(Top Banner Ad)
sweet dreams
A1
Cụm từ A1 Chúc ngủ ngon/Giao tiếp hàng ngày

sweet dreams

UK: /ˌswiːt ˈdriːmz/ • US: /ˌswit ˈdrimz/

Nghĩa tiếng Việt

mơ đẹp nhé ngủ ngon và mơ đẹp chúc ngủ ngon
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một lời chúc lịch sự được dùng để chúc ai đó một giấc ngủ ngon và những giấc mơ đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good night, sweet dreams!"

    "Chúc ngủ ngon, mơ đẹp nhé!"

  • ""I'm going to bed now." "Okay, sweet dreams!""

    ""Tớ đi ngủ đây." "Ừ, mơ đẹp nhé!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet Ngọt ngào, dễ chịu
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào, dịu dàng
Noun sweetness Sự ngọt ngào, dịu dàng
Verb sweeten Làm ngọt, làm dịu
Noun dream Giấc mơ
Verb dream Mơ, nằm mơ
Noun dreamer Người mơ mộng
Adjective dreamy Mơ màng, như mơ
Noun nightmare Ác mộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chúc ngủ ngon/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Modern English
sweet
Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
Middle English
drem
Modern English
dream
Early Modern English
sweet dreams

Nguồn gốc lời chúc ngọt ngào

Cụm từ 'sweet dreams' là sự kết hợp của tính từ 'sweet' (ngọt ngào, dễ chịu) và danh từ 'dreams' (giấc mơ). Mặc dù các từ cấu thành có nguồn gốc xa xưa, cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi như một lời chúc ngủ ngon phổ biến ở Anh từ khoảng thế kỷ 19. Nó mang ý nghĩa mong muốn người nghe sẽ có một giấc ngủ bình yên và những giấc mơ tươi đẹp, không gặp phải điều gì đáng sợ.

Usage Note

Thường được sử dụng trước khi đi ngủ hoặc khi tạm biệt ai đó vào buổi tối. Nó mang ý nghĩa thân mật và trìu mến. Không có sắc thái trang trọng hay suồng sã đặc biệt, phù hợp nhiều hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sweet dreams
  • have have sweet dreams
    (có những giấc mơ đẹp)
  • wish (someone) wish (you) sweet dreams
    (chúc (ai đó) những giấc mơ đẹp)
  • dream dream sweet dreams
    (mơ những giấc mơ đẹp (thường dùng trong văn thơ hoặc để nhấn mạnh))
Cụm từ với 'sweet dreams'
  • sleep tight and sleep tight and sweet dreams
    (ngủ ngon và mơ đẹp nhé)
  • fall into fall into sweet dreams
    (chìm vào giấc mơ đẹp)

Idioms

  • Sweet dreams!

    Chúc ngủ ngon! Mơ đẹp nhé!

    "Goodnight, my dear. Sweet dreams!"

    (Chào ngủ ngon, cục cưng của mẹ. Mơ đẹp nhé!)

  • Wish you sweet dreams.

    Chúc bạn có những giấc mơ đẹp.

    "I'm off to bed now. Wish you sweet dreams."

    (Giờ tôi đi ngủ đây. Chúc bạn có những giấc mơ đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet dreams

Cụm từ
Lật mặt

Một lời chúc lịch sự được dùng để chúc ai đó một giấc ngủ ngon và những giấc mơ đẹp.

"Good night, sweet dreams!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet dreams".

Lời chúc ngủ ngon phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, 'Sweet dreams!' là một lời chúc ngủ ngon phổ biến và thân mật, thường được người lớn dùng để chúc trẻ em, người thân hoặc bạn bè gần gũi trước khi đi ngủ. Nó thể hiện mong muốn họ có một giấc ngủ bình yên, không gặp ác mộng và thức dậy với tâm trạng sảng khoái.

Biểu hiện của sự quan tâm

Việc sử dụng 'sweet dreams' cũng là một cách nhẹ nhàng và ấm áp để thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với người đối diện. Nó ngụ ý rằng bạn quan tâm đến sự an lành và chất lượng giấc ngủ của họ, tạo cảm giác được yêu thương và bảo vệ.