slow periods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Times when activity or progress is less busy or productive than usual.
Vietnamese Meaning
Những khoảng thời gian mà hoạt động hoặc tiến trình ít bận rộn hoặc hiệu quả hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant usually has slow periods in the afternoon."
"Nhà hàng thường có thời gian vắng khách vào buổi chiều."
-
"The company experienced slow periods after the holidays."
"Công ty đã trải qua thời gian chậm lại sau kỳ nghỉ lễ."
-
"We use slow periods to catch up on administrative tasks."
"Chúng tôi tận dụng thời gian chậm để hoàn thành các công việc hành chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'slow periods' thường được dùng để mô tả những giai đoạn trì trệ trong kinh doanh, sản xuất, hoặc các hoạt động khác. Nó nhấn mạnh sự suy giảm tạm thời so với mức độ thông thường. Khác với 'recession' (suy thoái) mang tính nghiêm trọng và kéo dài hơn, 'slow periods' chỉ tình trạng chậm lại mang tính chất nhất thời. 'Downtime' cũng có nghĩa là thời gian chết, nhưng thường ám chỉ thời gian máy móc, thiết bị ngừng hoạt động hơn là sự trì trệ của cả một quy trình.
Prepositions
* **during slow periods:** Chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian chậm chạp. Ví dụ: 'During slow periods, we focus on staff training.' (Trong thời gian chậm, chúng tôi tập trung vào đào tạo nhân viên.)
* **in slow periods:** Tương tự 'during slow periods', nhấn mạnh sự tồn tại của điều gì đó trong khoảng thời gian này. Ví dụ: 'In slow periods, we offer discounts to attract customers.' (Trong thời gian chậm, chúng tôi giảm giá để thu hút khách hàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic slow periods (các giai đoạn kinh tế suy thoái/chậm phát triển)
-
seasonal seasonal slow periods (các giai đoạn thấp điểm theo mùa)
-
brief brief slow periods (các giai đoạn chậm chạp/thấp điểm ngắn ngủi)
-
experience experience slow periods (trải qua các giai đoạn chậm chạp/thấp điểm)
-
manage manage slow periods (quản lý/xử lý các giai đoạn thấp điểm)
-
utilize utilize slow periods (tận dụng các giai đoạn thấp điểm)
-
during during slow periods (trong các giai đoạn thấp điểm)
-
throughout throughout slow periods (xuyên suốt các giai đoạn thấp điểm)
Idioms
-
Make the most of slow periods
Tận dụng tối đa các giai đoạn thấp điểm/chậm chạp
"During slow periods, we often train our staff or update our systems."
(Trong các giai đoạn thấp điểm, chúng tôi thường đào tạo nhân viên hoặc cập nhật hệ thống.)
-
Weather the slow periods
Vượt qua/chống đỡ các giai đoạn khó khăn/thấp điểm
"Small businesses need strong reserves to weather the slow periods."
(Các doanh nghiệp nhỏ cần có nguồn dự trữ mạnh để vượt qua các giai đoạn thấp điểm.)
-
Tide over the slow periods
Xoay sở/chống đỡ qua các giai đoạn thấp điểm
"We introduced special promotions to tide over the slow periods."
(Chúng tôi đã áp dụng các chương trình khuyến mãi đặc biệt để xoay sở qua các giai đoạn thấp điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow periods
Danh từNhững khoảng thời gian mà hoạt động hoặc tiến trình ít bận rộn hoặc hiệu quả hơn bình thường.
"The restaurant usually has slow periods in the afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow periods".
