working seriously
Verb + AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Working seriously'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ với mức độ nỗ lực, cống hiến và tập trung cao; thể hiện sự cam kết đạt được kết quả và coi trọng nhiệm vụ được giao.
Definition (English Meaning)
To be performing a task or job with a significant degree of effort, dedication, and focus; indicating a commitment to achieving results and taking the task at hand with gravitas.
Ví dụ Thực tế với 'Working seriously'
-
"She's been working seriously on her dissertation for the past six months."
"Cô ấy đã làm việc nghiêm túc cho luận án của mình trong sáu tháng qua."
-
"If you want to succeed in this company, you need to start working seriously."
"Nếu bạn muốn thành công trong công ty này, bạn cần bắt đầu làm việc nghiêm túc."
-
"The team is working seriously to meet the project deadline."
"Nhóm đang làm việc nghiêm túc để kịp thời hạn dự án."
Từ loại & Từ liên quan của 'Working seriously'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Working seriously'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Working seriously" nhấn mạnh vào thái độ và mức độ chuyên tâm khi làm việc. Nó khác với "working hard" ở chỗ "working seriously" tập trung vào sự chín chắn và có trách nhiệm, trong khi "working hard" chỉ đơn thuần là nỗ lực nhiều. Ví dụ, một người có thể "work hard" nhưng không nhất thiết "work seriously" nếu họ không tập trung hoặc không có kế hoạch rõ ràng. So sánh với "working diligently" (làm việc siêng năng), "working seriously" có thể bao hàm một áp lực hoặc tầm quan trọng lớn hơn đối với kết quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Working seriously'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.