(Top Banner Ad)
skin shoes
B1
Danh từ ghép B1 Thời trang

skin shoes

Nghĩa tiếng Việt

giày da giày làm từ da thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes made of leather that may show the natural grain and texture of the animal skin.

Vietnamese Meaning

Giày da, thường được làm từ da động vật mà vẫn giữ được vân và kết cấu tự nhiên của da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers skin shoes because of their durability and natural look."

    "Cô ấy thích giày da vì độ bền và vẻ ngoài tự nhiên của chúng."

  • "These skin shoes are perfect for both formal and casual occasions."

    "Đôi giày da này hoàn hảo cho cả những dịp trang trọng và đời thường."

  • "He polished his skin shoes to a shine."

    "Anh ấy đánh bóng đôi giày da của mình cho đến khi sáng bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da; vỏ; bì
Noun skincare chăm sóc da
Adjective skinny gầy gò, ốm nhom
Noun shoe giày
Noun shoelace dây giày
Noun shoebox hộp giày

Synonyms

Antonyms

synthetic shoes (giày tổng hợp)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skinną
Old Norse
skinn
Old English
scinn
Modern English
skin
Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Modern English
shoe

Nguồn gốc của 'Skin' và 'Shoe'

Từ 'skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', chỉ lớp vỏ bên ngoài của cơ thể động vật hoặc con người. Từ 'shoe' (giày) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*skōhaz', dùng để chỉ vật bảo vệ bàn chân. Cụm từ 'skin shoes' (giày da/giày ôm chân) là một từ ghép mô tả trực tiếp, không phải là một từ có lịch sử phát triển ngữ nghĩa phức tạp như một số từ khác.

Sự phát triển ý nghĩa 'Skin Shoes'

Ban đầu, 'skin shoes' có thể được hiểu đơn giản là 'giày làm từ da' (tức là 'leather shoes' trong tiếng Anh chuẩn). Tuy nhiên, trong thời gian gần đây, cụm từ này còn được dùng để mô tả những loại giày có thiết kế mỏng, ôm sát chân, tạo cảm giác 'như lớp da thứ hai' (second skin), đặc biệt là các loại giày tối giản (minimalist shoes) hoặc giày đi dưới nước (water shoes). Điều này nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và linh hoạt của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả chất liệu và phong cách của giày. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên và chất lượng của da. 'Skin shoes' thường ám chỉ giày da thật, trái ngược với giày làm từ da nhân tạo hoặc các vật liệu tổng hợp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin shoes
  • comfortable comfortable skin shoes
    (giày ôm chân thoải mái/giày da thoải mái)
  • soft soft skin shoes
    (giày da mềm mại/giày ôm chân mềm)
  • lightweight lightweight skin shoes
    (giày ôm chân siêu nhẹ)
Verb + skin shoes
  • wear wear skin shoes
    (đi giày ôm chân/đi giày da)
  • design design skin shoes
    (thiết kế giày ôm chân/giày da)
  • polish polish skin shoes
    (đánh bóng giày da)
Skin shoes + Verb
  • Skin shoes fit Skin shoes fit perfectly
    (Giày ôm chân vừa vặn hoàn hảo)
  • Skin shoes protect Skin shoes protect your feet
    (Giày ôm chân bảo vệ bàn chân của bạn)
  • Skin shoes allow Skin shoes allow natural movement
    (Giày ôm chân cho phép chuyển động tự nhiên)

Idioms

  • feel like a second skin shoes

    Giày tạo cảm giác như một lớp da thứ hai (rất vừa vặn và thoải mái, không gây cản trở)

    "These minimalist skin shoes feel like a second skin, allowing me to connect with the ground."

    (Những đôi giày ôm chân tối giản này tạo cảm giác như một lớp da thứ hai, giúp tôi cảm nhận mặt đất rõ hơn.)

  • dance light on one's skin shoes

    Nhảy nhót nhẹ nhàng trên đôi giày ôm chân (di chuyển duyên dáng và linh hoạt)

    "She could dance light on her skin shoes, moving gracefully across the ballroom."

    (Cô ấy có thể nhảy nhót nhẹ nhàng trên đôi giày ôm chân của mình, di chuyển duyên dáng khắp sàn nhảy.)

  • barely-there skin shoes

    Giày ôm chân gần như vô hình (giày rất mỏng, nhẹ và kín đáo)

    "For beach volleyball, I prefer barely-there skin shoes that offer protection without bulk."

    (Để chơi bóng chuyền bãi biển, tôi thích những đôi giày ôm chân gần như vô hình, vừa bảo vệ mà không cồng kềnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin shoes

Danh từ ghép
Lật mặt

Giày da, thường được làm từ da động vật mà vẫn giữ được vân và kết cấu tự nhiên của da.

"She prefers skin shoes because of their durability and natural look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin shoes".

Giày Da và Địa Vị Xã Hội

Giày làm từ da động vật (thường được gọi là 'leather shoes' trong tiếng Anh chuẩn) đã có mặt trong nhiều nền văn hóa suốt lịch sử. Chúng thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng, độ bền và địa vị xã hội. Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp hoặc các sự kiện trang trọng ở phương Tây, việc mang giày da chất lượng tốt được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và chỉnh chu.

Xu Hướng Giày Tối Giản ('Second Skin')

Ngày nay, có một xu hướng văn hóa tập trung vào sức khỏe và lối sống tự nhiên, thúc đẩy sự phổ biến của giày tối giản (minimalist shoes) hoặc giày đi chân trần (barefoot shoes). Những đôi giày này thường rất mỏng, linh hoạt và ôm sát chân, tạo cảm giác 'như lớp da thứ hai'. Chúng được thiết kế để khuyến khích chuyển động tự nhiên của bàn chân và tăng cường kết nối với mặt đất, phản ánh mong muốn trở về với sự đơn giản và hài hòa với tự nhiên.