sufficient sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enough to meet a need or purpose.
Vietnamese Meaning
Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Five hours of sleep is not sufficient for most adults."
"Năm giờ ngủ là không đủ cho hầu hết người trưởng thành."
-
"Children need sufficient sleep for proper development."
"Trẻ em cần ngủ đủ giấc để phát triển đúng cách."
-
"Are you getting sufficient sleep each night?"
"Bạn có ngủ đủ giấc mỗi đêm không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffice | đủ, đáp ứng |
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự thích đáng |
| Adjective | insufficient | không đủ, thiếu |
| Verb/Noun | sleep | ngủ (V), giấc ngủ (N) |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ |
| Noun | sleeplessness | tình trạng mất ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ, ngái ngủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sufficient thường được dùng để chỉ một lượng vừa đủ, không thiếu cũng không thừa. Nó nhấn mạnh đến sự đáp ứng nhu cầu một cách đầy đủ. So với 'enough', 'sufficient' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
'Sleep' đề cập đến trạng thái nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe thường xuyên xảy ra. 'Sufficient sleep' ám chỉ lượng giấc ngủ cần thiết để cơ thể hoạt động tối ưu.
Prepositions
'sufficient for' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The food was sufficient for everyone.' (Thức ăn đủ cho tất cả mọi người.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get sufficient sleep (ngủ đủ giấc)
-
have have sufficient sleep (có đủ giấc ngủ)
-
ensure ensure sufficient sleep (đảm bảo ngủ đủ giấc)
-
need need sufficient sleep (cần ngủ đủ giấc)
-
lack lack sufficient sleep (thiếu ngủ đủ giấc)
-
regular regular sufficient sleep (giấc ngủ đủ và đều đặn)
-
consistent consistent sufficient sleep (giấc ngủ đủ và liên tục)
-
good good sufficient sleep (giấc ngủ đủ và chất lượng tốt)
Idioms
-
Lack of sufficient sleep
Tình trạng thiếu ngủ đủ giấc
"Lack of sufficient sleep can impair your cognitive functions."
(Việc thiếu ngủ đủ giấc có thể làm suy giảm chức năng nhận thức của bạn.)
-
Prioritize sufficient sleep
Ưu tiên việc ngủ đủ giấc
"To stay healthy, you should prioritize sufficient sleep."
(Để giữ gìn sức khỏe, bạn nên ưu tiên việc ngủ đủ giấc.)
-
The benefits of sufficient sleep
Những lợi ích của việc ngủ đủ giấc
"The doctor explained the benefits of sufficient sleep for overall well-being."
(Bác sĩ đã giải thích những lợi ích của việc ngủ đủ giấc đối với sức khỏe tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficient sleep
Tính từĐủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.
"Five hours of sleep is not sufficient for most adults."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, she will have had sufficient sleep to present effectively. |
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ đã ngủ đủ giấc để trình bày hiệu quả. |
| Phủ định | By the end of the project, the team won't have had sufficient sleep, leading to potential errors. |
Đến cuối dự án, cả đội sẽ không được ngủ đủ giấc, dẫn đến những sai sót tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Will the students have had sufficient sleep before the exam? |
Liệu các sinh viên có ngủ đủ giấc trước kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient sleep".
