(Top Banner Ad)
slack season
B2
Danh từ B2 Kinh tế

slack season

UK: /ˈslæk ˌsiːzən/ • US: /ˈslæk ˌsiːzən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa thấp điểm thời kỳ ảm đạm giai đoạn kinh doanh chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of reduced business activity; a slow period.

Vietnamese Meaning

Mùa thấp điểm; thời kỳ kinh doanh ảm đạm; giai đoạn có ít hoạt động kinh doanh hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers lower rates during the slack season."

    "Khách sạn đưa ra mức giá thấp hơn trong mùa thấp điểm."

  • "Many restaurants close early during the slack season."

    "Nhiều nhà hàng đóng cửa sớm trong mùa thấp điểm."

  • "The company uses the slack season to train its employees."

    "Công ty sử dụng mùa thấp điểm để đào tạo nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slack ế ẩm, chậm chạp, lỏng lẻo
Noun slack sự ế ẩm, thời kỳ ế ẩm
Verb slacken làm chậm lại, nới lỏng
Noun season mùa, thời vụ
Adjective seasonal theo mùa, mang tính thời vụ
Adverb seasonally theo mùa
Noun peak season mùa cao điểm (ngược nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slakaz (loose, slow)
Old English
slæc (loose, negligent, slow)
Latin
satio (sowing, planting)
Old French
seison (sowing, time, proper time)
Middle English
slack, sesoun
English
slack season (a period of low activity or demand)

Nguồn gốc từ 'lỏng lẻo' và 'thời gian'

Cụm từ 'slack season' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Slack' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang nghĩa 'lỏng lẻo, chậm chạp, thiếu sự bận rộn'. 'Season' bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thời gian, mùa vụ'. Khi kết hợp lại, 'slack season' mô tả một khoảng thời gian trong năm mà hoạt động kinh doanh, du lịch hoặc các hoạt động khác diễn ra chậm chạp, ít sôi động hơn bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn trong năm khi doanh số bán hàng, sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh nói chung giảm sút. Nó đối lập với 'peak season' (mùa cao điểm). 'Slack' ở đây mang nghĩa 'chậm chạp, uể oải, không bận rộn'. Không nên nhầm lẫn với các nghĩa khác của 'slack' như 'lỏng lẻo'.

Prepositions

during in

Sử dụng 'during' để chỉ mùa thấp điểm diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Sử dụng 'in' để chỉ mùa thấp điểm xảy ra trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.
Ví dụ: 'During the slack season, many businesses offer discounts.' 'In the tourism industry, the slack season is usually during the winter months.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slack season
  • long long slack season
    (mùa ế ẩm kéo dài)
  • quiet quiet slack season
    (mùa ế ẩm yên tĩnh)
  • typical typical slack season
    (mùa ế ẩm điển hình)
  • annual annual slack season
    (mùa ế ẩm hàng năm)
Verb + slack season
  • enter enter the slack season
    (bước vào mùa ế ẩm)
  • experience experience the slack season
    (trải qua mùa ế ẩm)
  • go through go through the slack season
    (trải qua mùa ế ẩm)
  • manage manage the slack season
    (quản lý mùa ế ẩm)
  • prepare for prepare for the slack season
    (chuẩn bị cho mùa ế ẩm)
  • survive survive the slack season
    (tồn tại qua mùa ế ẩm)
Noun modifier + slack season
  • tourism tourism slack season
    (mùa ế ẩm du lịch)
  • business business slack season
    (mùa ế ẩm kinh doanh)
  • economic economic slack season
    (thời kỳ kinh tế ảm đạm/suy thoái)
  • summer summer slack season
    (mùa hè ế ẩm)

Idioms

  • during the slack season

    trong mùa ế ẩm

    "During the slack season, many hotels offer attractive discounts to attract guests."

    (Trong mùa ế ẩm, nhiều khách sạn đưa ra các chương trình giảm giá hấp dẫn để thu hút du khách.)

  • in the slack season

    vào mùa ế ẩm

    "It's difficult to find full-time work in the construction industry in the slack season."

    (Thật khó để tìm được việc làm toàn thời gian trong ngành xây dựng vào mùa ế ẩm.)

  • to ride out the slack season

    vượt qua, cầm cự qua mùa ế ẩm

    "Small businesses often struggle to ride out the slack season without laying off staff."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường phải vật lộn để cầm cự qua mùa ế ẩm mà không sa thải nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slack season

Danh từ
Lật mặt

Mùa thấp điểm; thời kỳ kinh doanh ảm đạm; giai đoạn có ít hoạt động kinh doanh hơn bình thường.

"The hotel offers lower rates during the slack season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the hotel usually has a high occupancy rate, it offers significant discounts because it is currently slack season.
Mặc dù khách sạn thường có tỷ lệ lấp đầy cao, nhưng nó cung cấp giảm giá đáng kể vì hiện tại là mùa thấp điểm.
Phủ định
Even though the museum is open year-round, it doesn't hire extra staff until slack season is over.
Mặc dù bảo tàng mở cửa quanh năm, nhưng họ không thuê thêm nhân viên cho đến khi mùa thấp điểm kết thúc.
Nghi vấn
Since it's slack season, is this a good time to negotiate a lower price on our vacation rental?
Vì đang là mùa thấp điểm, đây có phải là thời điểm tốt để thương lượng giá thấp hơn cho thuê kỳ nghỉ của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slack season".

Chiến lược giảm giá và khuyến mãi

Trong nhiều ngành, đặc biệt là du lịch và bán lẻ, mùa ế ẩm thường là thời điểm các doanh nghiệp áp dụng các chương trình giảm giá sâu, khuyến mãi đặc biệt hoặc gói dịch vụ ưu đãi để kích cầu, thu hút khách hàng và duy trì dòng tiền. Đây là một chiến lược phổ biến để giảm thiểu tác động tiêu cực của lượng khách hàng thấp.

Cơ hội cho bảo trì và đào tạo

Đối với nhiều doanh nghiệp, mùa ế ẩm không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội. Đây là thời gian lý tưởng để tiến hành bảo trì, nâng cấp cơ sở vật chất, cải tạo, đào tạo nhân viên hoặc lên kế hoạch chiến lược cho mùa cao điểm sắp tới. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động.