(Top Banner Ad)
skirt the issue
C1
Verb C1 Giao tiếp, Chính trị, Pháp luật

skirt the issue

UK: /ˈskɜːt ðə ˈɪʃuː/ • US: /ˈskɝːt ðə ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh vấn đề né tránh vấn đề đi vòng vo nói quanh co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid dealing with a subject or problem; to avoid answering a question directly.

Vietnamese Meaning

Tránh né một vấn đề hoặc câu hỏi; lảng tránh việc giải quyết một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician skirted the issue of tax reform during the debate."

    "Chính trị gia đã lảng tránh vấn đề cải cách thuế trong cuộc tranh luận."

  • "The company is skirting the issue of environmental damage by offering vague promises."

    "Công ty đang lảng tránh vấn đề gây tổn hại môi trường bằng cách đưa ra những lời hứa mơ hồ."

  • "Instead of addressing the concerns directly, he merely skirted the issue."

    "Thay vì giải quyết trực tiếp những lo ngại, anh ta chỉ đơn thuần lảng tránh vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirt váy (quần áo); rìa, mép
Verb skirt đi dọc theo rìa; tránh né, lảng tránh
Noun issue vấn đề; số báo, ấn phẩm
Verb issue phát hành, đưa ra; chảy ra
Noun skirting chân tường (gờ ván che ở chân tường); sự lảng tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skyrta
Old English
scyrte
Middle English
skirt
Modern English
skirt (noun)
Modern English
skirt (verb)
Modern English
skirt the issue (idiom)

Nguồn gốc của từ 'Skirt'

Từ 'skirt' ban đầu xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skyrta', có nghĩa là áo sơ mi hoặc áo chẽn. Vào thời kỳ tiếng Anh trung đại, nó bắt đầu được dùng để chỉ phần dưới của trang phục, sau đó là chiếc váy của phụ nữ. Cùng lúc đó, nó cũng phát triển nghĩa 'phần rìa, mép' của một vật thể.

Sự phát triển nghĩa bóng

Từ nghĩa đen 'đi dọc theo rìa hoặc mép của cái gì đó', động từ 'skirt' đã phát triển nghĩa bóng là 'tránh đi vào trung tâm, tránh giải quyết trực tiếp một vấn đề'. Khi kết hợp với 'issue' (vấn đề), nó tạo thành cụm từ 'skirt the issue', có nghĩa là tránh nói thẳng hoặc giải quyết trực tiếp một vấn đề khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố tình không muốn trực tiếp đối diện với một vấn đề gây tranh cãi hoặc khó khăn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu trung thực hoặc trách nhiệm. So với các từ đồng nghĩa như 'avoid' (tránh), 'evade' (trốn tránh), 'skirt' nhấn mạnh việc né tránh khéo léo, không hoàn toàn biến mất mà chỉ đi vòng quanh vấn đề.

Prepositions

around

Khi sử dụng giới từ 'around' (skirt around the issue), nó càng nhấn mạnh hành động đi vòng quanh, không trực tiếp đối diện với vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + skirt the issue
  • deliberately deliberately skirt the issue
    (cố tình lảng tránh vấn đề)
  • skillfully skillfully skirt the issue
    (khéo léo lảng tránh vấn đề)
  • constantly constantly skirt the issue
    (liên tục lảng tránh vấn đề)
Verb + skirt the issue
  • try to try to skirt the issue
    (cố gắng lảng tránh vấn đề)
  • tend to tend to skirt the issue
    (có xu hướng lảng tránh vấn đề)
Subject + skirt the issue
  • politicians politicians skirt the issue
    (các chính trị gia lảng tránh vấn đề)
  • he/she he/she skirts the issue
    (anh/cô ấy lảng tránh vấn đề)

Idioms

  • skirt the issue

    lảng tránh vấn đề, không đi thẳng vào vấn đề

    "The politician kept skirting the issue of tax reforms during the interview."

    (Vị chính trị gia cứ liên tục lảng tránh vấn đề cải cách thuế trong suốt buổi phỏng vấn.)

  • skirt around the issue

    nói vòng vo, tránh né vấn đề chính

    "Don't skirt around the issue; just tell me what's bothering you."

    (Đừng nói vòng vo nữa; hãy nói cho tôi biết điều gì đang làm bạn bận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skirt the issue

Verb
Lật mặt

Tránh né một vấn đề hoặc câu hỏi; lảng tránh việc giải quyết một vấn đề.

"The politician skirted the issue of tax reform during the debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician should skirt the issue during the debate to avoid controversy.
Chính trị gia nên né tránh vấn đề này trong cuộc tranh luận để tránh gây tranh cãi.
Phủ định
You must not skirt the issue; we need a direct answer.
Bạn không được né tránh vấn đề; chúng ta cần một câu trả lời trực tiếp.
Nghi vấn
Could he skirt the issue by presenting alternative solutions?
Liệu anh ấy có thể né tránh vấn đề bằng cách đưa ra các giải pháp thay thế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had skirted the issue during the meeting because she didn't have enough information.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã né tránh vấn đề trong cuộc họp vì cô ấy không có đủ thông tin.
Phủ định
He told me that he did not skirt the issue when his boss asked a difficult question.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không né tránh vấn đề khi sếp anh ấy hỏi một câu hỏi khó.
Nghi vấn
She asked if I had skirted the issue when I presented the budget.
Cô ấy hỏi liệu tôi có né tránh vấn đề khi tôi trình bày ngân sách không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirt the issue".

Nghệ thuật hùng biện chính trị

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, cụm từ 'skirt the issue' thường được dùng để chỉ hành vi của các chính trị gia hoặc người của công chúng khi họ cố ý tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp hoặc cam kết về một vấn đề gây tranh cãi. Điều này có thể được xem là thiếu trung thực hoặc cố gắng che giấu điều gì đó, nhưng đôi khi cũng là một chiến thuật để không làm mất lòng cử tri.

Tránh né xung đột xã hội

'Skirting the issue' cũng phản ánh một khía cạnh trong giao tiếp xã hội, nơi mọi người có thể chọn tránh đối mặt trực tiếp với một vấn đề nhạy cảm hoặc không thoải mái để duy trì hòa khí hoặc tránh xung đột. Mặc dù đôi khi có thể giúp tránh đối đầu ngay lập tức, nhưng về lâu dài, việc lảng tránh vấn đề có thể khiến vấn đề không được giải quyết triệt để và gây ra những hiểu lầm.