(Top Banner Ad)
skill base
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

skill base

UK: /ˈskɪl beɪs/ • US: /ˈskɪl beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng kỹ năng tập hợp kỹ năng vốn kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of skills possessed by a person or a group of people.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các kỹ năng mà một cá nhân hoặc một nhóm người sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs to develop its skill base to compete in the global economy."

    "Đất nước cần phát triển nền tảng kỹ năng của mình để cạnh tranh trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "The company is investing in training to improve the skill base of its employees."

    "Công ty đang đầu tư vào đào tạo để nâng cao nền tảng kỹ năng của nhân viên."

  • "A strong skill base is essential for career advancement."

    "Một nền tảng kỹ năng vững chắc là điều cần thiết để thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill Kỹ năng, khả năng thực hiện một việc gì đó thành thạo.
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề (thường dùng để mô tả người hoặc nhóm người).
Adjective skillful Khéo léo, tài tình (thường dùng để mô tả cách thực hiện một hành động).
Noun base Nền tảng, cơ sở, đáy.
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu.
Noun skill base Tổng thể các kỹ năng hiện có của một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
Old Norse
skil
Middle English
skil
Middle English
base
Modern English
skill
Modern English
base
Modern English
skill base

Nguồn gốc 'skill' và 'base'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Từ 'base' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', có nghĩa là 'nền tảng, chân đế'. Khi hai từ này kết hợp thành 'skill base' trong tiếng Anh hiện đại, nó tạo ra một khái niệm mới: 'nền tảng kỹ năng', dùng để chỉ tổng thể các kỹ năng có sẵn trong một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kỹ năng cần thiết cho một công việc cụ thể, một ngành công nghiệp hoặc một nền kinh tế. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng và mức độ chuyên sâu của các kỹ năng đó. Khác với 'skillset' có thể chỉ một vài kỹ năng cụ thể, 'skill base' thường ám chỉ một nền tảng kỹ năng rộng lớn hơn.

Prepositions

in for

‘Skill base in’ dùng để chỉ lĩnh vực mà các kỹ năng thuộc về. Ví dụ: 'a strong skill base in mathematics'. ‘Skill base for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của các kỹ năng. Ví dụ: 'a skill base for future employment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skill base
  • strong strong skill base
    (nền tảng kỹ năng vững chắc)
  • broad broad skill base
    (nền tảng kỹ năng rộng)
  • diverse diverse skill base
    (nền tảng kỹ năng đa dạng)
  • technical technical skill base
    (nền tảng kỹ năng kỹ thuật)
  • existing existing skill base
    (nền tảng kỹ năng hiện có)
  • limited limited skill base
    (nền tảng kỹ năng hạn chế)
Verb + skill base
  • build build a skill base
    (xây dựng nền tảng kỹ năng)
  • strengthen strengthen the skill base
    (củng cố nền tảng kỹ năng)
  • expand expand the skill base
    (mở rộng nền tảng kỹ năng)
  • develop develop the skill base
    (phát triển nền tảng kỹ năng)
  • assess assess the skill base
    (đánh giá nền tảng kỹ năng)
Skill base + Prepositional phrase
  • in skill base in IT
    (nền tảng kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ thông tin)
  • within skill base within the company
    (nền tảng kỹ năng trong nội bộ công ty)

Idioms

  • to broaden one's skill base

    Mở rộng nền tảng kỹ năng của mình (học thêm kỹ năng mới)

    "Employees are encouraged to broaden their skill base through continuous learning."

    (Nhân viên được khuyến khích mở rộng nền tảng kỹ năng của mình thông qua việc học tập liên tục.)

  • to build a strong skill base

    Xây dựng một nền tảng kỹ năng vững chắc

    "The university aims to help students build a strong skill base for future careers."

    (Trường đại học nhằm mục đích giúp sinh viên xây dựng nền tảng kỹ năng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.)

  • a deep skill base

    Một nền tảng kỹ năng sâu rộng (mang tính chuyên sâu hoặc có nhiều cá nhân với kỹ năng cao)

    "The company boasts a deep skill base in software development and AI."

    (Công ty tự hào có một nền tảng kỹ năng sâu rộng trong phát triển phần mềm và trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill base

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các kỹ năng mà một cá nhân hoặc một nhóm người sở hữu.

"The country needs to develop its skill base to compete in the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have expanded her skill base significantly through internships.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ mở rộng đáng kể nền tảng kỹ năng của mình thông qua các kỳ thực tập.
Phủ định
By the end of the project, they won't have improved their skill base enough to handle more complex tasks.
Đến cuối dự án, họ sẽ không cải thiện đủ nền tảng kỹ năng của mình để xử lý các nhiệm vụ phức tạp hơn.
Nghi vấn
Will the new training program have enhanced the employees' skill base by the end of the year?
Liệu chương trình đào tạo mới có nâng cao nền tảng kỹ năng của nhân viên vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill base".

Tầm quan trọng của Nền tảng Kỹ năng Quốc gia

Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, một nền tảng kỹ năng vững mạnh của quốc gia là yếu tố then chốt cho sự cạnh tranh và phát triển bền vững. Các chính phủ thường đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao trình độ kỹ năng của lực lượng lao động, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Học tập Suốt đời và Tái đào tạo Kỹ năng

Thế giới công việc đang thay đổi nhanh chóng do sự tiến bộ của công nghệ và tự động hóa. Khái niệm 'skill base' nhấn mạnh sự cần thiết của việc học tập suốt đời (lifelong learning) và tái đào tạo kỹ năng (reskilling) để người lao động có thể thích nghi, duy trì sự phù hợp và tiến bộ trong sự nghiệp của mình, tránh bị tụt hậu.