quiet hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated period of time when noise levels are kept to a minimum.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian được chỉ định khi mức độ ồn được giữ ở mức tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library has quiet hours from 9 PM to 11 PM."
"Thư viện có giờ yên tĩnh từ 9 giờ tối đến 11 giờ tối."
-
"Please respect the quiet hours between 10 PM and 7 AM."
"Xin hãy tôn trọng giờ yên tĩnh từ 10 giờ tối đến 7 giờ sáng."
-
"During quiet hours, students are asked to refrain from loud conversations."
"Trong giờ yên tĩnh, sinh viên được yêu cầu hạn chế các cuộc trò chuyện lớn tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thư viện, bệnh viện, chung cư, hoặc các địa điểm công cộng khác để đảm bảo sự yên tĩnh cho mọi người. Nó nhấn mạnh đến việc giảm thiểu tiếng ồn một cách chủ động và có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict quiet hours (giờ yên lặng nghiêm ngặt)
-
designated designated quiet hours (giờ yên lặng được chỉ định)
-
official official quiet hours (giờ yên lặng chính thức)
-
observe observe quiet hours (tuân thủ giờ yên lặng)
-
enforce enforce quiet hours (thực thi giờ yên lặng)
-
respect respect quiet hours (tôn trọng giờ yên lặng)
-
establish establish quiet hours (thiết lập giờ yên lặng)
-
break break quiet hours (phá vỡ giờ yên lặng)
-
during during quiet hours (trong giờ yên lặng)
Idioms
-
to observe quiet hours
Tuân thủ các quy định về giờ yên lặng (không gây ồn ào, làm phiền người khác)
"Please ensure you observe quiet hours between 10 PM and 7 AM."
(Xin hãy đảm bảo bạn tuân thủ giờ yên lặng từ 10 giờ tối đến 7 giờ sáng.)
-
to have quiet hours
Có các quy định về giờ yên lặng (áp dụng cho một nơi chốn, cơ sở)
"Our dormitory has quiet hours starting from midnight."
(Ký túc xá của chúng tôi có giờ yên lặng bắt đầu từ nửa đêm.)
-
to be in violation of quiet hours
Vi phạm quy định về giờ yên lặng
"Their loud music was a clear violation of quiet hours."
(Tiếng nhạc lớn của họ rõ ràng là vi phạm giờ yên lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quiet hours
Noun PhraseKhoảng thời gian được chỉ định khi mức độ ồn được giữ ở mức tối thiểu.
"The library has quiet hours from 9 PM to 11 PM."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had known about the quiet hours, we would have finished the project much faster. |
Nếu chúng tôi đã biết về giờ yên tĩnh, chúng tôi đã có thể hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the library had not implemented quiet hours, the students might not have been able to concentrate on their studies. |
Nếu thư viện không thực hiện giờ yên tĩnh, các sinh viên có lẽ đã không thể tập trung vào việc học của họ. |
| Nghi vấn | Would the meeting have been more productive if we had observed quiet hours? |
Cuộc họp có lẽ đã hiệu quả hơn nếu chúng ta tuân thủ giờ yên tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet hours".
