(Top Banner Ad)
cutting class
B1
Động từ B1 Giáo dục

cutting class

UK: /ˈkʌtɪŋ klɑːs/ • US: /ˈkʌtɪŋ klæs/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học bỏ tiết cúp cua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To skip or be absent from a class without permission or a valid excuse.

Vietnamese Meaning

Trốn học, bỏ học, vắng mặt trong lớp mà không có sự cho phép hoặc lý do chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was cutting class to hang out with his friends."

    "Cậu ấy trốn học để đi chơi với bạn bè."

  • "If you keep cutting class, you'll fail the course."

    "Nếu bạn cứ trốn học, bạn sẽ trượt môn học."

  • "She got caught cutting class and had to serve detention."

    "Cô ấy bị bắt gặp trốn học và phải ở lại trường để chịu phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cut Sự vắng mặt không phép (từ lớp học)
Verb To skip Bỏ qua, trốn học (đồng nghĩa)
Noun Truancy Sự trốn học (thuật ngữ chính thức)
Noun (Informal) Class cutter Người chuyên trốn học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
Cut (meaning to avoid, skip, or omit)
American English Slang (Early 20th Century)
Cutting class/school

Nguồn gốc của từ 'Cắt' trong bối cảnh học đường

Cụm từ 'cutting class' (trốn học) xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ học đường ở Mỹ vào khoảng thế kỷ 20. Động từ 'to cut' ở đây không mang nghĩa là cắt vật lý, mà là 'cắt đứt' hoặc 'loại bỏ' bản thân ra khỏi sự ràng buộc của lớp học. Một giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ việc 'cắt' tên của mình ra khỏi danh sách điểm danh, hoặc đơn giản là 'cắt' ngắn thời gian học tập mà lẽ ra phải có mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không tuân thủ quy định của nhà trường. Nó khác với 'skipping school', thường ám chỉ việc trốn học cả ngày thay vì chỉ một tiết học cụ thể. 'Playing truant' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Phrase
  • get caught get caught cutting class
    (bị bắt quả tang trốn học)
  • regret regret cutting class
    (hối hận vì đã trốn học)
  • consider consider cutting class
    (cân nhắc việc trốn học)
Adjective + Phrase
  • frequent frequent cutting class
    (việc trốn học thường xuyên)
  • habitual habitual cutting class
    (thói quen/tật trốn học)
Contextual Phrases
  • reasons for reasons for cutting class
    (những lý do để trốn học)
  • the consequences of the consequences of cutting class
    (hậu quả của việc trốn học)

Idioms

  • Make a habit of cutting class

    Biến việc trốn học thành một thói quen (xấu)

    "If you make a habit of cutting class, you will inevitably fall behind in your studies."

    (Nếu bạn biến việc trốn học thành thói quen, chắc chắn bạn sẽ bị tụt hậu trong việc học.)

  • Cutting school

    Trốn học (áp dụng cho toàn bộ buổi học hoặc cả ngày học)

    "They spent the afternoon cutting school to go to the amusement park."

    (Họ đã dành cả buổi chiều trốn học để đi công viên giải trí.)

  • Play hooky

    Trốn học (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng cho học sinh cấp dưới)

    "We decided to play hooky and watch the new movie premiere instead of going to lectures."

    (Chúng tôi quyết định trốn học và đi xem buổi ra mắt phim mới thay vì đi nghe giảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting class

Động từ
Lật mặt

Trốn học, bỏ học, vắng mặt trong lớp mà không có sự cho phép hoặc lý do chính đáng.

"He was cutting class to hang out with his friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often cuts class to play video games.
Anh ấy thường xuyên trốn học để chơi điện tử.
Phủ định
She doesn't cut class because she values her education.
Cô ấy không trốn học vì cô ấy coi trọng việc học của mình.
Nghi vấn
Do they usually cut class on Fridays?
Họ có thường trốn học vào các ngày thứ Sáu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have been cutting class to play video games for three weeks.
Đến cuối học kỳ, các sinh viên sẽ đã trốn học để chơi điện tử trong ba tuần.
Phủ định
She won't have been cutting class if her parents hadn't put so much pressure on her.
Cô ấy sẽ không trốn học nếu bố mẹ cô ấy không gây quá nhiều áp lực cho cô ấy.
Nghi vấn
Will they have been cutting class because they find the subject too difficult?
Liệu họ có trốn học vì họ thấy môn học quá khó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cuts class more often than she does.
Anh ấy trốn học thường xuyên hơn cô ấy.
Phủ định
She doesn't cut class as often as he does.
Cô ấy không trốn học thường xuyên như anh ấy.
Nghi vấn
Does he cut class more than her?
Anh ấy có trốn học nhiều hơn cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting class".

Mức độ nghiêm trọng của hành vi

Ở các trường trung học phương Tây (đặc biệt là Mỹ), 'cutting class' được coi là một hành vi vi phạm kỷ luật học đường nghiêm trọng. Học sinh bị phát hiện trốn học có thể bị đình chỉ học (suspension), phải làm lao động công ích, hoặc bị trừ điểm hạnh kiểm, ảnh hưởng đến hồ sơ xin vào đại học.

Sự khác biệt giữa High School và University

Ý nghĩa của 'cutting class' thay đổi tùy theo cấp học. Ở cấp phổ thông, đó là sự nổi loạn và bị cấm. Ở đại học, sinh viên được coi là người lớn và có quyền tự chủ cao hơn. Dù vẫn có điểm danh, việc trốn lớp đại học thường chỉ dẫn đến mất kiến thức và trách nhiệm thuộc về sinh viên, ít khi dẫn đến kỷ luật nặng trừ khi việc vắng mặt là quá thường xuyên.