slight concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ về mức độ; không đáng kể; không nghiêm trọng hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a slight fever."
"Cô ấy bị sốt nhẹ."
-
"There was only a slight concern that the meeting would run late."
"Chỉ có một chút lo ngại rằng cuộc họp sẽ diễn ra muộn."
-
"She expressed slight concern over the changes to the policy."
"Cô ấy bày tỏ một chút lo ngại về những thay đổi đối với chính sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slight | nhẹ, nhỏ, không đáng kể |
| Verb | slight | xem nhẹ, coi thường, lơ là |
| Adverb | slightly | hơi, một chút |
| Noun | concern | mối lo ngại, sự quan tâm, vấn đề |
| Verb | concern | liên quan đến, làm ai đó lo lắng/quan tâm |
| Adjective | concerned | lo lắng, quan tâm |
| Preposition/Adjective | concerning | về, liên quan đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Slight" nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không đáng kể của vấn đề. Nó diễn tả mức độ thấp của một phẩm chất hoặc cảm xúc. So với "minor", "slight" có thể ám chỉ mức độ ít hơn, kém quan trọng hơn. Ví dụ, "a slight headache" (đau đầu nhẹ) ám chỉ cơn đau không quá khó chịu.
"Concern" chỉ sự lo lắng, bận tâm. Khi đi cùng "slight", nó nhấn mạnh rằng sự lo lắng này không quá lớn, chỉ ở mức độ nhẹ. Phân biệt với "worry" và "anxiety": "Worry" thường là lo lắng về những vấn đề cụ thể, trong khi "anxiety" là trạng thái lo lắng kéo dài và lan tỏa hơn. "Concern" có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
express express slight concern (bày tỏ một mối lo ngại nhỏ)
-
raise raise slight concern (gây ra/dấy lên một mối lo ngại nhỏ)
-
feel feel slight concern (cảm thấy chút lo lắng/quan ngại)
-
have have slight concern (có chút lo lắng/quan ngại)
-
a genuine a genuine slight concern (một mối lo ngại nhỏ chân thành/thật sự)
-
a growing a growing slight concern (một mối lo ngại nhỏ đang tăng lên)
-
with with slight concern (với chút lo lắng/quan ngại)
-
of of slight concern (có chút đáng lo ngại)
Idioms
-
A matter of slight concern
Một vấn đề không đáng lo ngại nhiều, một việc nhỏ.
"The delay in delivery was a matter of slight concern, as we had plenty of time."
(Việc giao hàng chậm trễ chỉ là một vấn đề nhỏ, vì chúng tôi có nhiều thời gian.)
-
To have a slight concern about/over something
Có một chút lo lắng hoặc quan ngại về điều gì đó.
"I have a slight concern about the project's budget."
(Tôi có một chút lo ngại về ngân sách của dự án.)
-
To cause/raise a slight concern
Gây ra/dấy lên một mối lo ngại nhỏ.
"His unexplained absence caused a slight concern among his colleagues."
(Việc anh ấy vắng mặt không giải thích đã gây ra một mối lo ngại nhỏ trong số các đồng nghiệp của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight concern
AdjectiveNhỏ về mức độ; không đáng kể; không nghiêm trọng hoặc quan trọng.
"She has a slight fever."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He might express a slight concern about the project's deadline. |
Anh ấy có thể bày tỏ một chút lo ngại về thời hạn của dự án. |
| Phủ định | You shouldn't have a slight concern regarding the budget if we stick to the plan. |
Bạn không nên có một chút lo ngại nào về ngân sách nếu chúng ta tuân thủ kế hoạch. |
| Nghi vấn | Could she voice a slight concern about the new policy? |
Liệu cô ấy có thể bày tỏ một chút lo ngại về chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight concern".
