(Top Banner Ad)
idle time
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Quản lý thời gian, Sản xuất

idle time

UK: /ˈaɪdl taɪm/ • US: /ˈaɪdl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian nhàn rỗi thời gian chết thời gian không hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time when no work is being done or when resources are not being used.

Vietnamese Meaning

Thời gian nhàn rỗi, thời gian chết, thời gian không hoạt động, thời gian lãng phí (trong đó không có công việc nào được thực hiện hoặc các nguồn lực không được sử dụng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing idle time is crucial for improving productivity."

    "Giảm thời gian nhàn rỗi là rất quan trọng để cải thiện năng suất."

  • "The factory is trying to minimize idle time on its production line."

    "Nhà máy đang cố gắng giảm thiểu thời gian nhàn rỗi trên dây chuyền sản xuất của mình."

  • "Software updates are often scheduled for periods of low activity to minimize idle time."

    "Cập nhật phần mềm thường được lên lịch vào thời gian hoạt động thấp để giảm thiểu thời gian nhàn rỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle không làm việc, rảnh rỗi
Verb to idle ngồi không, lãng phí thời gian; chạy cầm chừng (động cơ)
Noun idleness sự lười biếng, sự vô công rồi nghề
Adverb idly một cách lười biếng, vô ích
Noun timer đồng hồ hẹn giờ, thiết bị bấm giờ (liên quan đến 'time')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý thời gian, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aidila-
Old English
īdel
Middle English
idel
Modern English
idle

Nguồn gốc của 'Idle time'

Từ 'idle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'īdel' có nghĩa là 'trống rỗng, vô dụng, vô ích' hoặc 'không làm việc'. Khi kết hợp với 'time' (thời gian), 'idle time' ban đầu mang ý nghĩa thời gian không được sử dụng một cách hữu ích, bị lãng phí hoặc khi ai đó không có việc gì làm. Nó phản ánh quan niệm thời gian là tài nguyên quý giá cần được tận dụng hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ 'idle time' thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, quản lý dự án, hoặc công nghệ thông tin để chỉ thời gian mà máy móc, nhân viên, hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không tạo ra giá trị. Nó khác với 'leisure time' (thời gian rảnh rỗi) vì 'idle time' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí tài nguyên hoặc cơ hội.

Prepositions

during in

'During idle time' chỉ khoảng thời gian mà sự nhàn rỗi diễn ra. Ví dụ: 'During idle time, maintenance can be performed.' ('Trong thời gian nhàn rỗi, có thể thực hiện bảo trì.') 'In idle time' tương tự, nhấn mạnh vào việc thời gian đó đang ở trạng thái nhàn rỗi. Ví dụ: 'The system consumes very little power in idle time.' ('Hệ thống tiêu thụ rất ít điện trong thời gian nhàn rỗi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idle time
  • excessive excessive idle time
    (thời gian chết quá mức)
  • wasted wasted idle time
    (thời gian chết bị lãng phí)
  • unproductive unproductive idle time
    (thời gian rảnh rỗi không hiệu quả)
Verb + idle time
  • have have idle time
    (có thời gian rảnh rỗi)
  • spend spend idle time
    (dành thời gian rảnh rỗi)
  • reduce reduce idle time
    (giảm thời gian chết)
  • fill fill idle time
    (lấp đầy thời gian rảnh)
  • make good use of make good use of idle time
    (tận dụng tốt thời gian rảnh)

Idioms

  • have idle time on one's hands

    Có nhiều thời gian rảnh rỗi và không biết làm gì

    "After finishing all my tasks early, I had idle time on my hands."

    (Sau khi hoàn thành mọi nhiệm vụ sớm, tôi có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)

  • while away idle time

    Dành thời gian rảnh rỗi để làm việc gì đó không quan trọng hoặc chỉ để giết thời gian

    "He often whiles away idle time by watching old movies."

    (Anh ấy thường giết thời gian rảnh bằng cách xem phim cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idle time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian nhàn rỗi, thời gian chết, thời gian không hoạt động, thời gian lãng phí (trong đó không có công việc nào được thực hiện hoặc các nguồn lực không được sử dụng).

"Reducing idle time is crucial for improving productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle time".

Giá trị của thời gian và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'idle time' (thời gian chết, thời gian rảnh rỗi) thường được nhìn nhận tiêu cực vì nó gắn liền với sự thiếu năng suất hoặc lãng phí cơ hội. Phương châm 'thời gian là vàng bạc' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng hiệu quả mọi khoảnh khắc để làm việc, học tập hoặc phát triển bản thân.

Sự cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, quan niệm về 'idle time' đã có sự thay đổi. Mọi người bắt đầu nhận ra giá trị của thời gian rảnh rỗi không chỉ để giải trí mà còn để tái tạo năng lượng, suy ngẫm và phát triển sự sáng tạo. Thời gian nghỉ ngơi hợp lý là yếu tố quan trọng để cải thiện sức khỏe tinh thần và hiệu suất công việc tổng thể.