(Top Banner Ad)
house shoes
A2
noun A2 Gia đình và Đời sống

house shoes

UK: /ˈhaʊs ʃuːz/ • US: /ˈhaʊs ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

dép đi trong nhà giày đi trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comfortable footwear intended to be worn inside the house, typically for warmth and hygiene.

Vietnamese Meaning

Dép đi trong nhà, thường dùng để giữ ấm và vệ sinh cho đôi chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always wear my house shoes when I'm home to keep my feet warm."

    "Tôi luôn đi dép đi trong nhà khi ở nhà để giữ ấm chân."

  • "She put on her house shoes as soon as she got home."

    "Cô ấy xỏ dép đi trong nhà ngay khi về đến nhà."

  • "These house shoes are so comfortable and keep my feet from getting cold on the tile floor."

    "Đôi dép đi trong nhà này rất thoải mái và giữ cho chân tôi không bị lạnh trên sàn gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe giày
Noun houseshoe giày đi trong nhà (một từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Đời sống

Nguồn gốc của 'House Shoes'

Từ 'house shoes' khá đơn giản: chúng chỉ là giày dép bạn đi trong nhà! Phong tục mang giày dép riêng trong nhà có lẽ bắt nguồn từ việc giữ nhà cửa sạch sẽ và thoải mái hơn, tránh mang bụi bẩn từ bên ngoài vào. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đi dép trong nhà thể hiện sự thư giãn và thoải mái.

Usage Note

"House shoes" thường mang tính thoải mái và không trang trọng. Khác với "slippers", "house shoes" có thể có phần đế dày hơn và kiểu dáng kín hơn, gần giống giày hơn. "Slippers" có thể hở ngón và thường làm bằng chất liệu mềm mại hơn. Trong một số trường hợp, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "house shoes" nhấn mạnh hơn vào mục đích sử dụng trong nhà và tính chất bảo vệ chân tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house shoes
  • comfortable house shoes
    (dép đi trong nhà thoải mái)
  • warm house shoes
    (dép đi trong nhà ấm áp)
  • fluffy house shoes
    (dép bông đi trong nhà)
Verb + house shoes
  • wear house shoes
    (đi dép trong nhà)
  • put on house shoes
    (xỏ dép trong nhà)
  • take off house shoes
    (cởi dép trong nhà)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house shoes

noun
Lật mặt

Dép đi trong nhà, thường dùng để giữ ấm và vệ sinh cho đôi chân.

"I always wear my house shoes when I'm home to keep my feet warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he wears house shoes inside is important to his mother.
Việc anh ấy đi dép trong nhà rất quan trọng đối với mẹ anh ấy.
Phủ định
It's not clear whether she bought house shoes for her trip.
Không rõ liệu cô ấy có mua dép đi trong nhà cho chuyến đi của mình hay không.
Nghi vấn
Why he insists on wearing those old house shoes is beyond me.
Tại sao anh ấy cứ khăng khăng đi đôi dép cũ đó vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these house shoes are so comfortable!
Chà, đôi dép đi trong nhà này thoải mái quá!
Phủ định
Oh no, I can't find my house shoes anywhere!
Ôi không, tôi không thể tìm thấy đôi dép đi trong nhà của tôi ở đâu cả!
Nghi vấn
Hey, are those new house shoes?
Này, đó có phải là đôi dép đi trong nhà mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wear my house shoes every evening.
Tôi đi dép trong nhà mỗi tối.
Phủ định
She doesn't like wearing house shoes.
Cô ấy không thích đi dép trong nhà.
Nghi vấn
Do you wear house shoes at home?
Bạn có đi dép trong nhà ở nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house shoes".

Văn hóa đi dép trong nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc cởi giày dép khi vào nhà và đi dép trong nhà được xem là lịch sự và giữ vệ sinh. Điều này đặc biệt quan trọng trong mùa đông hoặc khi thời tiết ẩm ướt, để tránh mang bùn đất vào nhà.