(Top Banner Ad)
sloppiness
B2
noun B2 Chung

sloppiness

UK: /ˈslɒpɪnəs/ • US: /ˈslɑːpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cẩu thả sự cẩu thả tính luộm thuộm sự luộm thuộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being sloppy; lack of neatness, care, or precision.

Vietnamese Meaning

Sự cẩu thả; sự thiếu gọn gàng, cẩn thận hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sloppiness of his handwriting made it difficult to read."

    "Sự cẩu thả trong chữ viết tay của anh ấy khiến nó khó đọc."

  • "His sloppiness at work led to several errors."

    "Sự cẩu thả của anh ấy trong công việc dẫn đến một vài lỗi."

  • "The sloppiness of the painting made it look unprofessional."

    "Sự cẩu thả của bức tranh khiến nó trông không chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sloppy cẩu thả, luộm thuộm, không gọn gàng
Noun slop nước đổ vương vãi, nước thải; thức ăn thừa (dạng lỏng)
Verb slop làm đổ, làm vương vãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
slop
English
sloppy
English
sloppiness

Nguồn gốc của 'sloppiness'

Từ 'sloppiness' bắt nguồn từ 'sloppy' (tính từ), xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. 'Sloppy' ban đầu có nghĩa là 'bùn lầy, lôi thôi' và phát triển từ danh từ 'slop' (khoảng cuối thế kỷ 16) ám chỉ 'chất lỏng bị đổ, chất thải lỏng'. Hình ảnh về những thứ bị đổ vương vãi, không gọn gàng đã dần chuyển nghĩa thành 'thiếu cẩn thận, cẩu thả'. Khi thêm hậu tố '-ness' vào 'sloppy', ta có 'sloppiness' với nghĩa 'tình trạng hoặc tính chất cẩu thả, không gọn gàng'.

Usage Note

Từ 'sloppiness' thường được dùng để chỉ sự thiếu cẩn thận hoặc thiếu ngăn nắp trong công việc, diện mạo, hoặc hành vi. Nó mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chú ý đến chi tiết và có thể dẫn đến những sai sót hoặc kết quả không mong muốn. So với 'carelessness' (sự bất cẩn), 'sloppiness' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu gọn gàng và trật tự, không chỉ đơn thuần là thiếu sự cẩn trọng.

Prepositions

in with

'Sloppiness in' thường được dùng để chỉ sự cẩu thả trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: sloppiness in writing). 'Sloppiness with' có thể chỉ sự cẩu thả trong việc sử dụng hoặc xử lý một cái gì đó (ví dụ: sloppiness with money).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sloppiness
  • sheer sheer sloppiness
    (sự cẩu thả hoàn toàn/tuyệt đối)
  • unacceptable unacceptable sloppiness
    (sự cẩu thả không thể chấp nhận được)
  • intellectual intellectual sloppiness
    (sự cẩu thả trong tư duy/trí tuệ)
Verb + sloppiness
  • avoid avoid sloppiness
    (tránh sự cẩu thả)
  • tolerate tolerate sloppiness
    (dung thứ/chấp nhận sự cẩu thả)
  • point out point out sloppiness
    (chỉ ra sự cẩu thả)
Noun + of sloppiness
  • a degree a degree of sloppiness
    (một mức độ cẩu thả)

Idioms

  • No room for sloppiness

    Không có chỗ cho sự cẩu thả (trong những việc đòi hỏi sự chính xác cao)

    "In surgery, there is absolutely no room for sloppiness."

    (Trong phẫu thuật, tuyệt đối không có chỗ cho sự cẩu thả.)

  • A culture of sloppiness

    Một văn hóa cẩu thả (khi sự cẩu thả trở thành thói quen phổ biến hoặc được chấp nhận trong một tổ chức, nhóm)

    "The company struggled because of a culture of sloppiness in its production department."

    (Công ty gặp khó khăn vì văn hóa cẩu thả trong bộ phận sản xuất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloppiness

noun
Lật mặt

Sự cẩu thả; sự thiếu gọn gàng, cẩn thận hoặc chính xác.

"The sloppiness of his handwriting made it difficult to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloppiness".

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường làm việc và học thuật ở các nước phương Tây, sự cẩu thả (sloppiness) thường bị xem là một thiếu sót nghiêm trọng. Nó không chỉ thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp mà còn có thể bị coi là thiếu tôn trọng người khác hoặc thiếu năng lực. Ngược lại, sự tỉ mỉ, chú ý đến chi tiết (attention to detail) được đánh giá rất cao, là một phẩm chất quan trọng trong nhiều ngành nghề.

Câu nói 'The Devil is in the Details'

Thành ngữ tiếng Anh 'The Devil is in the Details' (Ác quỷ nằm ở những chi tiết) là một minh chứng rõ ràng cho quan điểm này. Nó nhấn mạnh rằng những vấn đề hoặc lỗi lầm lớn thường ẩn giấu trong những chi tiết nhỏ, dễ bị bỏ qua. Do đó, việc tránh 'sloppiness' và tập trung vào từng chi tiết là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và thành công trong mọi công việc.