slopes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surfaces that lie at an angle to the horizontal so that one end is higher than the other.
Vietnamese Meaning
Những bề mặt nằm ở một góc so với mặt phẳng ngang, sao cho một đầu cao hơn đầu kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skiers raced down the steep slopes."
"Những người trượt tuyết đua nhau xuống những con dốc đứng."
-
"The roof slopes to allow rainwater to run off."
"Mái nhà dốc để nước mưa có thể chảy đi."
-
"The road slopes downwards quite steeply here."
"Con đường dốc xuống khá dốc ở đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các khu vực dốc tự nhiên như sườn đồi, sườn núi, hoặc các bề mặt nhân tạo có độ dốc.
Prepositions
on (trên): dùng để chỉ vị trí trên sườn dốc; down (xuống): dùng để chỉ hướng di chuyển xuống dốc; up (lên): dùng để chỉ hướng di chuyển lên dốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep slopes (những sườn dốc đứng)
-
gentle gentle slopes (những sườn dốc thoai thoải)
-
ski ski slopes (các sườn dốc trượt tuyết)
-
snowy snowy slopes (những sườn dốc phủ tuyết)
-
climb climb the slopes (leo lên sườn dốc)
-
descend descend the slopes (xuống dốc)
-
hit hit the slopes (đi trượt tuyết/ván trượt)
-
on on the slopes (trên các sườn dốc (thường khi trượt tuyết))
Idioms
-
Hit the slopes
Đi trượt tuyết hoặc trượt ván tuyết (một cách không chính thức)
"It's snowing heavily, let's hit the slopes this weekend!"
(Tuyết rơi dày đặc, cuối tuần này chúng ta đi trượt tuyết thôi!)
-
On the slopes
Trên các sườn dốc (thường dùng để chỉ hoạt động trượt tuyết, trượt ván tuyết)
"She loves spending her winter holidays on the slopes in Switzerland."
(Cô ấy thích dành kỳ nghỉ đông của mình trên các sườn dốc ở Thụy Sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slopes
Danh từ (số nhiều)Những bề mặt nằm ở một góc so với mặt phẳng ngang, sao cho một đầu cao hơn đầu kia.
"The skiers raced down the steep slopes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slopes".
