(Top Banner Ad)
slack hours
B2
Danh từ B2 Kinh tế

slack hours

UK: /slæk ˈaʊəz/ • US: /slæk ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ vắng khách giờ thấp điểm thời gian chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Periods of time when business activity is slow; times when there is little or no work to do.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian hoạt động kinh doanh chậm chạp; thời gian có ít hoặc không có việc gì để làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers special discounts during its slack hours to attract more customers."

    "Nhà hàng cung cấp các chương trình giảm giá đặc biệt trong những giờ vắng khách để thu hút thêm khách hàng."

  • "We use the slack hours to clean the store and restock shelves."

    "Chúng tôi sử dụng những giờ vắng khách để dọn dẹp cửa hàng và bổ sung hàng hóa lên kệ."

  • "The call center has fewer staff scheduled during slack hours."

    "Trung tâm cuộc gọi có ít nhân viên được lên lịch hơn trong những giờ vắng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slack sự chùng xuống, sự chậm lại, sự ế ẩm
Noun slacker người lười biếng, người trốn việc
Noun slackness sự lỏng lẻo, sự chểnh mảng
Verb slack làm chùng, làm chậm lại, lười biếng
Verb slacken làm chùng, nới lỏng, giảm tốc độ
Adjective slack lỏng lẻo, uể oải, thấp điểm (kinh doanh)
Adjective/Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slak
Modern English
slack
Latin
hora
Old French
hore
Middle English
hour
Modern English
hour

Nguồn gốc của 'Slack Hours'

Từ 'slack' ban đầu có nghĩa là 'lỏng lẻo, không căng thẳng', sau đó được mở rộng để chỉ tình trạng 'ít bận rộn, thiếu hoạt động'. Từ 'hours' đơn giản là 'giờ' hoặc 'khoảng thời gian'. Khi ghép lại, 'slack hours' dùng để mô tả những khoảng thời gian mà hoạt động kinh doanh, công việc hoặc sự kiện nào đó diễn ra chậm chạp, không sôi động như bình thường. Đây thường được coi là 'giờ thấp điểm'.

Usage Note

Cụm từ 'slack hours' thường được sử dụng để mô tả những khoảng thời gian trong ngày, tuần, hoặc mùa mà công việc ít hơn bình thường. Nó thường liên quan đến việc thiếu nhân viên trong các khoảng thời gian bận rộn hơn. Khác với 'downtime', 'slack hours' thường nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc lãng phí nguồn lực do khối lượng công việc thấp.

Prepositions

during in

'During slack hours' được dùng để chỉ một hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian ít bận rộn. Ví dụ: 'During slack hours, staff can focus on training.' 'In slack hours' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự tồn tại của các khoảng thời gian ít bận rộn. Ví dụ: 'In slack hours, the restaurant offers special discounts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + slack hours
  • during during slack hours
    (trong những giờ thấp điểm)
  • at at slack hours
    (vào những giờ thấp điểm)
Verb + slack hours
  • utilize utilize slack hours
    (tận dụng giờ thấp điểm)
  • make use of make use of slack hours
    (tận dụng giờ thấp điểm)
  • fill fill slack hours
    (lấp đầy (công việc vào) giờ thấp điểm)

Idioms

  • make the most of slack hours

    tận dụng tối đa giờ thấp điểm

    "Many cafes offer special deals to customers who come in and make the most of slack hours."

    (Nhiều quán cà phê đưa ra ưu đãi đặc biệt cho khách hàng đến và tận dụng tối đa giờ thấp điểm.)

  • take advantage of slack hours

    tận dụng giờ thấp điểm

    "We should take advantage of slack hours to do some administrative tasks."

    (Chúng ta nên tận dụng giờ thấp điểm để làm một số công việc hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slack hours

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian hoạt động kinh doanh chậm chạp; thời gian có ít hoặc không có việc gì để làm.

"The restaurant offers special discounts during its slack hours to attract more customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store will experience slack hours after the holiday season.
Cửa hàng sẽ trải qua những giờ vắng khách sau mùa lễ.
Phủ định
The restaurant is not going to have slack hours this weekend due to the festival.
Nhà hàng sẽ không có giờ vắng khách vào cuối tuần này do lễ hội.
Nghi vấn
Will the library have slack hours tomorrow?
Thư viện có giờ vắng khách vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slack hours".

Tiếp thị và ưu đãi giờ thấp điểm

Trong văn hóa kinh doanh, đặc biệt ở phương Tây, các doanh nghiệp như nhà hàng, rạp chiếu phim, phòng tập thể dục hay dịch vụ vận chuyển thường xuyên áp dụng các chiến lược tiếp thị trong 'slack hours' (giờ thấp điểm). Họ đưa ra các chương trình khuyến mãi, giảm giá đặc biệt hoặc cung cấp dịch vụ bổ sung để thu hút khách hàng, tăng doanh thu và tối ưu hóa nguồn lực, giúp phân bổ đều lượng khách hàng trong ngày hoặc tuần.

Hiệu quả cá nhân và tránh đám đông

Đối với cá nhân, việc nhận diện và tận dụng 'slack hours' là một chiến lược sống thông minh. Nhiều người chọn đi mua sắm, làm việc vặt, tập gym hoặc giải quyết các công việc cần sự yên tĩnh vào những giờ này để tránh đám đông, tiết kiệm thời gian chờ đợi và có trải nghiệm dịch vụ tốt hơn. Điều này cũng góp phần nâng cao năng suất cá nhân và giảm căng thẳng.