slack time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time when someone is not very busy or when there is little activity.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà ai đó không bận rộn hoặc khi có ít hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used the slack time to prepare for the upcoming marketing campaign."
"Chúng tôi đã sử dụng thời gian rảnh rỗi để chuẩn bị cho chiến dịch marketing sắp tới."
-
"There's usually some slack time in the afternoon."
"Thường có một chút thời gian rảnh rỗi vào buổi chiều."
-
"The employees used their slack time to learn new skills."
"Các nhân viên đã sử dụng thời gian rảnh rỗi của họ để học các kỹ năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slack | sự chùng xuống, thời gian ế ẩm, sự lười biếng |
| Noun | slacker | người lười biếng, người trốn việc |
| Noun | slackness | sự lỏng lẻo, sự lười biếng, sự chùng xuống |
| Verb | slack | làm chùng, nới lỏng, lơ là công việc |
| Adjective | slack | chùng, lỏng lẻo, ế ẩm, lười biếng |
| Adverb | slackly | một cách lỏng lẻo, một cách lười biếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quản lý dự án để chỉ khoảng thời gian dư thừa mà một công việc có thể bị trì hoãn mà không làm chậm trễ toàn bộ dự án. Nó cũng có thể đề cập đến thời gian rảnh rỗi trong công việc hoặc lịch trình cá nhân.
Prepositions
'During slack time' chỉ khoảng thời gian xảy ra tình trạng không bận rộn. Ví dụ: 'I catch up on emails during slack time.' 'In slack time' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'In slack time, employees are encouraged to take training courses.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief slack time (thời gian ế ẩm/rỗi rãi ngắn ngủi)
-
considerable considerable slack time (thời gian ế ẩm/rỗi rãi đáng kể)
-
much much slack time (nhiều thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
-
have have slack time (có thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
-
use use slack time (sử dụng thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
-
fill fill slack time (lấp đầy/sử dụng thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
-
make good use of make good use of slack time (tận dụng tốt thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
-
during during slack time (trong thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
-
in in slack time (trong thời gian ế ẩm/rỗi rãi)
Idioms
-
make the most of slack time
tận dụng tối đa thời gian ế ẩm/rỗi rãi
"During the quiet months, employees are encouraged to make the most of slack time by taking online courses."
(Trong những tháng ít việc, nhân viên được khuyến khích tận dụng tối đa thời gian rỗi rãi để tham gia các khóa học trực tuyến.)
-
fill in slack time
lấp đầy/sử dụng thời gian ế ẩm/rỗi rãi (bằng một hoạt động nào đó)
"He often uses his commute to fill in slack time by reading a book."
(Anh ấy thường sử dụng thời gian đi lại để lấp đầy thời gian rỗi rãi bằng cách đọc sách.)
-
have some slack time
có một chút thời gian rảnh rỗi/không bận rộn
"I'll have some slack time next week, so I can help you with the project then."
(Tuần tới tôi sẽ có chút thời gian rảnh, nên tôi có thể giúp bạn dự án lúc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slack time
Danh từMột khoảng thời gian mà ai đó không bận rộn hoặc khi có ít hoạt động.
"We used the slack time to prepare for the upcoming marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the project deadline, the team enjoyed some slack time, a well-deserved break, before starting the next assignment. |
Sau thời hạn của dự án, cả đội đã có thời gian rảnh, một khoảng nghỉ xứng đáng, trước khi bắt đầu nhiệm vụ tiếp theo. |
| Phủ định | Unfortunately, there was no slack time, despite the team's hopes, as another urgent project immediately followed. |
Thật không may, không có thời gian rảnh, mặc dù đội đã hy vọng, vì một dự án khẩn cấp khác đã tiếp nối ngay sau đó. |
| Nghi vấn | Considering the workload, will there be any slack time, a chance to recharge, between these demanding tasks? |
Xét đến khối lượng công việc, liệu có thời gian rảnh nào không, một cơ hội để nạp lại năng lượng, giữa những nhiệm vụ đòi hỏi khắt khe này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slack time".
