slight acquaintance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person one knows slightly, but who is not a close friend.
Vietnamese Meaning
Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have only a slight acquaintance with her."
"Tôi chỉ quen biết sơ qua cô ấy."
-
"We are only slight acquaintances; we've met a few times at conferences."
"Chúng tôi chỉ quen biết sơ qua; chúng tôi đã gặp nhau vài lần tại các hội nghị."
-
"My acquaintance with French is only slight."
"Sự hiểu biết của tôi về tiếng Pháp chỉ là sơ sài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | slight | nhỏ bé, không đáng kể, yếu ớt |
| Adv | slightly | hơi, một chút |
| V | to slight | coi thường, lơ là, bỏ qua |
| N | a slight | sự coi thường, sự hắt hủi |
| N | acquaintance | người quen, sự quen biết |
| V | to acquaint | làm quen, giới thiệu (thường dùng 'acquaint oneself with') |
| Adj | acquainted | quen thuộc, quen biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "slight acquaintance" diễn tả mức độ quen biết rất hời hợt, không thân thiết. Thường được dùng để chỉ mối quan hệ xã giao, quen biết qua công việc hoặc các hoạt động chung khác. Khác với "friend" (bạn) là mối quan hệ thân thiết, gần gũi và "close acquaintance" (người quen thân) là mối quan hệ quen biết sâu sắc hơn.
Prepositions
"with" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ, ví dụ: "I have a slight acquaintance with him." (Tôi quen sơ với anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
only a only a slight acquaintance (chỉ là một người quen sơ sài)
-
a very a very slight acquaintance (một sự quen biết rất ít ỏi)
-
no more than a no more than a slight acquaintance (không hơn gì một mối quen biết xã giao)
-
have a have a slight acquaintance (có một sự quen biết sơ sài)
-
make a make a slight acquaintance (làm quen sơ qua (với ai đó))
-
renew a renew a slight acquaintance (nối lại mối quen biết cũ (sơ sài))
Idioms
-
To have a slight acquaintance with someone/something
Có một sự quen biết/hiểu biết sơ sài về ai đó/điều gì đó
"I only have a slight acquaintance with her, we've met a few times at events."
(Tôi chỉ quen biết cô ấy sơ sài thôi, chúng tôi mới gặp nhau vài lần ở các sự kiện.)
-
To be no more than a slight acquaintance
Không hơn gì một người quen xã giao
"He is no more than a slight acquaintance, not someone I'd call for help."
(Anh ấy không hơn gì một người quen xã giao, không phải người mà tôi sẽ nhờ giúp đỡ.)
-
To make a slight acquaintance with someone
Làm quen sơ qua với ai đó
"I made a slight acquaintance with the new director at the company picnic."
(Tôi đã làm quen sơ qua với giám đốc mới tại buổi dã ngoại của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight acquaintance
Danh từMột người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
"I have only a slight acquaintance with her."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had prepared better for the networking event, I would have more than just a slight acquaintance with the CEO now. |
Nếu tôi đã chuẩn bị tốt hơn cho sự kiện kết nối, tôi đã có nhiều hơn là một người quen sơ sài với CEO bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so introverted, she might have developed more than just a slight acquaintance with her neighbors after all these years. |
Nếu cô ấy không quá hướng nội, cô ấy có lẽ đã phát triển mối quan hệ hơn là chỉ là người quen sơ sài với hàng xóm của mình sau ngần ấy năm. |
| Nghi vấn | If you had been more outgoing, would you have remained a slight acquaintance with such an important contact? |
Nếu bạn cởi mở hơn, bạn có còn là một người quen sơ sài với một mối liên hệ quan trọng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight acquaintance".
