(Top Banner Ad)
slight concern
B1
Adjective B1 Chung

slight concern

UK: /slaɪt kənˈsɜːn/ • US: /slaɪt kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại nhỏ một chút lo lắng có chút e ngại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; inconsiderable; not serious or important.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không đáng kể; không nghiêm trọng hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a slight fever."

    "Cô ấy bị sốt nhẹ."

  • "There was only a slight concern that the meeting would run late."

    "Chỉ có một chút lo ngại rằng cuộc họp sẽ diễn ra muộn."

  • "She expressed slight concern over the changes to the policy."

    "Cô ấy bày tỏ một chút lo ngại về những thay đổi đối với chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Verb slight xem nhẹ, coi thường, lơ là
Adverb slightly hơi, một chút
Noun concern mối lo ngại, sự quan tâm, vấn đề
Verb concern liên quan đến, làm ai đó lo lắng/quan tâm
Adjective concerned lo lắng, quan tâm
Preposition/Adjective concerning về, liên quan đến

Synonyms

mild worry (lo lắng nhẹ)small apprehension (e ngại nhỏ)

Antonyms

major concern (mối lo ngại lớn)deep anxiety (lo lắng sâu sắc)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sléttr
Old English
sliht
Middle English
slight
Latin
concernere
Old French
concerner
English
slight concern

Nguồn gốc của "slight concern"

Cụm từ "slight concern" là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'Slight' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'sléttr' (nghĩa là mịn, phẳng), qua tiếng Anh cổ 'sliht' rồi tiếng Anh trung đại để chỉ sự mỏng manh, không đáng kể hoặc một lượng nhỏ. 'Concern' đến từ tiếng Latin 'concernere' (liên quan đến, sàng lọc) qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'liên quan đến' hoặc 'làm ai đó lo lắng'. Khi ghép lại, 'slight concern' thể hiện một mối lo ngại nhỏ, không quá nghiêm trọng, như một vấn đề 'mỏng manh' gây ra 'sự liên quan' mang tính lo lắng.

Usage Note

"Slight" nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không đáng kể của vấn đề. Nó diễn tả mức độ thấp của một phẩm chất hoặc cảm xúc. So với "minor", "slight" có thể ám chỉ mức độ ít hơn, kém quan trọng hơn. Ví dụ, "a slight headache" (đau đầu nhẹ) ám chỉ cơn đau không quá khó chịu.
"Concern" chỉ sự lo lắng, bận tâm. Khi đi cùng "slight", nó nhấn mạnh rằng sự lo lắng này không quá lớn, chỉ ở mức độ nhẹ. Phân biệt với "worry" và "anxiety": "Worry" thường là lo lắng về những vấn đề cụ thể, trong khi "anxiety" là trạng thái lo lắng kéo dài và lan tỏa hơn. "Concern" có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slight concern
  • express express slight concern
    (bày tỏ một mối lo ngại nhỏ)
  • raise raise slight concern
    (gây ra/dấy lên một mối lo ngại nhỏ)
  • feel feel slight concern
    (cảm thấy chút lo lắng/quan ngại)
  • have have slight concern
    (có chút lo lắng/quan ngại)
Adjective + slight concern
  • a genuine a genuine slight concern
    (một mối lo ngại nhỏ chân thành/thật sự)
  • a growing a growing slight concern
    (một mối lo ngại nhỏ đang tăng lên)
Preposition + slight concern
  • with with slight concern
    (với chút lo lắng/quan ngại)
  • of of slight concern
    (có chút đáng lo ngại)

Idioms

  • A matter of slight concern

    Một vấn đề không đáng lo ngại nhiều, một việc nhỏ.

    "The delay in delivery was a matter of slight concern, as we had plenty of time."

    (Việc giao hàng chậm trễ chỉ là một vấn đề nhỏ, vì chúng tôi có nhiều thời gian.)

  • To have a slight concern about/over something

    Có một chút lo lắng hoặc quan ngại về điều gì đó.

    "I have a slight concern about the project's budget."

    (Tôi có một chút lo ngại về ngân sách của dự án.)

  • To cause/raise a slight concern

    Gây ra/dấy lên một mối lo ngại nhỏ.

    "His unexplained absence caused a slight concern among his colleagues."

    (Việc anh ấy vắng mặt không giải thích đã gây ra một mối lo ngại nhỏ trong số các đồng nghiệp của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight concern

Adjective
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể; không nghiêm trọng hoặc quan trọng.

"She has a slight fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might express a slight concern about the project's deadline.
Anh ấy có thể bày tỏ một chút lo ngại về thời hạn của dự án.
Phủ định
You shouldn't have a slight concern regarding the budget if we stick to the plan.
Bạn không nên có một chút lo ngại nào về ngân sách nếu chúng ta tuân thủ kế hoạch.
Nghi vấn
Could she voice a slight concern about the new policy?
Liệu cô ấy có thể bày tỏ một chút lo ngại về chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight concern".

Sự Lịch Sự và Giảm Nhẹ Vấn Đề

Trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là ở môi trường chuyên nghiệp hoặc ngoại giao, người nói thường dùng cụm từ "slight concern" để thể hiện sự lo lắng một cách lịch sự và giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng. Nó cho phép người nói bày tỏ quan điểm mà không gây cảm giác hoảng loạn hay chỉ trích gay gắt, giữ được sự cân bằng và hòa nhã trong giao tiếp.

Phân Loại Mức Độ Rủi Ro

Trong các báo cáo, đánh giá rủi ro hoặc phản hồi, "slight concern" được dùng để chỉ ra một vấn đề nhỏ nhưng vẫn cần được chú ý. Nó khác với "major concern" (mối lo ngại lớn) hoặc "no concern" (không có gì đáng lo). Việc sử dụng từ ngữ chính xác như vậy giúp phân loại rõ ràng mức độ ưu tiên của các vấn đề cần giải quyết hoặc theo dõi, cho thấy sự chú ý đến từng chi tiết dù là nhỏ nhất.