playing around
Phrasal VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Playing around'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phù phiếm; đùa giỡn hoặc trêu chọc.
Ví dụ Thực tế với 'Playing around'
-
"Stop playing around and get back to work."
"Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi."
-
"The children were playing around in the garden."
"Bọn trẻ đang nô đùa trong vườn."
-
"He's playing around with different coding languages."
"Anh ấy đang thử nghiệm các ngôn ngữ lập trình khác nhau."
-
"She suspects her husband is playing around."
"Cô ấy nghi ngờ chồng mình đang ngoại tình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Playing around'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: phrasal verb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Playing around'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường mang ý nghĩa không nghiêm túc, thiếu tập trung hoặc lãng phí thời gian. Khác với 'playing games' (chơi trò chơi) mang ý nghĩa lừa dối, thao túng, 'playing around' nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc và có thể không có ý đồ xấu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Playing around'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will be playing around after they finish their homework.
|
Chúng nó sẽ chơi đùa sau khi chúng nó hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định |
She is not going to be playing around when she should be studying for her exams.
|
Cô ấy sẽ không chơi đùa khi cô ấy nên học cho kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn |
Will they be playing around instead of practicing for the competition?
|
Liệu họ có đang chơi đùa thay vì luyện tập cho cuộc thi không? |