(Top Banner Ad)
slow periods
B1
Danh từ B1 Kinh tế/Kinh doanh, Chung chung

slow periods

UK: /sləʊ ˈpɪəriəd/ • US: /sloʊ ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chậm giai đoạn chậm thời kỳ trì trệ mùa ế ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Times when activity or progress is less busy or productive than usual.

Vietnamese Meaning

Những khoảng thời gian mà hoạt động hoặc tiến trình ít bận rộn hoặc hiệu quả hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant usually has slow periods in the afternoon."

    "Nhà hàng thường có thời gian vắng khách vào buổi chiều."

  • "The company experienced slow periods after the holidays."

    "Công ty đã trải qua thời gian chậm lại sau kỳ nghỉ lễ."

  • "We use slow periods to catch up on administrative tasks."

    "Chúng tôi tận dụng thời gian chậm để hoàn thành các công việc hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj slow chậm chạp, chậm
Adv slowly một cách chậm chạp
N slowness sự chậm chạp
V slow down làm chậm lại, chậm lại
Adj periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adv periodically một cách định kỳ

Synonyms

quiet times (thời gian yên tĩnh)lulls (thời gian lắng xuống)downturn (thời kỳ suy giảm)

Antonyms

peak seasons (mùa cao điểm)busy periods (thời gian bận rộn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh, Chung chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slaw (for 'slow')
Proto-Germanic
*slawaz (for 'slow')
Ancient Greek
periodos (for 'period')
Latin
periodus (for 'period')

Nguồn gốc 'chậm' và 'giai đoạn'

Cụm từ 'slow periods' (các giai đoạn chậm chạp) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Slow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slaw', có nghĩa là 'lười biếng, chậm chạp'. 'Period' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', nghĩa là 'một vòng quay, một khoảng thời gian'. Khi kết hợp lại, 'slow periods' mô tả các khoảng thời gian mà hoạt động diễn ra chậm hơn bình thường hoặc năng suất thấp trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong kinh doanh hoặc kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'slow periods' thường được dùng để mô tả những giai đoạn trì trệ trong kinh doanh, sản xuất, hoặc các hoạt động khác. Nó nhấn mạnh sự suy giảm tạm thời so với mức độ thông thường. Khác với 'recession' (suy thoái) mang tính nghiêm trọng và kéo dài hơn, 'slow periods' chỉ tình trạng chậm lại mang tính chất nhất thời. 'Downtime' cũng có nghĩa là thời gian chết, nhưng thường ám chỉ thời gian máy móc, thiết bị ngừng hoạt động hơn là sự trì trệ của cả một quy trình.

Prepositions

during in

* **during slow periods:** Chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian chậm chạp. Ví dụ: 'During slow periods, we focus on staff training.' (Trong thời gian chậm, chúng tôi tập trung vào đào tạo nhân viên.)
* **in slow periods:** Tương tự 'during slow periods', nhấn mạnh sự tồn tại của điều gì đó trong khoảng thời gian này. Ví dụ: 'In slow periods, we offer discounts to attract customers.' (Trong thời gian chậm, chúng tôi giảm giá để thu hút khách hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow periods
  • economic economic slow periods
    (các giai đoạn kinh tế suy thoái/chậm phát triển)
  • seasonal seasonal slow periods
    (các giai đoạn thấp điểm theo mùa)
  • brief brief slow periods
    (các giai đoạn chậm chạp/thấp điểm ngắn ngủi)
Verb + slow periods
  • experience experience slow periods
    (trải qua các giai đoạn chậm chạp/thấp điểm)
  • manage manage slow periods
    (quản lý/xử lý các giai đoạn thấp điểm)
  • utilize utilize slow periods
    (tận dụng các giai đoạn thấp điểm)
Preposition + slow periods
  • during during slow periods
    (trong các giai đoạn thấp điểm)
  • throughout throughout slow periods
    (xuyên suốt các giai đoạn thấp điểm)

Idioms

  • Make the most of slow periods

    Tận dụng tối đa các giai đoạn thấp điểm/chậm chạp

    "During slow periods, we often train our staff or update our systems."

    (Trong các giai đoạn thấp điểm, chúng tôi thường đào tạo nhân viên hoặc cập nhật hệ thống.)

  • Weather the slow periods

    Vượt qua/chống đỡ các giai đoạn khó khăn/thấp điểm

    "Small businesses need strong reserves to weather the slow periods."

    (Các doanh nghiệp nhỏ cần có nguồn dự trữ mạnh để vượt qua các giai đoạn thấp điểm.)

  • Tide over the slow periods

    Xoay sở/chống đỡ qua các giai đoạn thấp điểm

    "We introduced special promotions to tide over the slow periods."

    (Chúng tôi đã áp dụng các chương trình khuyến mãi đặc biệt để xoay sở qua các giai đoạn thấp điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow periods

Danh từ
Lật mặt

Những khoảng thời gian mà hoạt động hoặc tiến trình ít bận rộn hoặc hiệu quả hơn bình thường.

"The restaurant usually has slow periods in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow periods".

Chu kỳ kinh doanh theo mùa

Nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là du lịch, bán lẻ và dịch vụ, thường trải qua 'slow periods' (các giai đoạn thấp điểm) được dự đoán trước theo mùa. Ví dụ, các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết có 'slow periods' vào mùa hè, trong khi các cửa hàng bán lẻ có thể có 'slow periods' sau các dịp lễ lớn. Việc hiểu và lập kế hoạch cho những giai đoạn này là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh doanh.

Tận dụng thời gian rảnh rỗi hiệu quả

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các giai đoạn thấp điểm không chỉ được xem là thời gian chờ đợi mà còn là cơ hội quý giá. Các công ty thường tận dụng những lúc này để đào tạo nhân viên, bảo trì thiết bị, lên kế hoạch chiến lược hoặc phát triển sản phẩm mới. Điều này biến thời gian 'chậm' thành thời gian 'tăng trưởng nội bộ' và chuẩn bị cho các giai đoạn bận rộn hơn.