playing around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phù phiếm; đùa giỡn hoặc trêu chọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop playing around and get back to work."
"Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi."
-
"The children were playing around in the garden."
"Bọn trẻ đang nô đùa trong vườn."
-
"He's playing around with different coding languages."
"Anh ấy đang thử nghiệm các ngôn ngữ lập trình khác nhau."
-
"She suspects her husband is playing around."
"Cô ấy nghi ngờ chồng mình đang ngoại tình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa không nghiêm túc, thiếu tập trung hoặc lãng phí thời gian. Khác với 'playing games' (chơi trò chơi) mang ý nghĩa lừa dối, thao túng, 'playing around' nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc và có thể không có ý đồ xấu.
Có thể ám chỉ việc thử nghiệm không có mục tiêu cụ thể, hoặc thử những thứ khác nhau để xem điều gì sẽ xảy ra. Khác với 'experiment' mang tính khoa học và có mục đích hơn, 'playing around' mang tính chất giải trí và khám phá hơn.
Đây là một cách diễn đạt giảm nhẹ để nói về việc ngoại tình. Thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành vi. Cần cẩn trọng khi sử dụng nghĩa này vì nó có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop playing around (ngừng đùa giỡn, ngừng làm chuyện vớ vẩn)
-
keep keep playing around (tiếp tục đùa giỡn, tiếp tục lãng phí thời gian)
-
love love playing around (thích đùa giỡn, thích nghịch ngợm)
-
waste time waste time playing around (lãng phí thời gian chơi bời/nghịch ngợm)
-
get caught get caught playing around (bị bắt quả tang đang đùa giỡn/làm chuyện không nghiêm túc)
-
just just playing around (chỉ đùa thôi, chỉ nghịch thôi)
-
always always playing around (luôn đùa giỡn, luôn nghịch ngợm)
-
merely merely playing around (chỉ là đùa giỡn/nghịch ngợm mà thôi)
-
with ideas playing around with ideas (thử nghiệm/nghĩ ngợi về các ý tưởng (không quá nghiêm túc))
-
with new software playing around with new software (mày mò/thử dùng phần mềm mới)
Idioms
-
playing around with fire
đùa giỡn với lửa, làm điều gì đó nguy hiểm một cách thiếu suy nghĩ
"You're playing around with fire if you keep ignoring safety rules at work."
(Bạn đang đùa giỡn với lửa nếu bạn cứ tiếp tục bỏ qua các quy tắc an toàn tại nơi làm việc.)
-
playing around with someone's feelings
đùa giỡn với tình cảm của ai đó, lừa dối tình cảm
"She accused him of playing around with her feelings."
(Cô ấy buộc tội anh ta đang đùa giỡn với tình cảm của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playing around
Phrasal VerbCư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phù phiếm; đùa giỡn hoặc trêu chọc.
"Stop playing around and get back to work."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be playing around after they finish their homework. |
Chúng nó sẽ chơi đùa sau khi chúng nó hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định | She is not going to be playing around when she should be studying for her exams. |
Cô ấy sẽ không chơi đùa khi cô ấy nên học cho kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn | Will they be playing around instead of practicing for the competition? |
Liệu họ có đang chơi đùa thay vì luyện tập cho cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing around".
