folding bed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bed that can be folded up for storage or transportation.
Vietnamese Meaning
Một chiếc giường có thể gấp lại để cất giữ hoặc vận chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a folding bed for the guest room so it could be used as a study when no one is visiting."
"Chúng tôi đã mua một chiếc giường gấp cho phòng khách để nó có thể được sử dụng như một phòng làm việc khi không có ai đến thăm."
-
"The folding bed is perfect for small apartments."
"Giường gấp rất phù hợp cho các căn hộ nhỏ."
-
"She set up the folding bed for her brother to sleep on."
"Cô ấy dựng giường gấp cho em trai ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'folding bed' đề cập đến một loại giường được thiết kế đặc biệt để tiết kiệm không gian. Nó thường được sử dụng trong các căn hộ nhỏ, phòng khách hoặc phòng dành cho khách, nơi không gian sàn là một yếu tố quan trọng. So với các loại giường truyền thống, folding bed cung cấp tính linh hoạt cao hơn và có thể dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set up set up a folding bed (dựng giường gấp)
-
fold up fold up a folding bed (gấp gọn giường gấp)
-
unfold unfold a folding bed (mở giường gấp ra)
-
store store a folding bed (cất giữ giường gấp)
-
sleep on sleep on a folding bed (ngủ trên giường gấp)
-
comfortable comfortable folding bed (giường gấp thoải mái)
-
portable portable folding bed (giường gấp di động)
-
extra extra folding bed (giường gấp dự phòng)
-
small small folding bed (giường gấp nhỏ)
-
basic basic folding bed (giường gấp cơ bản)
Idioms
-
make do with a folding bed
tạm bằng lòng/sử dụng một chiếc giường gấp (khi không có lựa chọn tốt hơn)
"We only have a small apartment, so guests usually have to make do with a folding bed."
(Chúng tôi chỉ có một căn hộ nhỏ, nên khách thường phải tạm bằng lòng với giường gấp.)
-
set up a folding bed for someone
dựng giường gấp cho ai đó (để họ ngủ tạm)
"When my cousin visited, I set up a folding bed for him in the living room."
(Khi anh họ tôi đến thăm, tôi đã dựng một chiếc giường gấp cho anh ấy ở phòng khách.)
-
(live) out of a folding bed
(sống) tạm bợ với một chiếc giường gấp (ám chỉ cuộc sống không ổn định, tạm thời)
"After moving to the city, he lived out of a folding bed for a few months until he found a permanent place."
(Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy sống tạm bợ với một chiếc giường gấp vài tháng cho đến khi tìm được chỗ ở cố định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folding bed
Danh từMột chiếc giường có thể gấp lại để cất giữ hoặc vận chuyển.
"We bought a folding bed for the guest room so it could be used as a study when no one is visiting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folding bed".
