(Top Banner Ad)
passing acquaintance
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

passing acquaintance

UK: /ˈpɑːsɪŋ əˈkweɪntəns/ • US: /ˈpæsɪŋ əˈkweɪntəns/

Nghĩa tiếng Việt

quen biết sơ sài quen sơ biết sơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight or superficial relationship; knowing someone slightly but not well.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ hời hợt, quen biết sơ sài; biết ai đó một chút nhưng không thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only have a passing acquaintance with her; we've met a few times at parties."

    "Tôi chỉ quen biết sơ sài với cô ấy; chúng tôi đã gặp nhau vài lần ở các bữa tiệc."

  • "Their relationship remained a passing acquaintance, never developing into a friendship."

    "Mối quan hệ của họ vẫn chỉ là quen biết sơ sài, không bao giờ phát triển thành tình bạn."

  • "He has a passing acquaintance with the subject matter, but isn't an expert."

    "Anh ấy chỉ có kiến thức sơ sài về chủ đề này, chứ không phải là một chuyên gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Đi qua, trôi qua
Noun pass Sự đi qua; giấy thông hành
Adjective passable Có thể đi qua được; tạm chấp nhận được
Noun passage Lối đi; đoạn văn
Verb acquaint Làm quen, cho biết
Adjective acquainted Quen biết với
Noun acquaintance Người quen; sự quen biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
passare
Old French
passer
Middle English
passen
English
pass
English
passing
Latin
cognoscere
Vulgar Latin
accognitare
Old French
acointier
Old French
acointance
Middle English
aqueyntance
English
acquaintance

Mối quan hệ thoáng qua

Cụm từ 'passing acquaintance' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Passing' (thoáng qua) đến từ động từ 'pass' (đi qua, trôi qua), gợi ý tính chất ngắn ngủi, không lâu bền. 'Acquaintance' (người quen, sự quen biết) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere' (biết) và tiếng Pháp cổ 'acointier' (giới thiệu), có nghĩa là sự quen biết hoặc một người mà bạn biết. Khi kết hợp lại, 'passing acquaintance' mô tả một mối quan hệ hoặc sự hiểu biết chỉ mang tính chất bề ngoài, ngắn ngủi, chưa đủ sâu sắc để gọi là bạn bè thân thiết hay kiến thức chuyên sâu.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả mức độ quen biết rất hạn chế. 'Passing' ở đây nhấn mạnh tính chất thoáng qua, không sâu sắc. Nó khác với 'friend' (bạn bè) hoặc 'close friend' (bạn thân). 'Casual acquaintance' là một cụm từ tương tự, cũng chỉ mối quan hệ quen biết thông thường.

Prepositions

with of

Khi sử dụng 'with', ta nói về sự quen biết *với* một người cụ thể. Ví dụ: 'I have a passing acquaintance with John.' Khi sử dụng 'of', ta nói về việc quen biết *về* một lĩnh vực nào đó. Ví dụ, 'I have a passing acquaintance of French history'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + passing acquaintance
  • have have a passing acquaintance with
    (có sự hiểu biết hoặc quen biết sơ sài với)
  • strike up strike up a passing acquaintance with
    (bắt đầu một mối quen biết thoáng qua với)
  • gain gain a passing acquaintance with
    (có được sự hiểu biết sơ bộ về)
Adjective + passing acquaintance
  • just a just a passing acquaintance
    (chỉ là một người quen/hiểu biết sơ sài)
  • more than a more than a passing acquaintance
    (quen biết/hiểu biết sâu hơn một chút)
  • mere a mere passing acquaintance
    (chỉ là một sự quen biết/hiểu biết thoáng qua đơn thuần)

Idioms

  • have a passing acquaintance with something/someone

    có kiến thức hoặc quen biết sơ sài, không sâu sắc về điều gì đó/ai đó

    "I only have a passing acquaintance with classical music, so I can't really discuss it in depth."

    (Tôi chỉ có hiểu biết sơ sài về nhạc cổ điển, nên tôi không thể thảo luận sâu về nó.)

  • more than a passing acquaintance

    có kiến thức hoặc quen biết sâu sắc hơn mức thông thường, không chỉ là thoáng qua

    "She has more than a passing acquaintance with French literature; she's studied it for years."

    (Cô ấy có kiến thức sâu hơn về văn học Pháp chứ không phải chỉ là thoáng qua; cô ấy đã nghiên cứu nó nhiều năm rồi.)

  • strike up a passing acquaintance

    bắt đầu một mối quan hệ quen biết thoáng qua (thường là ngẫu nhiên)

    "On the train, I struck up a passing acquaintance with a very interesting elderly lady."

    (Trên chuyến tàu, tôi bắt đầu làm quen thoáng qua với một quý bà lớn tuổi rất thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passing acquaintance

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ hời hợt, quen biết sơ sài; biết ai đó một chút nhưng không thân.

"I only have a passing acquaintance with her; we've met a few times at parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing acquaintance".

Mạng lưới xã hội và Mối quan hệ yếu

Trong xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'passing acquaintance' (mối quan hệ thoáng qua) rất phổ biến, đặc biệt ở các thành phố lớn hoặc môi trường làm việc. Nó phản ánh một loại kết nối xã hội không sâu sắc nhưng thường xuyên, nơi mọi người có thể biết nhau mặt chữ hay tên gọi nhưng không có sự gắn bó cá nhân. Những mối quan hệ yếu (weak ties) như vậy đôi khi lại rất hữu ích trong việc mở rộng mạng lưới, tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp hoặc thông tin mới, mặc dù chúng không mang lại sự hỗ trợ tình cảm như những mối quan hệ thân thiết.

Sự phân biệt giữa 'Acquaintance' và 'Friend'

Văn hóa phương Tây thường phân biệt rõ ràng giữa 'acquaintance' (người quen) và 'friend' (bạn bè). 'Passing acquaintance' nằm ở cấp độ thấp nhất của 'acquaintance', ám chỉ một người mà bạn chỉ biết sơ sơ, có thể chỉ là người gặp mặt vài lần hoặc có chung một mối quan hệ nào đó nhưng chưa bao giờ thực sự trò chuyện hay chia sẻ sâu sắc. Sự phân biệt này giúp định hình các kỳ vọng về tương tác xã hội và mức độ thân mật trong các mối quan hệ.