sloppiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự cẩu thả; sự thiếu gọn gàng, cẩn thận hoặc chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sloppiness of his handwriting made it difficult to read."
"Sự cẩu thả trong chữ viết tay của anh ấy khiến nó khó đọc."
-
"His sloppiness at work led to several errors."
"Sự cẩu thả của anh ấy trong công việc dẫn đến một vài lỗi."
-
"The sloppiness of the painting made it look unprofessional."
"Sự cẩu thả của bức tranh khiến nó trông không chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sloppiness' thường được dùng để chỉ sự thiếu cẩn thận hoặc thiếu ngăn nắp trong công việc, diện mạo, hoặc hành vi. Nó mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chú ý đến chi tiết và có thể dẫn đến những sai sót hoặc kết quả không mong muốn. So với 'carelessness' (sự bất cẩn), 'sloppiness' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu gọn gàng và trật tự, không chỉ đơn thuần là thiếu sự cẩn trọng.
Prepositions
'Sloppiness in' thường được dùng để chỉ sự cẩu thả trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: sloppiness in writing). 'Sloppiness with' có thể chỉ sự cẩu thả trong việc sử dụng hoặc xử lý một cái gì đó (ví dụ: sloppiness with money).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer sloppiness (sự cẩu thả hoàn toàn/tuyệt đối)
-
unacceptable unacceptable sloppiness (sự cẩu thả không thể chấp nhận được)
-
intellectual intellectual sloppiness (sự cẩu thả trong tư duy/trí tuệ)
-
avoid avoid sloppiness (tránh sự cẩu thả)
-
tolerate tolerate sloppiness (dung thứ/chấp nhận sự cẩu thả)
-
point out point out sloppiness (chỉ ra sự cẩu thả)
-
a degree a degree of sloppiness (một mức độ cẩu thả)
Idioms
-
No room for sloppiness
Không có chỗ cho sự cẩu thả (trong những việc đòi hỏi sự chính xác cao)
"In surgery, there is absolutely no room for sloppiness."
(Trong phẫu thuật, tuyệt đối không có chỗ cho sự cẩu thả.)
-
A culture of sloppiness
Một văn hóa cẩu thả (khi sự cẩu thả trở thành thói quen phổ biến hoặc được chấp nhận trong một tổ chức, nhóm)
"The company struggled because of a culture of sloppiness in its production department."
(Công ty gặp khó khăn vì văn hóa cẩu thả trong bộ phận sản xuất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sloppiness
nounSự cẩu thả; sự thiếu gọn gàng, cẩn thận hoặc chính xác.
"The sloppiness of his handwriting made it difficult to read."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloppiness".
