(Top Banner Ad)
folding bed
A2
Danh từ A2 Đồ gia dụng

folding bed

UK: /ˈfəʊldɪŋ bɛd/ • US: /ˈfoʊldɪŋ bɛd/

Nghĩa tiếng Việt

giường gấp giường xếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bed that can be folded up for storage or transportation.

Vietnamese Meaning

Một chiếc giường có thể gấp lại để cất giữ hoặc vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a folding bed for the guest room so it could be used as a study when no one is visiting."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc giường gấp cho phòng khách để nó có thể được sử dụng như một phòng làm việc khi không có ai đến thăm."

  • "The folding bed is perfect for small apartments."

    "Giường gấp rất phù hợp cho các căn hộ nhỏ."

  • "She set up the folding bed for her brother to sleep on."

    "Cô ấy dựng giường gấp cho em trai ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fold nếp gấp; sự gấp
Verb fold gấp; gập
Verb unfold mở ra; trải ra
Noun folder bìa đựng tài liệu
Noun bedding bộ đồ giường; chăn ga gối đệm
Noun bedroom phòng ngủ
Adjective foldable có thể gấp lại

Synonyms

Murphy bed (Giường Murphy (giường gắn tường))pull-down bed (Giường kéo xuống)hide-a-bed (Giường ẩn)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
folding
English
bed

Nguồn gốc của 'folding bed'

Cụm từ 'folding bed' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'folding' (có nghĩa là có thể gấp lại) và 'bed' (có nghĩa là giường). Ghép lại, nó mô tả chính xác một chiếc giường có thể gấp gọn lại để dễ dàng di chuyển hoặc cất giữ, phục vụ mục đích thực tế là tiết kiệm không gian hoặc dùng tạm.

Usage Note

Thuật ngữ 'folding bed' đề cập đến một loại giường được thiết kế đặc biệt để tiết kiệm không gian. Nó thường được sử dụng trong các căn hộ nhỏ, phòng khách hoặc phòng dành cho khách, nơi không gian sàn là một yếu tố quan trọng. So với các loại giường truyền thống, folding bed cung cấp tính linh hoạt cao hơn và có thể dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + folding bed
  • set up set up a folding bed
    (dựng giường gấp)
  • fold up fold up a folding bed
    (gấp gọn giường gấp)
  • unfold unfold a folding bed
    (mở giường gấp ra)
  • store store a folding bed
    (cất giữ giường gấp)
  • sleep on sleep on a folding bed
    (ngủ trên giường gấp)
Adjective + folding bed
  • comfortable comfortable folding bed
    (giường gấp thoải mái)
  • portable portable folding bed
    (giường gấp di động)
  • extra extra folding bed
    (giường gấp dự phòng)
  • small small folding bed
    (giường gấp nhỏ)
  • basic basic folding bed
    (giường gấp cơ bản)

Idioms

  • make do with a folding bed

    tạm bằng lòng/sử dụng một chiếc giường gấp (khi không có lựa chọn tốt hơn)

    "We only have a small apartment, so guests usually have to make do with a folding bed."

    (Chúng tôi chỉ có một căn hộ nhỏ, nên khách thường phải tạm bằng lòng với giường gấp.)

  • set up a folding bed for someone

    dựng giường gấp cho ai đó (để họ ngủ tạm)

    "When my cousin visited, I set up a folding bed for him in the living room."

    (Khi anh họ tôi đến thăm, tôi đã dựng một chiếc giường gấp cho anh ấy ở phòng khách.)

  • (live) out of a folding bed

    (sống) tạm bợ với một chiếc giường gấp (ám chỉ cuộc sống không ổn định, tạm thời)

    "After moving to the city, he lived out of a folding bed for a few months until he found a permanent place."

    (Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy sống tạm bợ với một chiếc giường gấp vài tháng cho đến khi tìm được chỗ ở cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folding bed

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc giường có thể gấp lại để cất giữ hoặc vận chuyển.

"We bought a folding bed for the guest room so it could be used as a study when no one is visiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folding bed".

Giường dự phòng cho khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'folding bed' đóng vai trò quan trọng như một giải pháp thiết thực để đón tiếp khách không báo trước hoặc khách ở lại tạm thời. Nó thể hiện lòng hiếu khách khi không gian sinh hoạt hạn chế, cho phép gia chủ cung cấp chỗ ngủ tiện nghi mà không cần phòng khách riêng.

Giải pháp tiết kiệm không gian

Giường gấp là một biểu tượng của sự linh hoạt và tối ưu không gian, đặc biệt phổ biến trong các căn hộ nhỏ ở đô thị, ký túc xá hoặc khi đi cắm trại. Nó cho phép chuyển đổi một khu vực từ phòng khách thành phòng ngủ và ngược lại một cách dễ dàng, phản ánh nhu cầu về sự đa năng trong cuộc sống hiện đại, nơi không gian sống ngày càng đắt đỏ.