(Top Banner Ad)
casual acquaintance
B1
danh từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

casual acquaintance

UK: /ˈkæʒuəl əˈkweɪntəns/ • US: /ˈkæʒuəl əˈkweɪntəns/

Nghĩa tiếng Việt

người quen xã giao người quen sơ người quen biết không sâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person one knows slightly, but who is not a close friend.

Vietnamese Meaning

Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a casual acquaintance with John from work."

    "Tôi có một mối quan hệ xã giao với John ở chỗ làm."

  • "She is just a casual acquaintance, I don't know her very well."

    "Cô ấy chỉ là một người quen xã giao, tôi không biết cô ấy rõ lắm."

  • "We are casual acquaintances, we only see each other at the gym."

    "Chúng tôi là người quen xã giao, chúng tôi chỉ gặp nhau ở phòng tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual tình cờ, thông thường, không trang trọng
Adverb casually một cách tình cờ, một cách tự nhiên
Noun casualness sự bình thường, sự không trang trọng
Verb acquaint làm quen với, cho biết về
Adjective acquainted quen biết, quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('casual')
casualis ('by chance')
Middle English ('casual')
casuel
Latin ('acquaintance')
accognitare ('to make known to')
Old French ('acquaintance')
acointance
Middle English ('acquaintance')
aqueyntaunce
Modern English
casual acquaintance

Nguồn gốc từ 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'sự sa ngã'. Hãy tưởng tượng một điều gì đó 'rơi' vào vị trí một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước. Vì vậy, một mối quan hệ 'casual' là một mối quan hệ hình thành một cách tình cờ, không có chủ đích sâu sắc.

Nguồn gốc từ 'Acquaintance'

Từ 'acquaintance' xuất phát từ tiếng Latin 'cognitus', nghĩa là 'đã biết'. Gốc rễ của từ này là về việc 'làm cho ai đó được biết đến' (to make known). Một 'acquaintance' đơn giản là một người mà bạn 'biết', nhưng chưa hẳn là đã hiểu sâu về họ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ mối quan hệ xã giao, không thân thiết. Nó khác với 'friend' (bạn bè) ở mức độ thân mật. 'Casual acquaintance' thường gặp trong công việc, các sự kiện xã hội, hoặc những nơi mà bạn thường xuyên tiếp xúc với người khác nhưng không có mối liên hệ sâu sắc.

Prepositions

with

Thường dùng trong cấu trúc 'have a casual acquaintance with someone', nghĩa là có mối quan hệ xã giao với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual acquaintance
  • be just a casual acquaintance
    (chỉ là một người quen sơ)
  • strike up a casual acquaintance with someone
    (bắt đầu làm quen sơ với ai đó)
  • have a casual acquaintance with someone
    (có quen biết sơ sơ với ai đó)
  • remain a casual acquaintance
    (vẫn chỉ là người quen sơ)
Adjective + casual acquaintance
  • a mere casual acquaintance
    (chỉ đơn thuần là một người quen sơ)
  • only a casual acquaintance
    (chỉ là một người quen sơ thôi)
  • a passing casual acquaintance
    (một người quen biết thoáng qua)

Idioms

  • have a nodding acquaintance with someone

    Quen biết rất sơ, chỉ đủ để gật đầu chào nhau khi gặp mặt.

    "I don't really know the CEO; we just have a nodding acquaintance."

    (Tôi không thực sự biết vị CEO; chúng tôi chỉ quen biết ở mức gật đầu chào.)

  • be no more than a casual acquaintance

    Không hơn gì một người quen sơ, dùng để nhấn mạnh sự thiếu thân thiết.

    "Despite living next door for five years, we were no more than casual acquaintances."

    (Mặc dù sống cạnh nhà nhau năm năm, chúng tôi cũng không hơn gì những người quen sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual acquaintance

danh từ
Lật mặt

Một người mà bạn biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

"I have a casual acquaintance with John from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I consider him a casual acquaintance.
Tôi xem anh ấy là một người quen bình thường.
Phủ định
Rarely do I encounter such a superficial casual acquaintance.
Hiếm khi tôi gặp một người quen bình thường hời hợt như vậy.
Nghi vấn
Should you meet a casual acquaintance in town, would you say hello?
Nếu bạn gặp một người quen bình thường trong thị trấn, bạn có chào hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual acquaintance".

Các Vòng Tròn Quan Hệ (Circles of Relationships)

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ xã hội thường được phân biệt rõ ràng. 'Casual acquaintances' (người quen sơ) nằm ở vòng tròn ngoài cùng, khác với 'friends' (bạn bè) và 'close friends' (bạn thân). Việc phân biệt này giúp xác định mức độ chia sẻ thông tin cá nhân và những kỳ vọng trong một mối quan hệ.

"Small Talk" và Người Quen Sơ

Các cuộc trò chuyện với 'casual acquaintances' thường là 'small talk' – những cuộc nói chuyện ngắn, lịch sự về các chủ đề trung lập như thời tiết, công việc chung, hoặc một sự kiện tin tức. Đây là một kỹ năng xã hội quan trọng để duy trì mối quan hệ xã giao một cách thân thiện mà không cần đi quá sâu vào đời tư.