(Top Banner Ad)
sleep loss
B2
danh từ B2 Y học

sleep loss

UK: /ˈsliːp lɒs/ • US: /ˈsliːp lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ngủ mất ngủ sự thiếu ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of not having enough sleep; sleep deprivation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không ngủ đủ giấc; sự thiếu ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sleep loss can lead to impaired cognitive function."

    "Thiếu ngủ có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức."

  • "Chronic sleep loss is linked to various health problems."

    "Thiếu ngủ mãn tính có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe."

  • "Experiencing sleep loss before an exam can impair performance."

    "Thiếu ngủ trước kỳ thi có thể làm giảm hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Verb lose mất, đánh mất
Adjective/Participle lost mất đi, thất lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*slebh-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Middle English
slep
Modern English
sleep
Proto-Germanic
*lusą
Old English
los
Middle English
loss
Modern English
loss

Nguồn gốc 'Sleep Loss'

Từ 'sleep' (giấc ngủ) có gốc từ tiếng German cổ, chỉ trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể. Từ 'loss' (sự mất mát) cũng từ gốc German cổ, mang ý nghĩa sự thiếu hụt hoặc mất đi thứ gì đó. 'Sleep loss' là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp tình trạng thiếu ngủ hoặc không ngủ đủ giấc theo nhu cầu của cơ thể. Đây là một khái niệm ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh và nhiều áp lực.

Usage Note

Sleep loss đề cập đến việc giảm thời gian ngủ so với nhu cầu sinh lý bình thường. Nó có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân như thói quen sinh hoạt không điều độ, bệnh tật, áp lực công việc hoặc các rối loạn giấc ngủ. Cần phân biệt với 'insomnia' (chứng mất ngủ), là một rối loạn giấc ngủ khiến người bệnh khó đi vào giấc ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ.

Prepositions

due to from

'- Sleep loss due to stress.' (mất ngủ do căng thẳng). '- The patient is suffering from sleep loss.' (Bệnh nhân đang bị thiếu ngủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep loss
  • chronic chronic sleep loss
    (tình trạng thiếu ngủ mãn tính)
  • severe severe sleep loss
    (sự thiếu ngủ nghiêm trọng)
  • acute acute sleep loss
    (sự thiếu ngủ cấp tính)
  • significant significant sleep loss
    (sự thiếu ngủ đáng kể)
  • temporary temporary sleep loss
    (sự thiếu ngủ tạm thời)
  • partial partial sleep loss
    (sự thiếu ngủ một phần)
Verb + sleep loss
  • experience experience sleep loss
    (trải qua tình trạng thiếu ngủ)
  • suffer from suffer from sleep loss
    (bị thiếu ngủ)
  • cause cause sleep loss
    (gây ra tình trạng thiếu ngủ)
  • lead to lead to sleep loss
    (dẫn đến tình trạng thiếu ngủ)
  • address address sleep loss
    (giải quyết vấn đề thiếu ngủ)
Noun + of + sleep loss
  • effects effects of sleep loss
    (tác động của việc thiếu ngủ)
  • consequences consequences of sleep loss
    (hậu quả của việc thiếu ngủ)
  • symptoms symptoms of sleep loss
    (triệu chứng của việc thiếu ngủ)

Idioms

  • the cumulative effects of sleep loss

    những tác động tích lũy của việc thiếu ngủ

    "The cumulative effects of sleep loss can seriously impair cognitive function."

    (Những tác động tích lũy của việc thiếu ngủ có thể làm suy giảm nghiêm trọng chức năng nhận thức.)

  • suffer from chronic sleep loss

    bị thiếu ngủ mãn tính

    "Many students suffer from chronic sleep loss due to their demanding study schedules."

    (Nhiều sinh viên bị thiếu ngủ mãn tính do lịch học dày đặc của họ.)

  • compensate for sleep loss

    bù đắp cho sự thiếu ngủ

    "You cannot fully compensate for sleep loss with a single long weekend nap."

    (Bạn không thể bù đắp hoàn toàn cho sự thiếu ngủ chỉ bằng một giấc ngủ trưa dài vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep loss

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không ngủ đủ giấc; sự thiếu ngủ.

"Sleep loss can lead to impaired cognitive function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that his sleep loss was due to stress.
Bác sĩ xác nhận rằng việc mất ngủ của anh ấy là do căng thẳng.
Phủ định
She didn't know what the reason for her sleep loss was.
Cô ấy không biết nguyên nhân gây ra tình trạng mất ngủ của mình là gì.
Nghi vấn
What factors contribute to sleep loss in teenagers?
Những yếu tố nào góp phần gây ra tình trạng mất ngủ ở thanh thiếu niên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep loss".

Xã hội Hiện đại và Thiếu Ngủ

Trong nhiều xã hội phương Tây và các quốc gia phát triển, thiếu ngủ (sleep loss) đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại. Áp lực công việc, học tập, giải trí điện tử và nhịp sống nhanh khiến nhiều người không ngủ đủ giấc, dẫn đến giảm năng suất, suy giảm sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) ngày càng được nhấn mạnh để khuyến khích thói quen ngủ lành mạnh.

Ảnh hưởng đến Hiệu suất và An toàn

Thiếu ngủ không chỉ gây ra mệt mỏi mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tập trung, trí nhớ, khả năng ra quyết định và phản ứng. Ở phương Tây, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiếu ngủ có thể nguy hiểm tương đương với lái xe khi say rượu, và các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn đường bộ thường bao gồm cảnh báo về việc lái xe khi buồn ngủ. Điều này thể hiện sự nghiêm trọng mà xã hội nhìn nhận về tác động của thiếu ngủ đối với cuộc sống hàng ngày.