(Top Banner Ad)
slack time
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

slack time

UK: /ˈslæk taɪm/ • US: /ˈslæk taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi thời gian nhàn rỗi thời gian chết (trong công việc) thời gian dự trữ (trong quản lý dự án)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when someone is not very busy or when there is little activity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà ai đó không bận rộn hoặc khi có ít hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used the slack time to prepare for the upcoming marketing campaign."

    "Chúng tôi đã sử dụng thời gian rảnh rỗi để chuẩn bị cho chiến dịch marketing sắp tới."

  • "There's usually some slack time in the afternoon."

    "Thường có một chút thời gian rảnh rỗi vào buổi chiều."

  • "The employees used their slack time to learn new skills."

    "Các nhân viên đã sử dụng thời gian rảnh rỗi của họ để học các kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slack sự chùng xuống, thời gian ế ẩm, sự lười biếng
Noun slacker người lười biếng, người trốn việc
Noun slackness sự lỏng lẻo, sự lười biếng, sự chùng xuống
Verb slack làm chùng, nới lỏng, lơ là công việc
Adjective slack chùng, lỏng lẻo, ế ẩm, lười biếng
Adverb slackly một cách lỏng lẻo, một cách lười biếng

Synonyms

Antonyms

busy time (thời gian bận rộn)peak time (thời gian cao điểm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slak
Modern English
slack
Proto-Germanic
*timon
Old English
tīma
Middle English
tyme
Modern English
time

Nguồn gốc của 'slack'

Từ 'slack' trong tiếng Anh cổ ('slæc') mang nghĩa lỏng lẻo, lười biếng hoặc chậm chạp, thường được dùng để chỉ sợi dây thừng bị chùng hoặc cánh buồm không căng gió. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa ám chỉ sự thiếu hoạt động, không bận rộn hoặc chậm trễ.

Sự kết hợp của 'slack time'

Cụm từ 'slack time' được hình thành từ 'slack' (nghĩa không bận rộn, thư giãn) và 'time' (thời gian). Nó mô tả một khoảng thời gian mà công việc chậm lại, ít áp lực hoặc không có nhiều việc phải làm, thường được gọi là thời gian ế ẩm hoặc thời gian rỗi rãi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quản lý dự án để chỉ khoảng thời gian dư thừa mà một công việc có thể bị trì hoãn mà không làm chậm trễ toàn bộ dự án. Nó cũng có thể đề cập đến thời gian rảnh rỗi trong công việc hoặc lịch trình cá nhân.

Prepositions

during in

'During slack time' chỉ khoảng thời gian xảy ra tình trạng không bận rộn. Ví dụ: 'I catch up on emails during slack time.' 'In slack time' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'In slack time, employees are encouraged to take training courses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slack time
  • brief brief slack time
    (thời gian ế ẩm/rỗi rãi ngắn ngủi)
  • considerable considerable slack time
    (thời gian ế ẩm/rỗi rãi đáng kể)
  • much much slack time
    (nhiều thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
Verb + slack time
  • have have slack time
    (có thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
  • use use slack time
    (sử dụng thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
  • fill fill slack time
    (lấp đầy/sử dụng thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
  • make good use of make good use of slack time
    (tận dụng tốt thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
Preposition + slack time
  • during during slack time
    (trong thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
  • in in slack time
    (trong thời gian ế ẩm/rỗi rãi)

Idioms

  • make the most of slack time

    tận dụng tối đa thời gian ế ẩm/rỗi rãi

    "During the quiet months, employees are encouraged to make the most of slack time by taking online courses."

    (Trong những tháng ít việc, nhân viên được khuyến khích tận dụng tối đa thời gian rỗi rãi để tham gia các khóa học trực tuyến.)

  • fill in slack time

    lấp đầy/sử dụng thời gian ế ẩm/rỗi rãi (bằng một hoạt động nào đó)

    "He often uses his commute to fill in slack time by reading a book."

    (Anh ấy thường sử dụng thời gian đi lại để lấp đầy thời gian rỗi rãi bằng cách đọc sách.)

  • have some slack time

    có một chút thời gian rảnh rỗi/không bận rộn

    "I'll have some slack time next week, so I can help you with the project then."

    (Tuần tới tôi sẽ có chút thời gian rảnh, nên tôi có thể giúp bạn dự án lúc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slack time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà ai đó không bận rộn hoặc khi có ít hoạt động.

"We used the slack time to prepare for the upcoming marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the project deadline, the team enjoyed some slack time, a well-deserved break, before starting the next assignment.
Sau thời hạn của dự án, cả đội đã có thời gian rảnh, một khoảng nghỉ xứng đáng, trước khi bắt đầu nhiệm vụ tiếp theo.
Phủ định
Unfortunately, there was no slack time, despite the team's hopes, as another urgent project immediately followed.
Thật không may, không có thời gian rảnh, mặc dù đội đã hy vọng, vì một dự án khẩn cấp khác đã tiếp nối ngay sau đó.
Nghi vấn
Considering the workload, will there be any slack time, a chance to recharge, between these demanding tasks?
Xét đến khối lượng công việc, liệu có thời gian rảnh nào không, một cơ hội để nạp lại năng lượng, giữa những nhiệm vụ đòi hỏi khắt khe này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slack time".

Văn hóa năng suất phương Tây

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, 'slack time' không chỉ được coi là khoảng thời gian để nghỉ ngơi mà còn là cơ hội để nâng cao kỹ năng, tham gia đào tạo, hoặc lên kế hoạch chiến lược. Điều này phản ánh sự nhấn mạnh vào năng suất và phát triển liên tục, khuyến khích nhân viên tận dụng mọi khoảnh khắc để cải thiện bản thân hoặc công việc, thay vì đơn thuần là lười biếng.

Ngành kinh doanh theo mùa

'Slack time' là một khái niệm quen thuộc trong các ngành kinh doanh theo mùa như du lịch, bán lẻ hoặc nông nghiệp. Các doanh nghiệp thường có những khoảng thời gian cực kỳ bận rộn và những giai đoạn 'ế ẩm' hơn. Trong những giai đoạn này, họ có thể sử dụng 'slack time' để bảo trì thiết bị, đào tạo nhân viên, hoặc phát triển chiến dịch tiếp thị cho mùa cao điểm tiếp theo.