(Top Banner Ad)
slight acquaintance
B1
Danh từ B1 Xã hội

slight acquaintance

UK: /slaɪt əˈkweɪntəns/ • US: /slaɪt əˈkweɪntəns/

Nghĩa tiếng Việt

quen sơ quen biết sơ qua biết mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person one knows slightly, but who is not a close friend.

Vietnamese Meaning

Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have only a slight acquaintance with her."

    "Tôi chỉ quen biết sơ qua cô ấy."

  • "We are only slight acquaintances; we've met a few times at conferences."

    "Chúng tôi chỉ quen biết sơ qua; chúng tôi đã gặp nhau vài lần tại các hội nghị."

  • "My acquaintance with French is only slight."

    "Sự hiểu biết của tôi về tiếng Pháp chỉ là sơ sài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj slight nhỏ bé, không đáng kể, yếu ớt
Adv slightly hơi, một chút
V to slight coi thường, lơ là, bỏ qua
N a slight sự coi thường, sự hắt hủi
N acquaintance người quen, sự quen biết
V to acquaint làm quen, giới thiệu (thường dùng 'acquaint oneself with')
Adj acquainted quen thuộc, quen biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sléttr
Old English
sliht
Middle English
slight
Latin
ad- + cognoscere
Old French
acointance
Middle English
aqueyntance
Modern English
slight acquaintance

Nguồn gốc của 'quen biết sơ sài'

Cụm từ 'slight acquaintance' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Slight' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sléttr' (nghĩa là 'mịn, bằng phẳng') qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, phát triển nghĩa thành 'nhỏ bé, không đáng kể'. 'Acquaintance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accognoscere' (nghĩa là 'biết rõ') qua tiếng Pháp cổ 'acointance', có nghĩa là 'sự quen thuộc' hoặc 'người quen'. Khi kết hợp lại, 'slight acquaintance' mô tả một mức độ quen biết rất hạn chế, chỉ ở bề mặt, không sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ "slight acquaintance" diễn tả mức độ quen biết rất hời hợt, không thân thiết. Thường được dùng để chỉ mối quan hệ xã giao, quen biết qua công việc hoặc các hoạt động chung khác. Khác với "friend" (bạn) là mối quan hệ thân thiết, gần gũi và "close acquaintance" (người quen thân) là mối quan hệ quen biết sâu sắc hơn.

Prepositions

with

"with" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ, ví dụ: "I have a slight acquaintance with him." (Tôi quen sơ với anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + slight acquaintance
  • only a only a slight acquaintance
    (chỉ là một người quen sơ sài)
  • a very a very slight acquaintance
    (một sự quen biết rất ít ỏi)
  • no more than a no more than a slight acquaintance
    (không hơn gì một mối quen biết xã giao)
Động từ + slight acquaintance
  • have a have a slight acquaintance
    (có một sự quen biết sơ sài)
  • make a make a slight acquaintance
    (làm quen sơ qua (với ai đó))
  • renew a renew a slight acquaintance
    (nối lại mối quen biết cũ (sơ sài))

Idioms

  • To have a slight acquaintance with someone/something

    Có một sự quen biết/hiểu biết sơ sài về ai đó/điều gì đó

    "I only have a slight acquaintance with her, we've met a few times at events."

    (Tôi chỉ quen biết cô ấy sơ sài thôi, chúng tôi mới gặp nhau vài lần ở các sự kiện.)

  • To be no more than a slight acquaintance

    Không hơn gì một người quen xã giao

    "He is no more than a slight acquaintance, not someone I'd call for help."

    (Anh ấy không hơn gì một người quen xã giao, không phải người mà tôi sẽ nhờ giúp đỡ.)

  • To make a slight acquaintance with someone

    Làm quen sơ qua với ai đó

    "I made a slight acquaintance with the new director at the company picnic."

    (Tôi đã làm quen sơ qua với giám đốc mới tại buổi dã ngoại của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight acquaintance

Danh từ
Lật mặt

Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

"I have only a slight acquaintance with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had prepared better for the networking event, I would have more than just a slight acquaintance with the CEO now.
Nếu tôi đã chuẩn bị tốt hơn cho sự kiện kết nối, tôi đã có nhiều hơn là một người quen sơ sài với CEO bây giờ.
Phủ định
If she weren't so introverted, she might have developed more than just a slight acquaintance with her neighbors after all these years.
Nếu cô ấy không quá hướng nội, cô ấy có lẽ đã phát triển mối quan hệ hơn là chỉ là người quen sơ sài với hàng xóm của mình sau ngần ấy năm.
Nghi vấn
If you had been more outgoing, would you have remained a slight acquaintance with such an important contact?
Nếu bạn cởi mở hơn, bạn có còn là một người quen sơ sài với một mối liên hệ quan trọng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight acquaintance".

Mối quan hệ xã hội trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ xã hội thường được phân loại rõ ràng theo mức độ thân thiết: từ người lạ (stranger), người quen (acquaintance), bạn bè (friend) đến bạn thân (close friend). 'Slight acquaintance' nằm ở mức độ thấp nhất của 'người quen', ngụ ý một mối liên hệ chưa đủ sâu sắc để chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tin tưởng hoàn toàn.

Tầm quan trọng của 'acquaintances'

Mặc dù 'slight acquaintance' chỉ là một sự quen biết hời hợt, nhưng những mối quan hệ này thường là bước khởi đầu quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới xã hội (networking) hoặc tạo cơ hội trong công việc. Một người quen sơ sài có thể giới thiệu bạn với người khác, mở ra những cánh cửa mới cho các mối quan hệ sâu sắc hơn hoặc cơ hội nghề nghiệp.