busy time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà một người có rất nhiều việc phải làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the busy time of the holiday season, stores are often crowded."
"Trong thời gian bận rộn của mùa lễ, các cửa hàng thường rất đông đúc."
-
"This is a busy time for farmers."
"Đây là thời điểm bận rộn đối với nông dân."
-
"We are entering a busy time at work."
"Chúng ta đang bước vào một giai đoạn bận rộn tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'busy time' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn cụ thể mà một người hoặc một tổ chức đang trải qua nhiều hoạt động và công việc. Nó có thể ám chỉ một khoảng thời gian căng thẳng và đòi hỏi nhiều nỗ lực. So với 'busy period', 'busy time' có thể mang tính chất ngắn hạn và cụ thể hơn.
Prepositions
- 'during busy time': Trong suốt thời gian bận rộn.
- 'in busy time': Vào thời điểm bận rộn.
- 'throughout busy time': Xuyên suốt thời gian bận rộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely an extremely busy time (một khoảng thời gian cực kỳ bận rộn)
-
Particularly a particularly busy time (một thời điểm đặc biệt bận rộn)
-
Have have a busy time (có một khoảng thời gian bận rộn)
-
Experience experience a busy time (trải qua một thời gian bận rộn)
-
During during a busy time (trong suốt một khoảng thời gian bận rộn)
-
Ahead have a busy time ahead (có một khoảng thời gian bận rộn phía trước)
Idioms
-
A busy time of year
Một thời điểm bận rộn trong năm (thường chỉ mùa lễ hội hoặc mùa vụ)
"Christmas is always a busy time of year for retail workers."
(Giáng sinh luôn là thời điểm bận rộn trong năm đối với nhân viên bán lẻ.)
-
Have a busy time of it
Trải qua một giai đoạn làm việc vất vả hoặc đầy thử thách
"She's been having a busy time of it with the new project."
(Cô ấy đang trải qua một khoảng thời gian khá bận rộn với dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busy time
Danh từMột khoảng thời gian mà một người có rất nhiều việc phải làm.
"During the busy time of the holiday season, stores are often crowded."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy time".
