(Top Banner Ad)
nonfat
B1
adjective B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

nonfat

UK: /ˌnɒnˈfæt/ • US: /ˌnɑːnˈfæt/

Nghĩa tiếng Việt

không béo tách béo loại bỏ chất béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing no fat; having had the fat removed.

Vietnamese Meaning

Không chứa chất béo; đã loại bỏ chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy nonfat milk."

    "Tôi luôn mua sữa không béo."

  • "This yogurt is nonfat and high in protein."

    "Sữa chua này không béo và giàu protein."

  • "She prefers nonfat dressing on her salad."

    "Cô ấy thích dùng sốt không béo cho món salad của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Noun fatness sự béo phì, độ béo
Adjective fat béo, nhiều chất béo
Adjective fatty chứa nhiều chất béo, béo ngậy
Adjective low-fat ít béo
Adjective reduced-fat giảm béo
Verb fatten vỗ béo, làm béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
fætt
English
nonfat

Sự ra đời của 'Nonfat'

Từ 'nonfat' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không', từ gốc tiếng Latin) và từ 'fat' (có nghĩa là 'chất béo' hoặc 'béo', từ gốc tiếng Anh cổ). Nó xuất hiện để mô tả các sản phẩm thực phẩm mà chất béo đã được loại bỏ hoặc giảm đáng kể, phản ánh xu hướng quan tâm đến sức khỏe và chế độ ăn kiêng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Từ 'nonfat' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm từ sữa hoặc thực phẩm đã được chế biến để loại bỏ hoặc giảm đáng kể lượng chất béo. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'fat-free' hoặc 'skim'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'nonfat' có thể chứa một lượng rất nhỏ chất béo, thường là dưới 0.5 gram mỗi khẩu phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonfat + Noun
  • milk nonfat milk
    (sữa không béo)
  • yogurt nonfat yogurt
    (sữa chua không béo)
  • dairy products nonfat dairy products
    (các sản phẩm từ sữa không béo)
  • cream cheese nonfat cream cheese
    (phô mai kem không béo)

Idioms

  • nonfat version

    phiên bản không béo (đã tách béo)

    "I'll take the nonfat version of the latte, please."

    (Làm ơn cho tôi phiên bản latte không béo.)

  • nonfat alternative

    lựa chọn thay thế không béo

    "Many people choose a nonfat alternative for their desserts."

    (Nhiều người chọn lựa chọn thay thế không béo cho món tráng miệng của họ.)

  • nonfat diet

    chế độ ăn kiêng ít béo

    "She's on a nonfat diet to improve her health."

    (Cô ấy đang theo chế độ ăn kiêng ít béo để cải thiện sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonfat

adjective
Lật mặt

Không chứa chất béo; đã loại bỏ chất béo.

"I always buy nonfat milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the cake tasted delicious, she chose the nonfat yogurt because she was on a diet.
Mặc dù chiếc bánh có vị rất ngon, cô ấy vẫn chọn sữa chua không béo vì đang ăn kiêng.
Phủ định
Even though he usually prefers whole milk, he didn't mind the taste of the nonfat milk when it was used in his latte.
Mặc dù anh ấy thường thích sữa nguyên kem, anh ấy không thấy vị của sữa không béo tệ khi nó được sử dụng trong ly latte của mình.
Nghi vấn
Since you're ordering a smoothie, would you prefer it with nonfat milk so that it's healthier?
Vì bạn đang gọi sinh tố, bạn có muốn nó với sữa không béo để nó tốt cho sức khỏe hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were on a diet, I would only serve nonfat milk.
Nếu tôi biết bạn đang ăn kiêng, tôi đã chỉ phục vụ sữa không béo.
Phủ định
If I were in charge of the menu, I wouldn't have baked a cake unless it was nonfat.
Nếu tôi phụ trách thực đơn, tôi đã không nướng bánh trừ khi nó là bánh không béo.
Nghi vấn
If you had asked me earlier, would I have bought the nonfat yogurt?
Nếu bạn hỏi tôi sớm hơn, tôi có mua sữa chua không béo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonfat".

Xu hướng ăn uống lành mạnh

Sự phổ biến của các sản phẩm 'nonfat' phản ánh một xu hướng văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây liên quan đến sức khỏe và kiểm soát cân nặng. Nhiều người tiêu dùng tìm kiếm những sản phẩm này như một cách để giảm lượng calo và chất béo nạp vào cơ thể, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng gia tăng lo ngại về bệnh béo phì và các vấn đề tim mạch.

Thực phẩm 'nhẹ nhàng' và 'không gây tội lỗi'

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các sản phẩm 'nonfat' thường được quảng cáo như những lựa chọn 'nhẹ nhàng' hoặc 'không gây cảm giác tội lỗi'. Điều này cho phép mọi người thưởng thức món ăn yêu thích mà không phải quá lo lắng về việc tăng cân. Xu hướng này đã tạo ra một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm sữa, đồ tráng miệng và đồ ăn nhẹ không béo hoặc ít béo.