slightly sweet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có một lượng vị ngọt rất nhỏ; hơi ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This coffee is slightly sweet, just the way I like it."
"Cà phê này hơi ngọt, đúng như cách tôi thích."
-
"The dessert was slightly sweet and very refreshing."
"Món tráng miệng hơi ngọt và rất sảng khoái."
-
"I prefer my tea slightly sweet."
"Tôi thích trà của tôi hơi ngọt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sweetness | vị ngọt, sự ngọt ngào |
| Verb | sweeten | làm ngọt, thêm đường |
| Noun | sweetener | chất làm ngọt, đường hóa học |
| Adverb | sweetly | một cách ngọt ngào, dịu dàng |
| Noun | slight | sự khinh thường; một lượng nhỏ |
| Verb | slight | khinh thường, coi nhẹ |
| Adjective | slight | nhỏ, không đáng kể, yếu ớt |
| Noun | slightness | sự nhỏ bé, sự không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống. 'Slightly' làm giảm đi mức độ của tính từ 'sweet'. Nó diễn tả một vị ngọt nhẹ, tinh tế, không quá gắt hoặc nồng. So sánh với 'sweet': 'sweet' chỉ vị ngọt nói chung, không nhấn mạnh đến mức độ. So sánh với 'bitter-sweet': 'bitter-sweet' vừa ngọt vừa đắng, tạo ra một hương vị phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coffee slightly sweet coffee (cà phê hơi ngọt)
-
wine a slightly sweet wine (một loại rượu vang hơi ngọt)
-
dessert a slightly sweet dessert (một món tráng miệng hơi ngọt)
-
sauce a slightly sweet sauce (nước sốt hơi ngọt)
-
tea slightly sweet tea (trà hơi ngọt)
-
yogurt slightly sweet yogurt (sữa chua hơi ngọt)
-
tastes It tastes slightly sweet. (Nó có vị hơi ngọt.)
-
is The cake is slightly sweet. (Chiếc bánh hơi ngọt.)
-
have The fruit has a slightly sweet flavor. (Loại trái cây này có vị hơi ngọt.)
-
prefer I prefer my drinks slightly sweet. (Tôi thích đồ uống của mình hơi ngọt một chút.)
Idioms
-
a slightly sweet note
một chút hương vị ngọt nhẹ (thường dùng để mô tả trong món ăn, đồ uống)
"This cheese has a savory taste with a slightly sweet note."
(Loại phô mai này có vị mặn với một chút hương vị ngọt nhẹ.)
-
a slightly sweet aftertaste
dư vị ngọt nhẹ
"The coffee leaves a slightly sweet aftertaste on the tongue."
(Cà phê để lại dư vị ngọt nhẹ trên lưỡi.)
-
just slightly sweet
chỉ hơi ngọt một chút thôi (nhấn mạnh mức độ rất nhỏ)
"I asked for the cocktail to be just slightly sweet."
(Tôi yêu cầu ly cocktail chỉ hơi ngọt một chút thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slightly sweet
Tính từ kết hợp với trạng từCó một lượng vị ngọt rất nhỏ; hơi ngọt.
"This coffee is slightly sweet, just the way I like it."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake, which is slightly sweet, is perfect with a cup of black coffee. |
Cái bánh, cái mà hơi ngọt, thì hoàn hảo với một tách cà phê đen. |
| Phủ định | The beverage that I ordered, which wasn't slightly sweet, needed more sugar. |
Đồ uống mà tôi đã gọi, cái mà không hơi ngọt, cần thêm đường. |
| Nghi vấn | Is this dessert, which looks delicious, slightly sweet? |
Món tráng miệng này, trông rất ngon, có hơi ngọt không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be adding a slightly sweet syrup to the coffee later. |
Tôi sẽ thêm một chút siro ngọt vào cà phê sau. |
| Phủ định | She won't be baking a slightly sweet cake for the party; she's making a very rich one. |
Cô ấy sẽ không nướng một chiếc bánh hơi ngọt cho bữa tiệc; cô ấy đang làm một chiếc bánh rất đậm đà. |
| Nghi vấn | Will you be serving a slightly sweet wine with the dessert? |
Bạn sẽ phục vụ một loại rượu hơi ngọt với món tráng miệng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly sweet".
