(Top Banner Ad)
slightly sweet
B1
Tính từ kết hợp với trạng từ B1 Ẩm thực, Miêu tả cảm quan

slightly sweet

UK: /ˈslaɪtliː swiːt/ • US: /ˈslaɪtli swit/

Nghĩa tiếng Việt

hơi ngọt ngọt nhẹ ngọt dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a very small amount of sweetness.

Vietnamese Meaning

Có một lượng vị ngọt rất nhỏ; hơi ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coffee is slightly sweet, just the way I like it."

    "Cà phê này hơi ngọt, đúng như cách tôi thích."

  • "The dessert was slightly sweet and very refreshing."

    "Món tráng miệng hơi ngọt và rất sảng khoái."

  • "I prefer my tea slightly sweet."

    "Tôi thích trà của tôi hơi ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường
Noun sweetener chất làm ngọt, đường hóa học
Adverb sweetly một cách ngọt ngào, dịu dàng
Noun slight sự khinh thường; một lượng nhỏ
Verb slight khinh thường, coi nhẹ
Adjective slight nhỏ, không đáng kể, yếu ớt
Noun slightness sự nhỏ bé, sự không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Miêu tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sweh₂dus
Proto-Germanic
*swōtaz
Old English
swēte
Middle English
swete
Modern English
sweet
Old Norse
sléttr
Middle English
sleght, slight
Modern English
slight

Sự kết hợp tinh tế của vị giác

Cụm từ 'slightly sweet' không phải là một từ có lịch sử hình thành phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp giữa trạng từ 'slightly' (một chút, hơi) và tính từ 'sweet' (ngọt). Từ 'sweet' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'dễ chịu, ngọt ngào' từ gốc Ấn-Âu cổ đại. 'Slightly' đến từ từ 'slight' (nhỏ bé, tinh tế) gốc Bắc Âu cổ. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn tả chính xác và tinh tế về một mức độ ngọt không quá gắt, vừa phải, thường được ưa chuộng trong nhiều món ăn và thức uống, thể hiện sự tinh tế trong khẩu vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống. 'Slightly' làm giảm đi mức độ của tính từ 'sweet'. Nó diễn tả một vị ngọt nhẹ, tinh tế, không quá gắt hoặc nồng. So sánh với 'sweet': 'sweet' chỉ vị ngọt nói chung, không nhấn mạnh đến mức độ. So sánh với 'bitter-sweet': 'bitter-sweet' vừa ngọt vừa đắng, tạo ra một hương vị phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Food & Drink Descriptions
  • coffee slightly sweet coffee
    (cà phê hơi ngọt)
  • wine a slightly sweet wine
    (một loại rượu vang hơi ngọt)
  • dessert a slightly sweet dessert
    (một món tráng miệng hơi ngọt)
  • sauce a slightly sweet sauce
    (nước sốt hơi ngọt)
  • tea slightly sweet tea
    (trà hơi ngọt)
  • yogurt slightly sweet yogurt
    (sữa chua hơi ngọt)
Taste & Sensation
  • tastes It tastes slightly sweet.
    (Nó có vị hơi ngọt.)
  • is The cake is slightly sweet.
    (Chiếc bánh hơi ngọt.)
  • have The fruit has a slightly sweet flavor.
    (Loại trái cây này có vị hơi ngọt.)
  • prefer I prefer my drinks slightly sweet.
    (Tôi thích đồ uống của mình hơi ngọt một chút.)

Idioms

  • a slightly sweet note

    một chút hương vị ngọt nhẹ (thường dùng để mô tả trong món ăn, đồ uống)

    "This cheese has a savory taste with a slightly sweet note."

    (Loại phô mai này có vị mặn với một chút hương vị ngọt nhẹ.)

  • a slightly sweet aftertaste

    dư vị ngọt nhẹ

    "The coffee leaves a slightly sweet aftertaste on the tongue."

    (Cà phê để lại dư vị ngọt nhẹ trên lưỡi.)

  • just slightly sweet

    chỉ hơi ngọt một chút thôi (nhấn mạnh mức độ rất nhỏ)

    "I asked for the cocktail to be just slightly sweet."

    (Tôi yêu cầu ly cocktail chỉ hơi ngọt một chút thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly sweet

Tính từ kết hợp với trạng từ
Lật mặt

Có một lượng vị ngọt rất nhỏ; hơi ngọt.

"This coffee is slightly sweet, just the way I like it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake, which is slightly sweet, is perfect with a cup of black coffee.
Cái bánh, cái mà hơi ngọt, thì hoàn hảo với một tách cà phê đen.
Phủ định
The beverage that I ordered, which wasn't slightly sweet, needed more sugar.
Đồ uống mà tôi đã gọi, cái mà không hơi ngọt, cần thêm đường.
Nghi vấn
Is this dessert, which looks delicious, slightly sweet?
Món tráng miệng này, trông rất ngon, có hơi ngọt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be adding a slightly sweet syrup to the coffee later.
Tôi sẽ thêm một chút siro ngọt vào cà phê sau.
Phủ định
She won't be baking a slightly sweet cake for the party; she's making a very rich one.
Cô ấy sẽ không nướng một chiếc bánh hơi ngọt cho bữa tiệc; cô ấy đang làm một chiếc bánh rất đậm đà.
Nghi vấn
Will you be serving a slightly sweet wine with the dessert?
Bạn sẽ phục vụ một loại rượu hơi ngọt với món tráng miệng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly sweet".

Sự Ưa Chuộng Vị Ngọt Nhẹ Trong Ẩm Thực Phương Tây Hiện Đại

Trong ẩm thực phương Tây hiện đại, đặc biệt là cà phê và trà, có xu hướng giảm lượng đường để ưu tiên vị 'slightly sweet' (ngọt nhẹ) hơn là 'very sweet' (rất ngọt). Điều này phản ánh sự thay đổi trong khẩu vị và nhận thức về sức khỏe, khi nhiều người muốn thưởng thức hương vị tự nhiên của nguyên liệu mà không bị đường lấn át.

Ngọt Nhẹ Trong Đồ Uống và Sức Khỏe

Cụm từ 'slightly sweet' thường được dùng khi mô tả các loại đồ uống tốt cho sức khỏe hoặc khi người tiêu dùng muốn kiểm soát lượng đường nạp vào cơ thể. Ví dụ, một ly sinh tố 'slightly sweet' thường có nghĩa là nó chứa ít đường thêm vào, chủ yếu là vị ngọt tự nhiên từ trái cây, phù hợp với lối sống lành mạnh.