(Top Banner Ad)
sufficient sleep
B1
Tính từ B1 Y học/Sức khỏe

sufficient sleep

UK: /səˈfɪʃənt sliːp/ • US: /səˈfɪʃənt sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ đủ giấc đảm bảo giấc ngủ đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enough to meet a need or purpose.

Vietnamese Meaning

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Five hours of sleep is not sufficient for most adults."

    "Năm giờ ngủ là không đủ cho hầu hết người trưởng thành."

  • "Children need sufficient sleep for proper development."

    "Trẻ em cần ngủ đủ giấc để phát triển đúng cách."

  • "Are you getting sufficient sleep each night?"

    "Bạn có ngủ đủ giấc mỗi đêm không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffice đủ, đáp ứng
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự thích đáng
Adjective insufficient không đủ, thiếu
Verb/Noun sleep ngủ (V), giấc ngủ (N)
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ, ngái ngủ

Synonyms

adequate sleep (giấc ngủ đầy đủ)enough sleep (đủ giấc ngủ)

Antonyms

insufficient sleep (thiếu ngủ)sleep deprivation (tình trạng thiếu ngủ)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficiens
Old French
suffisant
Middle English
sufficiant
English
sufficient

Nguồn gốc của 'sufficient sleep'

Cụm từ 'sufficient sleep' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Sufficient' (đủ, thích đáng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufficere', nghĩa là 'làm đủ, đáp ứng'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ ('suffisant') rồi vào tiếng Anh trung đại. Còn 'sleep' (giấc ngủ) là một từ rất cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy ('slēpaz') và tiếng Anh cổ ('slǣp'), thể hiện đây là một khái niệm cơ bản và thiết yếu từ xa xưa.

Usage Note

Sufficient thường được dùng để chỉ một lượng vừa đủ, không thiếu cũng không thừa. Nó nhấn mạnh đến sự đáp ứng nhu cầu một cách đầy đủ. So với 'enough', 'sufficient' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
'Sleep' đề cập đến trạng thái nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe thường xuyên xảy ra. 'Sufficient sleep' ám chỉ lượng giấc ngủ cần thiết để cơ thể hoạt động tối ưu.

Prepositions

for

'sufficient for' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The food was sufficient for everyone.' (Thức ăn đủ cho tất cả mọi người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sufficient sleep
  • get get sufficient sleep
    (ngủ đủ giấc)
  • have have sufficient sleep
    (có đủ giấc ngủ)
  • ensure ensure sufficient sleep
    (đảm bảo ngủ đủ giấc)
  • need need sufficient sleep
    (cần ngủ đủ giấc)
  • lack lack sufficient sleep
    (thiếu ngủ đủ giấc)
Adjective + sufficient sleep
  • regular regular sufficient sleep
    (giấc ngủ đủ và đều đặn)
  • consistent consistent sufficient sleep
    (giấc ngủ đủ và liên tục)
  • good good sufficient sleep
    (giấc ngủ đủ và chất lượng tốt)

Idioms

  • Lack of sufficient sleep

    Tình trạng thiếu ngủ đủ giấc

    "Lack of sufficient sleep can impair your cognitive functions."

    (Việc thiếu ngủ đủ giấc có thể làm suy giảm chức năng nhận thức của bạn.)

  • Prioritize sufficient sleep

    Ưu tiên việc ngủ đủ giấc

    "To stay healthy, you should prioritize sufficient sleep."

    (Để giữ gìn sức khỏe, bạn nên ưu tiên việc ngủ đủ giấc.)

  • The benefits of sufficient sleep

    Những lợi ích của việc ngủ đủ giấc

    "The doctor explained the benefits of sufficient sleep for overall well-being."

    (Bác sĩ đã giải thích những lợi ích của việc ngủ đủ giấc đối với sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficient sleep

Tính từ
Lật mặt

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.

"Five hours of sleep is not sufficient for most adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have had sufficient sleep to present effectively.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã ngủ đủ giấc để trình bày hiệu quả.
Phủ định
By the end of the project, the team won't have had sufficient sleep, leading to potential errors.
Đến cuối dự án, cả đội sẽ không được ngủ đủ giấc, dẫn đến những sai sót tiềm ẩn.
Nghi vấn
Will the students have had sufficient sleep before the exam?
Liệu các sinh viên có ngủ đủ giấc trước kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lối sống hiện đại, 'sufficient sleep' (ngủ đủ giấc) được coi là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như năng suất làm việc. Có đủ giấc ngủ được xem là nền tảng để duy trì sự tập trung, tâm trạng tích cực và hệ miễn dịch khỏe mạnh. Ngược lại, thiếu ngủ thường bị coi là có hại và cần được khắc phục.

Văn hóa 'vệ sinh giấc ngủ'

Khái niệm 'sleep hygiene' (vệ sinh giấc ngủ) rất phổ biến ở các nước phương Tây, nhấn mạnh các thói quen và môi trường cần thiết để có 'sufficient sleep'. Điều này bao gồm việc đi ngủ và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày, tạo môi trường phòng ngủ tối và yên tĩnh, tránh caffeine và các thiết bị điện tử trước khi ngủ. Việc thực hành 'sleep hygiene' được khuyến khích rộng rãi để cải thiện chất lượng và số lượng giấc ngủ.