slow-witted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slow to understand things; not very intelligent.
Vietnamese Meaning
Chậm hiểu, không thông minh, trì độn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a nice guy, but a little slow-witted."
"Anh ta là một người tốt, nhưng hơi chậm hiểu."
-
"I'm a bit slow-witted this morning – I haven't had my coffee yet."
"Sáng nay tôi hơi chậm hiểu – tôi vẫn chưa uống cà phê."
-
"The slow-witted student struggled to keep up with the rest of the class."
"Học sinh chậm hiểu đó đã phải rất cố gắng để theo kịp những người còn lại trong lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slow-witted' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thiếu nhanh nhạy trong suy nghĩ và tiếp thu. Nó nhẹ hơn các từ như 'stupid' hoặc 'idiotic' nhưng vẫn mang tính xúc phạm. So sánh với 'dim-witted' là một từ đồng nghĩa khá gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather slow-witted (khá chậm hiểu)
-
somewhat somewhat slow-witted (hơi chậm hiểu)
-
be be slow-witted (bị chậm hiểu, đần độn)
-
seem seem slow-witted (có vẻ chậm hiểu)
-
a a slow-witted person (một người chậm hiểu)
-
the the slow-witted student (học sinh chậm hiểu đó)
Idioms
-
to be slow-witted
Anh ấy không có ý xấu đâu, chỉ đôi khi hơi chậm hiểu một chút thôi.
"He's not malicious, just a bit slow-witted sometimes."
-
a slow-witted response
Phản ứng chậm chạp của cô ấy trước câu hỏi nhanh khiến mọi người bất ngờ.
"Her slow-witted response to the quick question surprised everyone."
-
accused of being slow-witted
Anh ấy thường bị bạn bè chỉ trích là chậm hiểu.
"He was often accused of being slow-witted by his peers."
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow-witted
Tính từChậm hiểu, không thông minh, trì độn.
"He's a nice guy, but a little slow-witted."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a slow-witted student. |
Anh ấy là một học sinh chậm hiểu. |
| Phủ định | Why isn't he considered slow-witted by his peers? |
Tại sao anh ấy không bị bạn bè coi là chậm hiểu? |
| Nghi vấn | Why are you being so slow-witted today? |
Sao hôm nay bạn chậm hiểu thế? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be slow-witted if he doesn't study harder. |
Anh ta sẽ chậm hiểu nếu không học hành chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | She is not going to be slow-witted after taking the course. |
Cô ấy sẽ không chậm hiểu sau khi tham gia khóa học. |
| Nghi vấn | Will they be slow-witted because they didn't listen to the teacher? |
Liệu họ có chậm hiểu vì họ đã không nghe lời giáo viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow-witted".
