(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ playing around
B1

playing around

Phrasal Verb

Nghĩa tiếng Việt

đùa giỡn nghịch ngợm táy máy ngoại tình (trong ngữ cảnh nhất định) lãng phí thời gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Playing around'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phù phiếm; đùa giỡn hoặc trêu chọc.

Definition (English Meaning)

To behave in a silly or frivolous way; to joke or tease.

Ví dụ Thực tế với 'Playing around'

  • "Stop playing around and get back to work."

    "Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi."

  • "The children were playing around in the garden."

    "Bọn trẻ đang nô đùa trong vườn."

  • "He's playing around with different coding languages."

    "Anh ấy đang thử nghiệm các ngôn ngữ lập trình khác nhau."

  • "She suspects her husband is playing around."

    "Cô ấy nghi ngờ chồng mình đang ngoại tình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Playing around'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: phrasal verb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Playing around'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường mang ý nghĩa không nghiêm túc, thiếu tập trung hoặc lãng phí thời gian. Khác với 'playing games' (chơi trò chơi) mang ý nghĩa lừa dối, thao túng, 'playing around' nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc và có thể không có ý đồ xấu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Playing around'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be playing around after they finish their homework.
Chúng nó sẽ chơi đùa sau khi chúng nó hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
She is not going to be playing around when she should be studying for her exams.
Cô ấy sẽ không chơi đùa khi cô ấy nên học cho kỳ thi của mình.
Nghi vấn
Will they be playing around instead of practicing for the competition?
Liệu họ có đang chơi đùa thay vì luyện tập cho cuộc thi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)