skin shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes made of leather that may show the natural grain and texture of the animal skin.
Vietnamese Meaning
Giày da, thường được làm từ da động vật mà vẫn giữ được vân và kết cấu tự nhiên của da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers skin shoes because of their durability and natural look."
"Cô ấy thích giày da vì độ bền và vẻ ngoài tự nhiên của chúng."
-
"These skin shoes are perfect for both formal and casual occasions."
"Đôi giày da này hoàn hảo cho cả những dịp trang trọng và đời thường."
-
"He polished his skin shoes to a shine."
"Anh ấy đánh bóng đôi giày da của mình cho đến khi sáng bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả chất liệu và phong cách của giày. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên và chất lượng của da. 'Skin shoes' thường ám chỉ giày da thật, trái ngược với giày làm từ da nhân tạo hoặc các vật liệu tổng hợp khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable skin shoes (giày ôm chân thoải mái/giày da thoải mái)
-
soft soft skin shoes (giày da mềm mại/giày ôm chân mềm)
-
lightweight lightweight skin shoes (giày ôm chân siêu nhẹ)
-
wear wear skin shoes (đi giày ôm chân/đi giày da)
-
design design skin shoes (thiết kế giày ôm chân/giày da)
-
polish polish skin shoes (đánh bóng giày da)
-
Skin shoes fit Skin shoes fit perfectly (Giày ôm chân vừa vặn hoàn hảo)
-
Skin shoes protect Skin shoes protect your feet (Giày ôm chân bảo vệ bàn chân của bạn)
-
Skin shoes allow Skin shoes allow natural movement (Giày ôm chân cho phép chuyển động tự nhiên)
Idioms
-
feel like a second skin shoes
Giày tạo cảm giác như một lớp da thứ hai (rất vừa vặn và thoải mái, không gây cản trở)
"These minimalist skin shoes feel like a second skin, allowing me to connect with the ground."
(Những đôi giày ôm chân tối giản này tạo cảm giác như một lớp da thứ hai, giúp tôi cảm nhận mặt đất rõ hơn.)
-
dance light on one's skin shoes
Nhảy nhót nhẹ nhàng trên đôi giày ôm chân (di chuyển duyên dáng và linh hoạt)
"She could dance light on her skin shoes, moving gracefully across the ballroom."
(Cô ấy có thể nhảy nhót nhẹ nhàng trên đôi giày ôm chân của mình, di chuyển duyên dáng khắp sàn nhảy.)
-
barely-there skin shoes
Giày ôm chân gần như vô hình (giày rất mỏng, nhẹ và kín đáo)
"For beach volleyball, I prefer barely-there skin shoes that offer protection without bulk."
(Để chơi bóng chuyền bãi biển, tôi thích những đôi giày ôm chân gần như vô hình, vừa bảo vệ mà không cồng kềnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin shoes
Danh từ ghépGiày da, thường được làm từ da động vật mà vẫn giữ được vân và kết cấu tự nhiên của da.
"She prefers skin shoes because of their durability and natural look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin shoes".
