(Top Banner Ad)
quiet hours
B1
Noun Phrase B1 Tổng quát, thường gặp trong các bối cảnh dịch vụ hoặc cộng đồng

quiet hours

UK: /ˈkwaɪət ˈaʊəz/ • US: /ˈkwaɪət ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ yên tĩnh thời gian yên tĩnh khung giờ yên tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated period of time when noise levels are kept to a minimum.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian được chỉ định khi mức độ ồn được giữ ở mức tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has quiet hours from 9 PM to 11 PM."

    "Thư viện có giờ yên tĩnh từ 9 giờ tối đến 11 giờ tối."

  • "Please respect the quiet hours between 10 PM and 7 AM."

    "Xin hãy tôn trọng giờ yên tĩnh từ 10 giờ tối đến 7 giờ sáng."

  • "During quiet hours, students are asked to refrain from loud conversations."

    "Trong giờ yên tĩnh, sinh viên được yêu cầu hạn chế các cuộc trò chuyện lớn tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet yên tĩnh, trầm lặng, nhẹ nhàng
Adverb quietly một cách yên tĩnh, nhẹ nhàng
Noun quietness sự yên tĩnh, sự bình lặng
Verb to quiet làm yên lặng, trấn an, xoa dịu
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective/Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

silent period (giai đoạn yên tĩnh)restful time (thời gian nghỉ ngơi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường gặp trong các bối cảnh dịch vụ hoặc cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷieh₁- (to rest, be quiet)
Proto-Italic
*kʷietos
Latin
quietus (quiet, calm, at rest)
Old French
quiete
Middle English
quiet (peaceful, calm)
Modern English
quiet

Nguồn gốc 'Quiet hours'

'Quiet hours' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành tố riêng biệt. Từ 'quiet' (yên tĩnh) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*kʷieh₁-), qua tiếng Latinh 'quietus', mang nghĩa 'yên tĩnh, bình lặng'. Từ 'hours' (giờ) cũng có gốc từ tiếng Latinh 'hora', nghĩa là 'giờ, thời gian'. Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này đã kết hợp lại để tạo thành khái niệm 'quiet hours'. Cụm từ này được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể (thường là vào ban đêm hoặc sáng sớm) mà trong đó mọi người được yêu cầu giữ gìn sự yên tĩnh, không gây ra tiếng ồn lớn, đặc biệt phổ biến trong các khu vực sinh hoạt chung như ký túc xá, chung cư, khách sạn, nhằm đảm bảo môi trường nghỉ ngơi và học tập không bị quấy rầy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thư viện, bệnh viện, chung cư, hoặc các địa điểm công cộng khác để đảm bảo sự yên tĩnh cho mọi người. Nó nhấn mạnh đến việc giảm thiểu tiếng ồn một cách chủ động và có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiet hours
  • strict strict quiet hours
    (giờ yên lặng nghiêm ngặt)
  • designated designated quiet hours
    (giờ yên lặng được chỉ định)
  • official official quiet hours
    (giờ yên lặng chính thức)
Verb + quiet hours
  • observe observe quiet hours
    (tuân thủ giờ yên lặng)
  • enforce enforce quiet hours
    (thực thi giờ yên lặng)
  • respect respect quiet hours
    (tôn trọng giờ yên lặng)
  • establish establish quiet hours
    (thiết lập giờ yên lặng)
  • break break quiet hours
    (phá vỡ giờ yên lặng)
Prepositional Phrase
  • during during quiet hours
    (trong giờ yên lặng)

Idioms

  • to observe quiet hours

    Tuân thủ các quy định về giờ yên lặng (không gây ồn ào, làm phiền người khác)

    "Please ensure you observe quiet hours between 10 PM and 7 AM."

    (Xin hãy đảm bảo bạn tuân thủ giờ yên lặng từ 10 giờ tối đến 7 giờ sáng.)

  • to have quiet hours

    Có các quy định về giờ yên lặng (áp dụng cho một nơi chốn, cơ sở)

    "Our dormitory has quiet hours starting from midnight."

    (Ký túc xá của chúng tôi có giờ yên lặng bắt đầu từ nửa đêm.)

  • to be in violation of quiet hours

    Vi phạm quy định về giờ yên lặng

    "Their loud music was a clear violation of quiet hours."

    (Tiếng nhạc lớn của họ rõ ràng là vi phạm giờ yên lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiet hours

Noun Phrase
Lật mặt

Khoảng thời gian được chỉ định khi mức độ ồn được giữ ở mức tối thiểu.

"The library has quiet hours from 9 PM to 11 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known about the quiet hours, we would have finished the project much faster.
Nếu chúng tôi đã biết về giờ yên tĩnh, chúng tôi đã có thể hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the library had not implemented quiet hours, the students might not have been able to concentrate on their studies.
Nếu thư viện không thực hiện giờ yên tĩnh, các sinh viên có lẽ đã không thể tập trung vào việc học của họ.
Nghi vấn
Would the meeting have been more productive if we had observed quiet hours?
Cuộc họp có lẽ đã hiệu quả hơn nếu chúng ta tuân thủ giờ yên tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet hours".

Giờ yên lặng trong ký túc xá và chung cư

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, các ký túc xá sinh viên, khu căn hộ chung cư và khách sạn thường có 'quiet hours' (giờ yên lặng) được quy định rõ ràng. Đây là khoảng thời gian (thường là từ tối muộn đến sáng sớm hôm sau) mà cư dân được yêu cầu giữ yên tĩnh tối đa, tránh gây ra tiếng ồn lớn để không làm phiền những người xung quanh. Mục đích là tạo ra một môi trường sống hòa thuận, đảm bảo mọi người có thể nghỉ ngơi, học tập hoặc làm việc mà không bị gián đoạn.

Sắc lệnh chống ồn và pháp luật

Khái niệm 'quiet hours' không chỉ dừng lại ở các quy tắc nội bộ của các khu dân cư. Nhiều thành phố và thị trấn cũng có 'noise ordinances' (sắc lệnh chống ồn) hoặc các quy định pháp luật tương tự, hạn chế các hoạt động gây tiếng ồn lớn (như xây dựng, sử dụng thiết bị cơ giới, hoặc tổ chức tiệc tùng ồn ào) trong những khoảng thời gian nhất định, đặc biệt là vào ban đêm hoặc sáng sớm. Việc vi phạm các sắc lệnh này có thể dẫn đến phạt tiền hoặc các hình thức xử lý pháp lý khác.