(Top Banner Ad)
sleepless person
B1
Danh từ B1 Tổng quát/ Tâm lý học

sleepless person

UK: /ˈsliːpləs ˈpɜːsn/ • US: /ˈsliːpləs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người mất ngủ người không ngủ được người trằn trọc khó ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is unable to sleep.

Vietnamese Meaning

Một người không thể ngủ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a sleepless person, constantly tossing and turning in bed."

    "Anh ấy là một người mất ngủ, liên tục trằn trọc trên giường."

  • "She became a sleepless person after the accident."

    "Cô ấy trở thành một người mất ngủ sau vụ tai nạn."

  • "The sleepless person stared blankly at the ceiling, unable to find peace."

    "Người mất ngủ nhìn chằm chằm vào trần nhà, không thể tìm thấy sự bình yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeplessness chứng mất ngủ, sự không ngủ
Adverb sleeplessly một cách không ngủ, không ngừng
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, về phần cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slǣp
Old English
-lēas
Latin
persona
Modern English
sleepless person

Nguồn gốc 'Sleepless'

Từ 'sleepless' được hình thành từ 'sleep' (ngủ) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Sleep' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slǣp', chỉ trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể và tâm trí. Khi thêm '-less', nó diễn tả rõ ràng trạng thái thiếu ngủ, không thể ngủ được.

Từ 'Person' và vai trò

Từ 'person' có gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu mang nghĩa là mặt nạ của diễn viên hoặc vai diễn trên sân khấu. Sau này, nó phát triển để chỉ một cá nhân, một con người. Khi kết hợp với 'sleepless', cụm 'sleepless person' mô tả một cá nhân đang trải qua tình trạng không thể ngủ hoặc mất ngủ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người gặp khó khăn trong việc ngủ, có thể là do mất ngủ hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Nó nhấn mạnh tình trạng không thể ngủ của một cá nhân. So với 'insomniac', 'sleepless person' mang tính mô tả hơn, trong khi 'insomniac' thường chỉ người mắc chứng mất ngủ mãn tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing a sleepless person
  • tired a tired sleepless person
    (một người mất ngủ mệt mỏi)
  • exhausted an exhausted sleepless person
    (một người mất ngủ kiệt sức)
  • anxious an anxious sleepless person
    (một người mất ngủ lo lắng)
  • restless a restless sleepless person
    (một người mất ngủ bồn chồn)
Verbs/Phrases describing actions/states of a sleepless person
  • struggles to fall asleep a sleepless person struggles to fall asleep
    (một người mất ngủ vật lộn để đi vào giấc ngủ)
  • tosses and turns a sleepless person tosses and turns
    (một người mất ngủ trằn trọc)
  • counts sheep a sleepless person counts sheep
    (một người mất ngủ đếm cừu (để cố gắng ngủ))
  • longs for rest a sleepless person longs for rest
    (một người mất ngủ khao khát được nghỉ ngơi)

Idioms

  • The sleepless person's constant companion

    Nỗi trằn trọc không ngủ luôn đi cùng người mất ngủ (ám chỉ khó khăn, lo lắng thường trực)

    "For many, anxiety is the sleepless person's constant companion."

    (Đối với nhiều người, lo lắng là người bạn đồng hành không ngừng của người mất ngủ.)

  • A sleepless person's endless night

    Đêm dài vô tận của người mất ngủ (diễn tả cảm giác thời gian trôi chậm, không thể ngủ)

    "He described his ordeal as a sleepless person's endless night."

    (Anh ấy mô tả trải nghiệm khó khăn của mình như một đêm dài vô tận của người mất ngủ.)

  • The sleepless person's heavy eyelids

    Đôi mí mắt nặng trĩu của người mất ngủ (ám chỉ sự mệt mỏi, uể oải)

    "Even with the bright lights, the sleepless person's heavy eyelids threatened to close."

    (Ngay cả dưới ánh đèn sáng, đôi mí mắt nặng trĩu của người mất ngủ vẫn muốn khép lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepless person

Danh từ
Lật mặt

Một người không thể ngủ được.

"He was a sleepless person, constantly tossing and turning in bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepless person".

Truyền thống 'Đếm cừu'

Ở các nước phương Tây, khi một người gặp khó khăn trong việc ngủ, họ thường được khuyên 'đếm cừu' (counting sheep). Ý tưởng là hành động lặp đi lặp lại và đơn điệu này sẽ giúp tâm trí thư giãn và dễ dàng đi vào giấc ngủ. Mặc dù không phải lúc nào cũng hiệu quả, đây là một hình ảnh văn hóa phổ biến liên quan đến việc cố gắng ngủ.

Mất ngủ và sức khỏe tinh thần

Trong xã hội hiện đại, mất ngủ (sleeplessness) thường được liên kết chặt chẽ với căng thẳng (stress), lo âu (anxiety) và các vấn đề sức khỏe tinh thần. 'Sleepless person' thường là hình ảnh của người phải đối mặt với áp lực cuộc sống, công việc, hoặc những suy nghĩ trăn trở, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể.