(Top Banner Ad)
skirt over
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Giao tiếp chung, Kinh doanh

skirt over

UK: /skɜːt ˈəʊvər/ • US: /skɝːt ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

né tránh lảng tránh lướt qua không đi sâu vào chi tiết tảng lờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid dealing with a subject or problem; to treat something briefly without going into detail.

Vietnamese Meaning

Tránh né một vấn đề hoặc chủ đề nào đó; đề cập đến điều gì đó một cách sơ sài, không đi sâu vào chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician skirted over the issue of tax increases."

    "Chính trị gia đã né tránh vấn đề tăng thuế."

  • "The report skirted over the environmental damage caused by the factory."

    "Bản báo cáo đã lướt qua vấn đề thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra."

  • "Let's not skirt over the main issue; we need to address the budget deficit directly."

    "Đừng lảng tránh vấn đề chính; chúng ta cần giải quyết trực tiếp thâm hụt ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirt váy; rìa, mép (của một vật gì đó)
Verb skirt đi dọc theo rìa; tránh né (một vấn đề, khu vực)
Noun skirting chân tường, viền chân tường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtiją
Old Norse
skyrta
Middle English
skirte
English
skirt

Nguồn gốc của 'skirt' và hành động 'tránh né'

Từ 'skirt' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (skyrta) có nghĩa là 'áo sơ mi' hoặc 'áo khoác ngắn'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ (skirte), nó phát triển thêm nghĩa là 'rìa, mép' hoặc 'viền của một bộ quần áo', bên cạnh nghĩa 'váy'. Từ đó, động từ 'to skirt' xuất hiện, mang ý nghĩa 'đi dọc theo rìa, mép' hoặc 'tránh đi vào trung tâm'. Khi kết hợp với 'over', cụm động từ 'skirt over' ẩn dụ cho hành động lướt qua, tránh đi sâu vào một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố tình không muốn thảo luận chi tiết về một vấn đề, có thể là vì nó khó khăn, tế nhị, hoặc họ không có đủ thông tin. Nó mang sắc thái né tránh, không giải quyết triệt để.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skirt over + Noun/Noun Phrase (Điều bị tránh né)
  • details skirt over the details
    (tránh đi sâu vào chi tiết)
  • issue skirt over the main issue
    (lảng tránh vấn đề chính)
  • difficult questions skirt over the difficult questions
    (né tránh những câu hỏi khó)
  • topic skirt over an uncomfortable topic
    (lảng tránh một chủ đề không thoải mái)

Idioms

  • skirt over the real issues

    tránh né các vấn đề cốt lõi, không đối mặt trực tiếp

    "During the debate, the candidate tried to skirt over the real issues, focusing instead on minor points."

    (Trong cuộc tranh luận, ứng cử viên đã cố gắng né tránh các vấn đề cốt lõi, thay vào đó tập trung vào những điểm nhỏ nhặt.)

  • skirt over someone's feelings

    lảng tránh, không đề cập hoặc phớt lờ cảm xúc của ai đó

    "He had a tendency to skirt over his wife's feelings when discussing their problems."

    (Anh ấy có xu hướng lảng tránh cảm xúc của vợ mình khi thảo luận về các vấn đề của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skirt over

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tránh né một vấn đề hoặc chủ đề nào đó; đề cập đến điều gì đó một cách sơ sài, không đi sâu vào chi tiết.

"The politician skirted over the issue of tax increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician should skirt over the controversial details during the speech.
Chính trị gia nên lướt qua những chi tiết gây tranh cãi trong bài phát biểu.
Phủ định
The report must not skirt over the serious issues.
Báo cáo không được phép lướt qua các vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Could they skirt over the financial discrepancies at the meeting?
Liệu họ có thể lướt qua những sai lệch tài chính tại cuộc họp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been skirting over the ethical concerns for weeks.
Đến thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã lảng tránh những lo ngại về đạo đức trong nhiều tuần.
Phủ định
The politician won't have been skirting over the tough questions for long before the media notices.
Chính trị gia sẽ không lảng tránh những câu hỏi khó trong thời gian dài trước khi giới truyền thông nhận thấy.
Nghi vấn
Will they have been skirting over the details of the contract when the audit begins?
Liệu họ có đang lảng tránh các chi tiết của hợp đồng khi cuộc kiểm toán bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirt over".

Giao tiếp gián tiếp và trực tiếp

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc 'skirt over' (nói tránh, nói giảm) có thể được xem là lịch sự hoặc giữ hòa khí, tránh đối đầu trực tiếp. Ngược lại, trong các nền văn hóa phương Tây, hành động này đôi khi bị coi là thiếu trung thực hoặc không minh bạch, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc đàm phán quan trọng, nơi sự thẳng thắn được đề cao.

Hậu quả của việc né tránh

Việc 'skirt over' các vấn đề quan trọng, dù là trong cuộc sống cá nhân hay chính trị, có thể dẫn đến việc thiếu giải quyết triệt để, gây ra hiểu lầm hoặc làm mất lòng tin. Dù có thể tránh được xung đột ngắn hạn, nhưng về lâu dài, điều này thường làm cho vấn đề tiềm ẩn trở nên phức tạp hơn và khó giải quyết hơn.