casual acquaintance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person one knows slightly, but who is not a close friend.
Vietnamese Meaning
Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a casual acquaintance with John from work."
"Tôi có một mối quan hệ xã giao với John ở chỗ làm."
-
"She is just a casual acquaintance, I don't know her very well."
"Cô ấy chỉ là một người quen xã giao, tôi không biết cô ấy rõ lắm."
-
"We are casual acquaintances, we only see each other at the gym."
"Chúng tôi là người quen xã giao, chúng tôi chỉ gặp nhau ở phòng tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | tình cờ, thông thường, không trang trọng |
| Adverb | casually | một cách tình cờ, một cách tự nhiên |
| Noun | casualness | sự bình thường, sự không trang trọng |
| Verb | acquaint | làm quen với, cho biết về |
| Adjective | acquainted | quen biết, quen thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ mối quan hệ xã giao, không thân thiết. Nó khác với 'friend' (bạn bè) ở mức độ thân mật. 'Casual acquaintance' thường gặp trong công việc, các sự kiện xã hội, hoặc những nơi mà bạn thường xuyên tiếp xúc với người khác nhưng không có mối liên hệ sâu sắc.
Prepositions
Thường dùng trong cấu trúc 'have a casual acquaintance with someone', nghĩa là có mối quan hệ xã giao với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be just a casual acquaintance (chỉ là một người quen sơ)
-
strike up a casual acquaintance with someone (bắt đầu làm quen sơ với ai đó)
-
have a casual acquaintance with someone (có quen biết sơ sơ với ai đó)
-
remain a casual acquaintance (vẫn chỉ là người quen sơ)
-
a mere casual acquaintance (chỉ đơn thuần là một người quen sơ)
-
only a casual acquaintance (chỉ là một người quen sơ thôi)
-
a passing casual acquaintance (một người quen biết thoáng qua)
Idioms
-
have a nodding acquaintance with someone
Quen biết rất sơ, chỉ đủ để gật đầu chào nhau khi gặp mặt.
"I don't really know the CEO; we just have a nodding acquaintance."
(Tôi không thực sự biết vị CEO; chúng tôi chỉ quen biết ở mức gật đầu chào.)
-
be no more than a casual acquaintance
Không hơn gì một người quen sơ, dùng để nhấn mạnh sự thiếu thân thiết.
"Despite living next door for five years, we were no more than casual acquaintances."
(Mặc dù sống cạnh nhà nhau năm năm, chúng tôi cũng không hơn gì những người quen sơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual acquaintance
danh từMột người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.
"I have a casual acquaintance with John from work."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I consider him a casual acquaintance. |
Tôi xem anh ấy là một người quen bình thường. |
| Phủ định | Rarely do I encounter such a superficial casual acquaintance. |
Hiếm khi tôi gặp một người quen bình thường hời hợt như vậy. |
| Nghi vấn | Should you meet a casual acquaintance in town, would you say hello? |
Nếu bạn gặp một người quen bình thường trong thị trấn, bạn có chào hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual acquaintance".
