idle time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian nhàn rỗi, thời gian chết, thời gian không hoạt động, thời gian lãng phí (trong đó không có công việc nào được thực hiện hoặc các nguồn lực không được sử dụng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reducing idle time is crucial for improving productivity."
"Giảm thời gian nhàn rỗi là rất quan trọng để cải thiện năng suất."
-
"The factory is trying to minimize idle time on its production line."
"Nhà máy đang cố gắng giảm thiểu thời gian nhàn rỗi trên dây chuyền sản xuất của mình."
-
"Software updates are often scheduled for periods of low activity to minimize idle time."
"Cập nhật phần mềm thường được lên lịch vào thời gian hoạt động thấp để giảm thiểu thời gian nhàn rỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'idle time' thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, quản lý dự án, hoặc công nghệ thông tin để chỉ thời gian mà máy móc, nhân viên, hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không tạo ra giá trị. Nó khác với 'leisure time' (thời gian rảnh rỗi) vì 'idle time' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí tài nguyên hoặc cơ hội.
Prepositions
'During idle time' chỉ khoảng thời gian mà sự nhàn rỗi diễn ra. Ví dụ: 'During idle time, maintenance can be performed.' ('Trong thời gian nhàn rỗi, có thể thực hiện bảo trì.') 'In idle time' tương tự, nhấn mạnh vào việc thời gian đó đang ở trạng thái nhàn rỗi. Ví dụ: 'The system consumes very little power in idle time.' ('Hệ thống tiêu thụ rất ít điện trong thời gian nhàn rỗi.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive idle time (thời gian chết quá mức)
-
wasted wasted idle time (thời gian chết bị lãng phí)
-
unproductive unproductive idle time (thời gian rảnh rỗi không hiệu quả)
-
have have idle time (có thời gian rảnh rỗi)
-
spend spend idle time (dành thời gian rảnh rỗi)
-
reduce reduce idle time (giảm thời gian chết)
-
fill fill idle time (lấp đầy thời gian rảnh)
-
make good use of make good use of idle time (tận dụng tốt thời gian rảnh)
Idioms
-
have idle time on one's hands
Có nhiều thời gian rảnh rỗi và không biết làm gì
"After finishing all my tasks early, I had idle time on my hands."
(Sau khi hoàn thành mọi nhiệm vụ sớm, tôi có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)
-
while away idle time
Dành thời gian rảnh rỗi để làm việc gì đó không quan trọng hoặc chỉ để giết thời gian
"He often whiles away idle time by watching old movies."
(Anh ấy thường giết thời gian rảnh bằng cách xem phim cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idle time
Danh từThời gian nhàn rỗi, thời gian chết, thời gian không hoạt động, thời gian lãng phí (trong đó không có công việc nào được thực hiện hoặc các nguồn lực không được sử dụng).
"Reducing idle time is crucial for improving productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle time".
