sleep tight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Said to someone who is going to bed, meaning 'sleep well'.
Vietnamese Meaning
Chúc ai đó ngủ ngon, ngủ sâu giấc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Goodnight, sweetie. Sleep tight!"
"Ngủ ngon nhé con yêu! Ngủ ngon giấc!"
-
""Sleep tight, don't let the bedbugs bite!""
"“Ngủ ngon nhé, đừng để rệp cắn!” (một câu vè vui khi chúc ngủ ngon)"
-
"Okay, good night everyone, sleep tight!"
"Được rồi, chúc mọi người ngủ ngon giấc!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thành ngữ phổ biến thường được sử dụng để chúc ngủ ngon, đặc biệt là với trẻ em. Nó mang sắc thái ấm áp, thân mật và mong muốn người nghe có một giấc ngủ yên bình. Từ 'tight' ở đây không mang nghĩa đen là 'chặt' mà là một cách diễn đạt nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn trong giấc ngủ. Không có nhiều sắc thái so sánh trực tiếp với các cụm từ đồng nghĩa, vì nó mang tính thành ngữ cao, tuy nhiên có thể hiểu tương đương với các lời chúc ngủ ngon thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good night, Good night, sleep tight! (Chúc ngủ ngon nhé! (Lời chúc ngủ ngon thân mật và phổ biến))
-
Sweet dreams and Sweet dreams and sleep tight! (Chúc mơ đẹp và ngủ ngon giấc!)
-
I hope you I hope you sleep tight. (Tôi mong bạn ngủ ngon giấc.)
Idioms
-
sleep tight
ngủ ngon, ngủ sâu giấc
"It's late, you should go to bed and sleep tight."
(Đã muộn rồi, con nên đi ngủ và ngủ ngon giấc nhé.)
-
sleep tight, don't let the bedbugs bite
ngủ ngon, đừng để rệp cắn (một lời chúc ngủ ngon vui vẻ, trêu chọc)
"All right, kids! Off to bed! Sleep tight, don't let the bedbugs bite!"
(Được rồi, các con! Lên giường đi! Ngủ ngon nhé, đừng để rệp cắn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep tight
Thành ngữChúc ai đó ngủ ngon, ngủ sâu giấc.
"Goodnight, sweetie. Sleep tight!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep tight".
