việc chủ động phát triển bộ kỹ năng được đánh giá rất cao.

Giá trị trong thị trường việc làm

Các nhà tuyển dụng ngày nay thường tìm kiếm những ứng viên có bộ kỹ năng được xác định rõ ràng và phù hợp với công việc. Mô tả công việc thường liệt kê các 'skillsets' mong muốn (ví dụ: 'bộ kỹ năng kỹ thuật vững chắc,' 'bộ kỹ năng giao tiếp xuất sắc'). Việc sở hữu một bộ kỹ năng độc đáo hoặc được săn đón có thể nâng cao đáng kể triển vọng nghề nghiệp của một người.