passing acquaintance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight or superficial relationship; knowing someone slightly but not well.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ hời hợt, quen biết sơ sài; biết ai đó một chút nhưng không thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I only have a passing acquaintance with her; we've met a few times at parties."
"Tôi chỉ quen biết sơ sài với cô ấy; chúng tôi đã gặp nhau vài lần ở các bữa tiệc."
-
"Their relationship remained a passing acquaintance, never developing into a friendship."
"Mối quan hệ của họ vẫn chỉ là quen biết sơ sài, không bao giờ phát triển thành tình bạn."
-
"He has a passing acquaintance with the subject matter, but isn't an expert."
"Anh ấy chỉ có kiến thức sơ sài về chủ đề này, chứ không phải là một chuyên gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | Đi qua, trôi qua |
| Noun | pass | Sự đi qua; giấy thông hành |
| Adjective | passable | Có thể đi qua được; tạm chấp nhận được |
| Noun | passage | Lối đi; đoạn văn |
| Verb | acquaint | Làm quen, cho biết |
| Adjective | acquainted | Quen biết với |
| Noun | acquaintance | Người quen; sự quen biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả mức độ quen biết rất hạn chế. 'Passing' ở đây nhấn mạnh tính chất thoáng qua, không sâu sắc. Nó khác với 'friend' (bạn bè) hoặc 'close friend' (bạn thân). 'Casual acquaintance' là một cụm từ tương tự, cũng chỉ mối quan hệ quen biết thông thường.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', ta nói về sự quen biết *với* một người cụ thể. Ví dụ: 'I have a passing acquaintance with John.' Khi sử dụng 'of', ta nói về việc quen biết *về* một lĩnh vực nào đó. Ví dụ, 'I have a passing acquaintance of French history'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a passing acquaintance with (có sự hiểu biết hoặc quen biết sơ sài với)
-
strike up strike up a passing acquaintance with (bắt đầu một mối quen biết thoáng qua với)
-
gain gain a passing acquaintance with (có được sự hiểu biết sơ bộ về)
-
just a just a passing acquaintance (chỉ là một người quen/hiểu biết sơ sài)
-
more than a more than a passing acquaintance (quen biết/hiểu biết sâu hơn một chút)
-
mere a mere passing acquaintance (chỉ là một sự quen biết/hiểu biết thoáng qua đơn thuần)
Idioms
-
have a passing acquaintance with something/someone
có kiến thức hoặc quen biết sơ sài, không sâu sắc về điều gì đó/ai đó
"I only have a passing acquaintance with classical music, so I can't really discuss it in depth."
(Tôi chỉ có hiểu biết sơ sài về nhạc cổ điển, nên tôi không thể thảo luận sâu về nó.)
-
more than a passing acquaintance
có kiến thức hoặc quen biết sâu sắc hơn mức thông thường, không chỉ là thoáng qua
"She has more than a passing acquaintance with French literature; she's studied it for years."
(Cô ấy có kiến thức sâu hơn về văn học Pháp chứ không phải chỉ là thoáng qua; cô ấy đã nghiên cứu nó nhiều năm rồi.)
-
strike up a passing acquaintance
bắt đầu một mối quan hệ quen biết thoáng qua (thường là ngẫu nhiên)
"On the train, I struck up a passing acquaintance with a very interesting elderly lady."
(Trên chuyến tàu, tôi bắt đầu làm quen thoáng qua với một quý bà lớn tuổi rất thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passing acquaintance
Danh từMối quan hệ hời hợt, quen biết sơ sài; biết ai đó một chút nhưng không thân.
"I only have a passing acquaintance with her; we've met a few times at parties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing acquaintance".
