(Top Banner Ad)
slimmer
B1
tính từ B1 Sức khỏe & Thẩm mỹ

slimmer

UK: /ˈslɪmə(r)/ • US: /ˈslɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

thon gọn hơn mảnh mai hơn mỏng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of slim: thinner in an attractive way.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của slim: thon gọn hơn, mảnh mai hơn một cách hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This dress makes you look slimmer."

    "Chiếc váy này khiến bạn trông thon gọn hơn."

  • "She wants to get slimmer before her wedding."

    "Cô ấy muốn trở nên thon gọn hơn trước đám cưới của mình."

  • "The new phone is slimmer than the old one."

    "Điện thoại mới mỏng hơn cái cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim thon thả, mảnh mai; ít ỏi
Verb to slim làm cho thon gọn; trở nên thon gọn
Noun slimness sự thon thả, sự mảnh mai
Noun slimming việc ăn kiêng, việc giảm cân (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

fatter (béo hơn)larger (lớn hơn)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
slim
Early Modern English
slim
Modern English
slimmer

Nguồn gốc của 'Slim'

Từ 'slim' ban đầu được mượn vào tiếng Anh từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức vào khoảng thế kỷ 17. Thật thú vị, trong những ngôn ngữ gốc này, 'slim' có nghĩa là 'xấu', 'cong vẹo' hoặc 'khéo léo, tinh ranh'. Sau đó, nghĩa 'mảnh mai, thon thả' mới phát triển và phổ biến trong tiếng Anh, tạo nên từ 'slimmer' (dạng so sánh hơn) mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

"Slimmer" được dùng để so sánh mức độ thon gọn, mảnh mai giữa hai đối tượng hoặc thời điểm. Nó thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc sự cải thiện về vóc dáng. Khác với "thinner" chỉ đơn thuần là gầy hơn, "slimmer" ngụ ý sự cân đối và quyến rũ hơn. Ví dụ: "She looks slimmer after exercising" (Cô ấy trông thon gọn hơn sau khi tập thể dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slimmer
  • a a slimmer waist
    (vòng eo thon hơn)
  • a a slimmer figure
    (vóc dáng thon gọn hơn)
  • a a slimmer chance
    (một cơ hội mỏng manh hơn)
  • a a slimmer budget
    (ngân sách eo hẹp hơn)
Verb + slimmer
  • get get slimmer
    (trở nên thon thả hơn)
  • look look slimmer
    (trông thon gọn hơn)
  • make (something) make something slimmer
    (làm cho cái gì đó thon gọn hơn)
slimmer + Noun
  • slimmer slimmer models
    (những mẫu mã thon gọn hơn)
  • slimmer slimmer design
    (thiết kế thon gọn hơn)

Idioms

  • a slimmer chance of (doing something)

    một cơ hội mỏng manh hơn (để làm gì)

    "With so many strong competitors, we have a slimmer chance of winning."

    (Với rất nhiều đối thủ mạnh, chúng tôi có một cơ hội chiến thắng mỏng manh hơn.)

  • a slimmer possibility

    một khả năng ít xảy ra hơn

    "It's a slimmer possibility that they will agree to our terms without negotiation."

    (Đó là một khả năng ít xảy ra hơn khi họ đồng ý các điều khoản của chúng tôi mà không cần đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slimmer

tính từ
Lật mặt

So sánh hơn của slim: thon gọn hơn, mảnh mai hơn một cách hấp dẫn.

"This dress makes you look slimmer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slimmer".

Chuẩn mực về vẻ đẹp và Chế độ ăn kiêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa chịu ảnh hưởng, 'vóc dáng thon gọn' (a slimmer figure) thường được xem là một lý tưởng về vẻ đẹp và biểu tượng của sức khỏe, sự kỷ luật. Điều này thúc đẩy ngành công nghiệp ăn kiêng và thể hình phát triển mạnh mẽ, với nhiều sản phẩm và chương trình hứa hẹn giúp mọi người trở nên 'slimmer'.

Xu hướng thiết kế sản phẩm

Ngoài ý nghĩa về con người, từ 'slimmer' còn thường được dùng trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm công nghệ. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các thiết bị điện tử có 'thiết kế mỏng hơn' (slimmer design), nhẹ hơn, và gọn gàng hơn, từ điện thoại thông minh đến TV. Điều này phản ánh xu hướng tối giản và tiện lợi trong cuộc sống hiện đại.