(Top Banner Ad)
slow-witted
B2
Tính từ B2 Chung

slow-witted

UK: /ˌsləʊ ˈwɪtɪd/ • US: /ˌsloʊ ˈwɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chậm hiểu đần độn trì độn ngu ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slow to understand things; not very intelligent.

Vietnamese Meaning

Chậm hiểu, không thông minh, trì độn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a nice guy, but a little slow-witted."

    "Anh ta là một người tốt, nhưng hơi chậm hiểu."

  • "I'm a bit slow-witted this morning – I haven't had my coffee yet."

    "Sáng nay tôi hơi chậm hiểu – tôi vẫn chưa uống cà phê."

  • "The slow-witted student struggled to keep up with the rest of the class."

    "Học sinh chậm hiểu đó đã phải rất cố gắng để theo kịp những người còn lại trong lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slow-wittedness Sự chậm hiểu, sự đần độn
Noun wit Trí thông minh, sự hóm hỉnh
Adjective witty Thông minh, hóm hỉnh
Adjective slow Chậm chạp, không nhanh
Adverb slowly Một cách chậm rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāw
Old English
wit / gewit
Middle English
slow + wit
Modern English
slow-witted

Sự kết hợp của 'chậm' và 'trí tuệ'

Từ 'slow-witted' là một từ ghép thú vị, kết hợp hai yếu tố chính từ tiếng Anh cổ: 'slāw' (chậm chạp, lờ đờ) và 'wit' (trí tuệ, sự hiểu biết). 'Slāw' mô tả sự chậm chạp về thể chất hoặc tinh thần, còn 'wit' chỉ khả năng suy nghĩ nhanh nhạy. Khi ghép lại, 'slow-witted' ra đời vào khoảng thế kỷ 16 để đặc tả những người có khả năng tiếp thu hoặc phản ứng chậm về mặt tinh thần.

Usage Note

Từ 'slow-witted' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thiếu nhanh nhạy trong suy nghĩ và tiếp thu. Nó nhẹ hơn các từ như 'stupid' hoặc 'idiotic' nhưng vẫn mang tính xúc phạm. So sánh với 'dim-witted' là một từ đồng nghĩa khá gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + slow-witted
  • rather rather slow-witted
    (khá chậm hiểu)
  • somewhat somewhat slow-witted
    (hơi chậm hiểu)
Verb + slow-witted
  • be be slow-witted
    (bị chậm hiểu, đần độn)
  • seem seem slow-witted
    (có vẻ chậm hiểu)
Adjective + Noun (describing a person)
  • a a slow-witted person
    (một người chậm hiểu)
  • the the slow-witted student
    (học sinh chậm hiểu đó)

Idioms

  • to be slow-witted

    Anh ấy không có ý xấu đâu, chỉ đôi khi hơi chậm hiểu một chút thôi.

    "He's not malicious, just a bit slow-witted sometimes."

  • a slow-witted response

    Phản ứng chậm chạp của cô ấy trước câu hỏi nhanh khiến mọi người bất ngờ.

    "Her slow-witted response to the quick question surprised everyone."

  • accused of being slow-witted

    Anh ấy thường bị bạn bè chỉ trích là chậm hiểu.

    "He was often accused of being slow-witted by his peers."

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow-witted

Tính từ
Lật mặt

Chậm hiểu, không thông minh, trì độn.

"He's a nice guy, but a little slow-witted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a slow-witted student.
Anh ấy là một học sinh chậm hiểu.
Phủ định
Why isn't he considered slow-witted by his peers?
Tại sao anh ấy không bị bạn bè coi là chậm hiểu?
Nghi vấn
Why are you being so slow-witted today?
Sao hôm nay bạn chậm hiểu thế?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be slow-witted if he doesn't study harder.
Anh ta sẽ chậm hiểu nếu không học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
She is not going to be slow-witted after taking the course.
Cô ấy sẽ không chậm hiểu sau khi tham gia khóa học.
Nghi vấn
Will they be slow-witted because they didn't listen to the teacher?
Liệu họ có chậm hiểu vì họ đã không nghe lời giáo viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow-witted".

Cái nhìn xã hội về sự chậm hiểu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhanh trí và khả năng phản ứng nhanh được đánh giá cao. Người bị coi là 'slow-witted' thường phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc bị coi thường, dù thực tế họ có thể có những phẩm chất tốt khác. Thuật ngữ này có thể mang hàm ý tiêu cực, gợi ý sự thiếu thông minh hoặc lười biếng về mặt tinh thần, mặc dù điều đó không phải lúc nào cũng đúng.

So sánh với các từ đồng nghĩa

Có nhiều từ tương tự như 'dim-witted', 'dull', 'thick-headed' cũng diễn tả sự chậm hiểu hoặc kém thông minh. Tuy nhiên, mức độ và sắc thái của chúng có thể khác nhau. 'Slow-witted' thường gợi ý sự chậm chạp trong quá trình suy nghĩ hoặc tiếp thu, không nhất thiết là thiếu khả năng học hỏi hoàn toàn, mà là cần nhiều thời gian hơn.