(Top Banner Ad)
busy time
A2
Danh từ A2 Chung

busy time

UK: /ˈbɪzi taɪm/ • US: /ˈbɪzi taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bận rộn mùa bận rộn giai đoạn bận rộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when one has a lot to do.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà một người có rất nhiều việc phải làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the busy time of the holiday season, stores are often crowded."

    "Trong thời gian bận rộn của mùa lễ, các cửa hàng thường rất đông đúc."

  • "This is a busy time for farmers."

    "Đây là thời điểm bận rộn đối với nông dân."

  • "We are entering a busy time at work."

    "Chúng ta đang bước vào một giai đoạn bận rộn tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Busy Bận rộn
Noun Busyness Sự bận rộn
Adverb Busily Một cách bận rộn
Noun Time Thời gian
Adjective Timely Kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
bisigaz (busy) + tīmô (time)
Old English
bisig + tīma
Middle English
busy + tyme

Nguồn gốc từ sự lo âu

Từ 'busy' trong tiếng Anh cổ không chỉ có nghĩa là bận rộn mà còn ám chỉ sự lo lắng hoặc cẩn trọng. Khi kết hợp với 'time' (thời gian), cụm từ này phản ánh một giai đoạn mà con người phải tập trung cao độ và dồn nhiều tâm trí vào công việc.

Sự phát triển ý nghĩa

Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khái niệm 'busy time' bắt đầu được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các chu kỳ sản xuất hoặc thời điểm cao điểm trong kinh doanh, thay vì chỉ là cảm giác bận rộn cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'busy time' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn cụ thể mà một người hoặc một tổ chức đang trải qua nhiều hoạt động và công việc. Nó có thể ám chỉ một khoảng thời gian căng thẳng và đòi hỏi nhiều nỗ lực. So với 'busy period', 'busy time' có thể mang tính chất ngắn hạn và cụ thể hơn.

Prepositions

during in throughout

- 'during busy time': Trong suốt thời gian bận rộn.
- 'in busy time': Vào thời điểm bận rộn.
- 'throughout busy time': Xuyên suốt thời gian bận rộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + busy time
  • Extremely an extremely busy time
    (một khoảng thời gian cực kỳ bận rộn)
  • Particularly a particularly busy time
    (một thời điểm đặc biệt bận rộn)
Verb + busy time
  • Have have a busy time
    (có một khoảng thời gian bận rộn)
  • Experience experience a busy time
    (trải qua một thời gian bận rộn)
Preposition + busy time
  • During during a busy time
    (trong suốt một khoảng thời gian bận rộn)
  • Ahead have a busy time ahead
    (có một khoảng thời gian bận rộn phía trước)

Idioms

  • A busy time of year

    Một thời điểm bận rộn trong năm (thường chỉ mùa lễ hội hoặc mùa vụ)

    "Christmas is always a busy time of year for retail workers."

    (Giáng sinh luôn là thời điểm bận rộn trong năm đối với nhân viên bán lẻ.)

  • Have a busy time of it

    Trải qua một giai đoạn làm việc vất vả hoặc đầy thử thách

    "She's been having a busy time of it with the new project."

    (Cô ấy đang trải qua một khoảng thời gian khá bận rộn với dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busy time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà một người có rất nhiều việc phải làm.

"During the busy time of the holiday season, stores are often crowded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy time".

Văn hóa hối hả (Hustle Culture)

Trong văn hóa phương Tây, việc có một 'busy time' thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và năng suất, mặc dù xu hướng hiện đại đang dần chú trọng hơn vào sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Mùa cao điểm kinh doanh

Các doanh nghiệp phương Tây thường gọi 'busy time' là 'Peak Season', đặc biệt là giai đoạn từ Black Friday đến Giáng sinh, nơi doanh thu có thể chiếm tỷ trọng lớn nhất trong năm.