skirt the issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid dealing with a subject or problem; to avoid answering a question directly.
Vietnamese Meaning
Tránh né một vấn đề hoặc câu hỏi; lảng tránh việc giải quyết một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician skirted the issue of tax reform during the debate."
"Chính trị gia đã lảng tránh vấn đề cải cách thuế trong cuộc tranh luận."
-
"The company is skirting the issue of environmental damage by offering vague promises."
"Công ty đang lảng tránh vấn đề gây tổn hại môi trường bằng cách đưa ra những lời hứa mơ hồ."
-
"Instead of addressing the concerns directly, he merely skirted the issue."
"Thay vì giải quyết trực tiếp những lo ngại, anh ta chỉ đơn thuần lảng tránh vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố tình không muốn trực tiếp đối diện với một vấn đề gây tranh cãi hoặc khó khăn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu trung thực hoặc trách nhiệm. So với các từ đồng nghĩa như 'avoid' (tránh), 'evade' (trốn tránh), 'skirt' nhấn mạnh việc né tránh khéo léo, không hoàn toàn biến mất mà chỉ đi vòng quanh vấn đề.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'around' (skirt around the issue), nó càng nhấn mạnh hành động đi vòng quanh, không trực tiếp đối diện với vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately skirt the issue (cố tình lảng tránh vấn đề)
-
skillfully skillfully skirt the issue (khéo léo lảng tránh vấn đề)
-
constantly constantly skirt the issue (liên tục lảng tránh vấn đề)
-
try to try to skirt the issue (cố gắng lảng tránh vấn đề)
-
tend to tend to skirt the issue (có xu hướng lảng tránh vấn đề)
-
politicians politicians skirt the issue (các chính trị gia lảng tránh vấn đề)
-
he/she he/she skirts the issue (anh/cô ấy lảng tránh vấn đề)
Idioms
-
skirt the issue
lảng tránh vấn đề, không đi thẳng vào vấn đề
"The politician kept skirting the issue of tax reforms during the interview."
(Vị chính trị gia cứ liên tục lảng tránh vấn đề cải cách thuế trong suốt buổi phỏng vấn.)
-
skirt around the issue
nói vòng vo, tránh né vấn đề chính
"Don't skirt around the issue; just tell me what's bothering you."
(Đừng nói vòng vo nữa; hãy nói cho tôi biết điều gì đang làm bạn bận tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skirt the issue
VerbTránh né một vấn đề hoặc câu hỏi; lảng tránh việc giải quyết một vấn đề.
"The politician skirted the issue of tax reform during the debate."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician should skirt the issue during the debate to avoid controversy. |
Chính trị gia nên né tránh vấn đề này trong cuộc tranh luận để tránh gây tranh cãi. |
| Phủ định | You must not skirt the issue; we need a direct answer. |
Bạn không được né tránh vấn đề; chúng ta cần một câu trả lời trực tiếp. |
| Nghi vấn | Could he skirt the issue by presenting alternative solutions? |
Liệu anh ấy có thể né tránh vấn đề bằng cách đưa ra các giải pháp thay thế không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had skirted the issue during the meeting because she didn't have enough information. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã né tránh vấn đề trong cuộc họp vì cô ấy không có đủ thông tin. |
| Phủ định | He told me that he did not skirt the issue when his boss asked a difficult question. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không né tránh vấn đề khi sếp anh ấy hỏi một câu hỏi khó. |
| Nghi vấn | She asked if I had skirted the issue when I presented the budget. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có né tránh vấn đề khi tôi trình bày ngân sách không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirt the issue".
