slacken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become slower, weaker, or less active; to make something slower, weaker, or less active.
Vietnamese Meaning
Trở nên chậm hơn, yếu hơn hoặc ít hoạt động hơn; làm cho cái gì đó chậm hơn, yếu hơn hoặc ít hoạt động hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship began to slacken its speed as it approached the harbor."
"Con tàu bắt đầu giảm tốc độ khi tiến gần đến bến cảng."
-
"The company's growth began to slacken after a few years."
"Sự tăng trưởng của công ty bắt đầu chậm lại sau một vài năm."
-
"The climber slackened the rope slightly."
"Người leo núi nới lỏng sợi dây một chút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slacken thường được dùng để diễn tả sự giảm tốc độ, cường độ hoặc áp lực. Nó có thể ám chỉ một quá trình tự nhiên hoặc một hành động có chủ ý. So sánh với 'loosen', 'relax', 'ease', 'reduce'. 'Loosen' thường liên quan đến việc nới lỏng một cái gì đó vật lý (ví dụ: dây thừng). 'Relax' nhấn mạnh sự giảm căng thẳng. 'Ease' thường được dùng với nghĩa làm dịu đi, làm giảm bớt (ví dụ: cơn đau). 'Reduce' mang nghĩa giảm số lượng hoặc kích thước.
Prepositions
'Slacken off': Giảm tốc độ, cường độ. Ví dụ: 'The rain is beginning to slacken off.' (Mưa bắt đầu giảm dần). 'Slacken up': Tương tự như 'slacken off', nhưng có thể ám chỉ sự giảm bớt nỗ lực hoặc áp lực. Ví dụ: 'The boss told us to slacken up a bit.' (Ông chủ bảo chúng tôi giảm bớt áp lực một chút).
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never slacken (không bao giờ chùng xuống/giảm bớt)
-
gradually gradually slacken (dần dần chậm lại/giảm đi)
-
visibly visibly slacken (giảm rõ rệt, chùng rõ rệt)
-
pace slacken one's pace (làm chậm lại bước chân/tốc độ)
-
grip slacken one's grip (nới lỏng tay nắm/kìm kẹp)
-
speed slacken speed (giảm tốc độ)
-
efforts slacken one's efforts (giảm bớt nỗ lực, lơ là)
-
control slacken one's control (nới lỏng sự kiểm soát)
-
enthusiasm enthusiasm slackens (sự nhiệt tình giảm sút)
-
tension tension slackens (sức căng giảm/chùng xuống)
-
demand demand slackens (nhu cầu giảm)
Idioms
-
slacken one's pace
đi chậm lại; giảm tốc độ
"The runner had to slacken his pace towards the end of the marathon."
(Người chạy bộ phải giảm tốc độ về cuối cuộc đua marathon.)
-
slacken one's grip (on something)
nới lỏng tay nắm/sự kìm kẹp (với cái gì)
"Don't slacken your grip on the rope, or you'll fall!"
(Đừng nới lỏng tay nắm dây, nếu không bạn sẽ ngã đấy!)
-
slacken one's efforts
giảm bớt nỗ lực, lơ là công việc
"They warned him not to slacken his efforts, even though the deadline was still far off."
(Họ cảnh báo anh ấy đừng giảm bớt nỗ lực, mặc dù thời hạn vẫn còn xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slacken
Động từ (nội động từ/ngoại động từ)Trở nên chậm hơn, yếu hơn hoặc ít hoạt động hơn; làm cho cái gì đó chậm hơn, yếu hơn hoặc ít hoạt động hơn.
"The ship began to slacken its speed as it approached the harbor."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rope will slacken if you don't pull it tighter. |
Sợi dây sẽ chùng xuống nếu bạn không kéo nó chặt hơn. |
| Phủ định | The company did not slacken its efforts despite the challenges. |
Công ty đã không giảm bớt nỗ lực mặc dù gặp phải những thách thức. |
| Nghi vấn | Will the regulations slacken anytime soon? |
Các quy định có sớm được nới lỏng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The captain ordered the sailors to slacken the ropes. |
Thuyền trưởng ra lệnh cho các thủy thủ nới lỏng dây thừng. |
| Phủ định | He did not slacken his pace despite the heat. |
Anh ấy đã không giảm tốc độ mặc dù trời nóng. |
| Nghi vấn | Did the company slacken its efforts after the initial success? |
Công ty có giảm bớt nỗ lực sau thành công ban đầu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would slacken her pace on the uphill. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giảm tốc độ khi lên dốc. |
| Phủ định | He told me that he did not slacken the rope enough, and it snapped. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nới lỏng dây đủ, và nó đã bị đứt. |
| Nghi vấn | She asked if I would slacken my grip on the bar. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nới lỏng tay cầm trên thanh xà hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economy will slacken if interest rates continue to rise. |
Nền kinh tế sẽ chậm lại nếu lãi suất tiếp tục tăng. |
| Phủ định | The climbers didn't slacken their pace despite the worsening weather. |
Những người leo núi đã không giảm tốc độ mặc dù thời tiết xấu đi. |
| Nghi vấn | Did the rope slacken after the weight was removed? |
Dây thừng có chùng xuống sau khi dỡ bỏ trọng lượng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind will be slackening by tomorrow afternoon. |
Gió sẽ giảm dần vào chiều mai. |
| Phủ định | The security guards won't be slackening their vigilance during the festival. |
Các nhân viên bảo vệ sẽ không lơi lỏng cảnh giác của họ trong suốt lễ hội. |
| Nghi vấn | Will the driver be slackening his speed as he approaches the town? |
Liệu tài xế có giảm tốc độ khi anh ta đến gần thị trấn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the traffic would slacken so we could get to the airport on time. |
Tôi ước giao thông sẽ giảm bớt để chúng ta có thể đến sân bay đúng giờ. |
| Phủ định | If only the regulations wouldn't slacken, then the environment would be better protected. |
Giá như các quy định không nới lỏng, thì môi trường sẽ được bảo vệ tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only the manager would slacken the dress code, would everyone be more comfortable? |
Giá như người quản lý nới lỏng quy định về trang phục, liệu mọi người có thoải mái hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slacken".
