(Top Banner Ad)
working seriously
B1
Verb + Adverb B1 Tổng quát

working seriously

UK: /ˈwɜːkɪŋ ˈsɪəriəsli/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ˈsɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc nghiêm túc làm việc một cách nghiêm túc tập trung làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be performing a task or job with a significant degree of effort, dedication, and focus; indicating a commitment to achieving results and taking the task at hand with gravitas.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ với mức độ nỗ lực, cống hiến và tập trung cao; thể hiện sự cam kết đạt được kết quả và coi trọng nhiệm vụ được giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been working seriously on her dissertation for the past six months."

    "Cô ấy đã làm việc nghiêm túc cho luận án của mình trong sáu tháng qua."

  • "If you want to succeed in this company, you need to start working seriously."

    "Nếu bạn muốn thành công trong công ty này, bạn cần bắt đầu làm việc nghiêm túc."

  • "The team is working seriously to meet the project deadline."

    "Nhóm đang làm việc nghiêm túc để kịp thời hạn dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự làm việc
Noun worker người lao động
Noun seriousness sự nghiêm túc, sự đứng đắn
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective serious nghiêm túc, đứng đắn
Adjective hardworking chăm chỉ, cần cù
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng

Synonyms

working diligently (làm việc siêng năng)working intently (làm việc chăm chú)working conscientiously (làm việc tận tâm)

Antonyms

working carelessly (làm việc cẩu thả)working frivolously (làm việc hời hợt)goofing off (làm việc chơi bời)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Latin
serius
Old French
serieux
Modern English
serious

Nguồn gốc của 'working' và 'seriously'

Cụm từ 'working seriously' được tạo thành từ động từ 'work' (làm việc) và trạng từ 'seriously' (một cách nghiêm túc). 'Work' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*werkan', chỉ hành động lao động hoặc công việc. Trong khi đó, 'serious' xuất phát từ tiếng Latin 'serius', mang ý nghĩa trang trọng, nghiêm túc. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp hành động làm việc với thái độ tập trung cao độ và đầy trách nhiệm.

Usage Note

"Working seriously" nhấn mạnh vào thái độ và mức độ chuyên tâm khi làm việc. Nó khác với "working hard" ở chỗ "working seriously" tập trung vào sự chín chắn và có trách nhiệm, trong khi "working hard" chỉ đơn thuần là nỗ lực nhiều. Ví dụ, một người có thể "work hard" nhưng không nhất thiết "work seriously" nếu họ không tập trung hoặc không có kế hoạch rõ ràng. So sánh với "working diligently" (làm việc siêng năng), "working seriously" có thể bao hàm một áp lực hoặc tầm quan trọng lớn hơn đối với kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + working seriously
  • begin begin working seriously
    (bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc)
  • start start working seriously
    (bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc)
  • focus on focus on working seriously
    (tập trung vào việc làm việc một cách nghiêm túc)
  • commit to commit to working seriously
    (cam kết làm việc một cách nghiêm túc)
  • dedicate oneself to dedicate oneself to working seriously
    (cống hiến hết mình để làm việc nghiêm túc)
Adverb + working seriously
  • consistently consistently working seriously
    (thường xuyên làm việc một cách nghiêm túc)
  • diligently diligently working seriously
    (siêng năng làm việc một cách nghiêm túc)
  • effectively effectively working seriously
    (làm việc một cách nghiêm túc và hiệu quả)

Idioms

  • get down to working seriously

    bắt tay vào làm việc một cách nghiêm túc (thường sau khi trì hoãn)

    "It's time to get down to working seriously on this project."

    (Đã đến lúc phải bắt tay vào làm việc nghiêm túc với dự án này rồi.)

  • knuckle down to working seriously

    chuyên tâm, dồn hết sức vào làm việc một cách nghiêm túc

    "If we want to finish on time, we need to knuckle down to working seriously."

    (Nếu muốn hoàn thành đúng hạn, chúng ta cần chuyên tâm làm việc một cách nghiêm túc.)

  • put one's head down and work seriously

    cúi đầu tập trung cao độ và làm việc một cách nghiêm túc

    "She decided to put her head down and work seriously to meet the deadline."

    (Cô ấy quyết định tập trung cao độ và làm việc nghiêm túc để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working seriously

Verb + Adverb
Lật mặt

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ với mức độ nỗ lực, cống hiến và tập trung cao; thể hiện sự cam kết đạt được kết quả và coi trọng nhiệm vụ được giao.

"She's been working seriously on her dissertation for the past six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working seriously".

Đạo đức làm việc (Work Ethic)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt chịu ảnh hưởng từ Đạo đức Tin lành, việc 'làm việc nghiêm túc' được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là cách để đạt được thành công mà còn là biểu hiện của trách nhiệm cá nhân, sự cống hiến và lòng tự trọng trong công việc.

Làm việc chuyên sâu (Deep Work)

Trong kỷ nguyên số hóa, khái niệm 'Deep Work' (làm việc chuyên sâu) được Cal Newport phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'working seriously' (làm việc một cách nghiêm túc), không bị phân tâm. Đây là phương pháp giúp tạo ra giá trị cao, cải thiện kỹ năng và đạt năng suất tối đa, đối lập với việc làm việc hời hợt và dễ bị gián đoạn.